suffer consequences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience negative results as a result of one's actions or decisions.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng những hậu quả tiêu cực do hành động hoặc quyết định của ai đó gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you break the law, you will suffer the consequences."
"Nếu bạn phạm luật, bạn sẽ phải chịu hậu quả."
-
"The company suffered severe financial consequences after the scandal."
"Công ty đã phải gánh chịu những hậu quả tài chính nghiêm trọng sau vụ bê bối."
-
"He suffered the consequences of his actions and lost his job."
"Anh ta đã phải chịu hậu quả từ những hành động của mình và mất việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffer | chịu đựng, gánh chịu, trải qua (điều gì đó không dễ chịu) |
| Noun | suffering | sự chịu đựng, nỗi đau khổ |
| Noun | sufferer | người chịu đựng, người mắc bệnh |
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adjective | consequent | là hậu quả của, theo sau |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy, hệ quả là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc phải gánh chịu những điều không may mắn, khó khăn hoặc hình phạt do những việc mình đã làm. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hành động và kết quả. Khác với "face consequences" (đối mặt với hậu quả), "suffer consequences" mang sắc thái về sự đau khổ, thiệt hại mà người đó phải chịu đựng.
Prepositions
"Suffer consequences for": Chịu hậu quả vì điều gì (hành động, quyết định cụ thể). Ví dụ: He suffered consequences for his dishonesty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious suffer serious consequences (gánh chịu những hậu quả nghiêm trọng)
-
dire suffer dire consequences (gánh chịu những hậu quả thảm khốc/khủng khiếp)
-
severe suffer severe consequences (gánh chịu những hậu quả nặng nề)
-
long-term suffer long-term consequences (gánh chịu những hậu quả lâu dài)
-
full suffer the full consequences (gánh chịu toàn bộ hậu quả)
-
must must suffer the consequences (phải gánh chịu hậu quả)
-
will will suffer the consequences (sẽ phải gánh chịu hậu quả)
-
accept accept the consequences (chấp nhận hậu quả)
-
face face the consequences (đối mặt với hậu quả)
Idioms
-
let someone suffer the consequences
để ai đó gánh chịu hậu quả (thường mang ý không can thiệp, để họ tự chịu trách nhiệm về hành động của mình)
"If he continues to ignore the warnings, we must let him suffer the consequences."
(Nếu anh ta tiếp tục phớt lờ những lời cảnh báo, chúng ta phải để anh ta tự gánh chịu hậu quả.)
-
be prepared to suffer the consequences
sẵn sàng gánh chịu hậu quả (ngụ ý đã lường trước hoặc sẵn lòng đối mặt với kết cục tiêu cực)
"Anyone who breaks the law must be prepared to suffer the consequences."
(Bất cứ ai vi phạm pháp luật đều phải sẵn sàng gánh chịu hậu quả.)
-
make someone suffer the consequences
buộc ai đó phải gánh chịu hậu quả (có hành động cụ thể để đảm bảo người khác chịu trách nhiệm)
"The court will make the perpetrators suffer the consequences for their heinous crimes."
(Tòa án sẽ buộc những kẻ gây án phải gánh chịu hậu quả cho tội ác ghê tởm của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer consequences
Động từ + Danh từChịu đựng những hậu quả tiêu cực do hành động hoặc quyết định của ai đó gây ra.
"If you break the law, you will suffer the consequences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer consequences".
