(Top Banner Ad)
escalation of poverty
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

escalation of poverty

UK: /ɪˌskəˈleɪʃən əv ˈpɒvəti/ • US: /ɪˌskəˈleɪʃən əv ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

sự leo thang của nghèo đói tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng nghèo đói gia tăng nhanh chóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid increase or intensification of the state of being impoverished.

Vietnamese Meaning

Sự leo thang, gia tăng nhanh chóng hoặc sự trầm trọng hóa của tình trạng nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The escalation of poverty in the region is a major concern for the government."

    "Sự leo thang của nghèo đói trong khu vực là một mối quan ngại lớn đối với chính phủ."

  • "The escalation of poverty has led to increased crime rates in the city."

    "Sự leo thang của nghèo đói đã dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng trong thành phố."

  • "Without intervention, we can expect a further escalation of poverty in the coming years."

    "Nếu không có sự can thiệp, chúng ta có thể dự đoán một sự leo thang hơn nữa của nghèo đói trong những năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escalate làm leo thang, gia tăng (ví dụ: The conflict has escalated - Xung đột đã leo thang.)
Adjective escalating đang leo thang, đang gia tăng (ví dụ: Escalating tensions - Căng thẳng đang leo thang.)
Noun poverty sự nghèo đói (ví dụ: To fight poverty - Chống lại sự nghèo đói.)
Adjective poor nghèo, kém chất lượng (ví dụ: A poor family - Một gia đình nghèo; Poor service - Dịch vụ kém.)
Noun pauper người nghèo khổ, bần cùng (ví dụ: He lived like a pauper - Anh ta sống như một người bần cùng.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala (ladder)
Latin
paupertas (poorness)
Old French
poverte
English
poverty (approx. 13th century)
English
escalate (verb, early 20th century)
English
escalation (noun, mid 20th century)

Nguồn gốc của 'Escalation'

Từ 'escalation' (sự leo thang) có gốc từ tiếng Latin 'scala' nghĩa là 'cái thang'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động di chuyển lên bằng thang cuốn (escalator). Đến thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngữ cảnh quân sự, nó bắt đầu được dùng rộng rãi hơn để mô tả sự gia tăng nhanh chóng về cường độ, quy mô hoặc mức độ của một cuộc xung đột hoặc vấn đề nào đó.

Về từ 'Poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas', mang nghĩa 'tình trạng nghèo khổ'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('poverte') và được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 13 để mô tả tình trạng thiếu thốn các nguồn lực vật chất cần thiết cho cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà tình trạng nghèo đói trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng, có thể do các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc chính trị. Khác với 'increase in poverty' (sự gia tăng nghèo đói), 'escalation of poverty' nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ nghiêm trọng của sự gia tăng đó.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng 'escalation' là của 'poverty' (leo thang của sự nghèo đói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escalation of poverty
  • rapid rapid escalation of poverty
    (sự leo thang nghèo đói nhanh chóng)
  • dramatic dramatic escalation of poverty
    (sự leo thang nghèo đói đáng kể/nghiêm trọng)
  • widespread widespread escalation of poverty
    (sự leo thang nghèo đói lan rộng)
  • relentless relentless escalation of poverty
    (sự leo thang nghèo đói không ngừng)
Verb + escalation of poverty
  • prevent prevent the escalation of poverty
    (ngăn chặn sự leo thang nghèo đói)
  • halt halt the escalation of poverty
    (chặn đứng sự leo thang nghèo đói)
  • address address the escalation of poverty
    (giải quyết sự leo thang nghèo đói)
  • lead to lead to the escalation of poverty
    (dẫn đến sự leo thang nghèo đói)
Noun + escalation of poverty
  • risk of risk of escalation of poverty
    (nguy cơ leo thang nghèo đói)
  • threat of threat of escalation of poverty
    (mối đe dọa leo thang nghèo đói)

Idioms

  • A rapid escalation of poverty

    Sự leo thang nghèo đói nhanh chóng

    "The ongoing conflict has led to a rapid escalation of poverty in the region."

    (Xung đột đang diễn ra đã dẫn đến sự leo thang nghèo đói nhanh chóng trong khu vực.)

  • To prevent the escalation of poverty

    Ngăn chặn sự leo thang nghèo đói

    "Governments must implement effective policies to prevent the escalation of poverty."

    (Các chính phủ phải thực hiện các chính sách hiệu quả để ngăn chặn sự leo thang nghèo đói.)

  • Addressing the escalation of poverty

    Giải quyết sự leo thang nghèo đói

    "International organizations are committed to addressing the escalation of poverty globally."

    (Các tổ chức quốc tế cam kết giải quyết sự leo thang nghèo đói trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalation of poverty

Danh từ
Lật mặt

Sự leo thang, gia tăng nhanh chóng hoặc sự trầm trọng hóa của tình trạng nghèo đói.

"The escalation of poverty in the region is a major concern for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The escalation of poverty leads to social instability.
Sự gia tăng của nghèo đói dẫn đến sự bất ổn xã hội.
Phủ định
The escalation of poverty does not help to improve living standards.
Sự gia tăng của nghèo đói không giúp cải thiện mức sống.
Nghi vấn
Does the escalation of poverty pose a significant threat to global security?
Sự gia tăng của nghèo đói có gây ra mối đe dọa đáng kể cho an ninh toàn cầu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's response to the escalation of poverty is crucial for the nation's stability.
Phản ứng của chính phủ đối với sự leo thang của nghèo đói là rất quan trọng đối với sự ổn định của quốc gia.
Phủ định
The city council's lack of action hasn't stopped the escalation of poverty from affecting the residents.
Việc thiếu hành động của hội đồng thành phố không ngăn được sự leo thang của nghèo đói ảnh hưởng đến cư dân.
Nghi vấn
Is the World Bank's involvement helping to address the escalation of poverty in developing countries?
Liệu sự tham gia của Ngân hàng Thế giới có giúp giải quyết sự leo thang của nghèo đói ở các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalation of poverty".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và Nghèo đói

Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), trong đó Mục tiêu số 1 là 'Xóa bỏ nghèo đói dưới mọi hình thức ở mọi nơi' (No Poverty). Sự leo thang nghèo đói là một trở ngại lớn đối với việc đạt được mục tiêu này, và nhiều quốc gia cam kết nỗ lực giảm thiểu nó.

Vòng luẩn quẩn của Nghèo đói

Trong nhiều xã hội, 'escalation of poverty' thường gắn liền với khái niệm 'vòng luẩn quẩn của nghèo đói' (vicious cycle of poverty). Đây là một chuỗi các sự kiện hoặc tình huống khiến người nghèo khó thoát khỏi cảnh nghèo đói, ví dụ như thiếu giáo dục dẫn đến việc làm kém, thu nhập thấp, rồi lại không đủ tiền đầu tư cho giáo dục thế hệ tiếp theo.