(Top Banner Ad)
meet justice
C1
Động từ C1 Pháp luật

meet justice

UK: /miːt ˈdʒʌstɪs/ • US: /miːt ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu công lý đền tội trả giá cho tội lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or receive justice, often implying a deserved punishment or consequence for wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Gánh chịu công lý, thường ngụ ý một hình phạt hoặc hậu quả xứng đáng cho hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of evading the law, the criminal finally met justice."

    "Sau nhiều năm trốn tránh pháp luật, tên tội phạm cuối cùng cũng phải gánh chịu công lý."

  • "He was confident that the corrupt officials would eventually meet justice."

    "Anh ta tin rằng những quan chức tham nhũng cuối cùng cũng sẽ phải chịu sự trừng phạt của công lý."

  • "The war criminal will meet justice for his heinous crimes."

    "Tội phạm chiến tranh sẽ phải trả giá cho những tội ác ghê tởm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun justice Sự công bằng, công lý; hệ thống tư pháp
Adjective just Công bằng, chính đáng, hợp lý
Verb justify Biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification Sự biện minh, lý do chính đáng
Adverb justly Một cách công bằng, chính đáng
Adjective unjust Không công bằng, bất công
Noun injustice Sự bất công

Synonyms

face justice (đối mặt với công lý)answer for (chịu trách nhiệm)pay the price (trả giá)

Antonyms

escape justice (thoát khỏi công lý)evade justice (trốn tránh công lý)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūstitia
Old French
justice
Middle English
justice
Modern English
justice

Nguồn gốc của 'meet justice'

Cụm từ 'meet justice' không có một dòng thời gian đơn lẻ mà được ghép từ hai từ riêng biệt. Động từ 'meet' (gặp gỡ, đối mặt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'metan'. Danh từ 'justice' (công lý, sự công bằng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'iūstitia' qua tiếng Pháp cổ 'justice'. Khi kết hợp, 'meet justice' mang ý nghĩa bóng là 'đối mặt với hoặc nhận hình phạt xứng đáng', đặc biệt là trong bối cảnh pháp luật, cho những hành vi sai trái. Nó không có nghĩa là gặp gỡ công lý như một người, mà là đối diện với hậu quả của sự công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, khi ai đó phải đối mặt với hậu quả cho hành động của mình. Nó nhấn mạnh sự tất yếu của công lý. So sánh với 'face justice' (đối mặt với công lý), 'meet justice' có thể mang sắc thái về việc 'nhận lãnh' một cách thụ động hơn, trong khi 'face' mang tính chủ động hơn trong việc chuẩn bị đối diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meet justice
  • finally finally meet justice
    (cuối cùng cũng phải chịu công lý/hình phạt xứng đáng)
  • eventually eventually meet justice
    (rốt cuộc cũng sẽ phải đối mặt với công lý)
  • deservedly deservedly meet justice
    (xứng đáng phải chịu công lý/hậu quả)
  • inevitably inevitably meet justice
    (chắc chắn sẽ phải đối mặt với công lý)
Verb + someone + meet justice
  • ensure ensure someone meets justice
    (đảm bảo ai đó sẽ phải chịu công lý)
  • see see someone meet justice
    (chứng kiến ai đó phải đối mặt với công lý)

Idioms

  • meet justice

    Phải đối mặt với hoặc nhận hình phạt xứng đáng cho hành động của mình; chịu công lý.

    "The criminals will eventually meet justice for their heinous acts."

    (Những tên tội phạm cuối cùng sẽ phải đối mặt với công lý cho những hành động tàn bạo của chúng.)

  • It's time for someone to meet justice.

    Đã đến lúc ai đó phải chịu sự trừng phạt/đối mặt với công lý.

    "After years of investigation, it's time for the corrupt officials to meet justice."

    (Sau nhiều năm điều tra, đã đến lúc các quan chức tham nhũng phải đối mặt với công lý.)

  • The day someone meets justice will come.

    Ngày mà ai đó phải đối mặt với công lý/chịu sự trừng phạt sẽ đến.

    "Though he escaped for years, everyone knew the day he meets justice would eventually come."

    (Dù hắn đã trốn thoát nhiều năm, mọi người đều biết ngày hắn phải đối mặt với công lý cuối cùng cũng sẽ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet justice

Động từ
Lật mặt

Gánh chịu công lý, thường ngụ ý một hình phạt hoặc hậu quả xứng đáng cho hành vi sai trái.

"After years of evading the law, the criminal finally met justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had been presented properly, the defendant would have met justice.
Nếu bằng chứng được trình bày đúng cách, bị cáo đã phải chịu sự trừng phạt của pháp luật.
Phủ định
If the judge had not been biased, the victim would not have met justice in vain.
Nếu thẩm phán không thiên vị, nạn nhân đã không uổng công tìm kiếm công lý.
Nghi vấn
Would the corrupt officials have met justice if the whistleblower had not come forward?
Liệu các quan chức tham nhũng có phải chịu sự trừng phạt của pháp luật nếu người tố giác không đứng ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet justice".

Biểu tượng Nữ thần Công lý (Lady Justice)

Trong văn hóa phương Tây, Nữ thần Công lý (Lady Justice) là một biểu tượng phổ biến đại diện cho sự công bằng và hệ thống pháp luật. Bà thường được miêu tả với một chiếc khăn bịt mắt (biểu thị sự khách quan, không thiên vị), một thanh kiếm (sức mạnh của công lý và khả năng trừng phạt) và một cán cân (cân nhắc bằng chứng và đưa ra phán quyết công bằng). Biểu tượng này nhấn mạnh nguyên tắc rằng công lý phải được thực thi một cách vô tư và mạnh mẽ.

Nguyên tắc 'Rule of Law' (Pháp quyền)

'Rule of Law' là một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, theo đó mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Khái niệm 'meet justice' gắn liền với nguyên tắc này, bởi nó ngụ ý rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả pháp lý khi vi phạm quy tắc chung của xã hội, và cuối cùng họ sẽ phải đối mặt với sự công bằng mà luật pháp mang lại.