meet justice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or receive justice, often implying a deserved punishment or consequence for wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Gánh chịu công lý, thường ngụ ý một hình phạt hoặc hậu quả xứng đáng cho hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of evading the law, the criminal finally met justice."
"Sau nhiều năm trốn tránh pháp luật, tên tội phạm cuối cùng cũng phải gánh chịu công lý."
-
"He was confident that the corrupt officials would eventually meet justice."
"Anh ta tin rằng những quan chức tham nhũng cuối cùng cũng sẽ phải chịu sự trừng phạt của công lý."
-
"The war criminal will meet justice for his heinous crimes."
"Tội phạm chiến tranh sẽ phải trả giá cho những tội ác ghê tởm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | justice | Sự công bằng, công lý; hệ thống tư pháp |
| Adjective | just | Công bằng, chính đáng, hợp lý |
| Verb | justify | Biện minh, chứng minh là đúng |
| Noun | justification | Sự biện minh, lý do chính đáng |
| Adverb | justly | Một cách công bằng, chính đáng |
| Adjective | unjust | Không công bằng, bất công |
| Noun | injustice | Sự bất công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, khi ai đó phải đối mặt với hậu quả cho hành động của mình. Nó nhấn mạnh sự tất yếu của công lý. So sánh với 'face justice' (đối mặt với công lý), 'meet justice' có thể mang sắc thái về việc 'nhận lãnh' một cách thụ động hơn, trong khi 'face' mang tính chủ động hơn trong việc chuẩn bị đối diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally meet justice (cuối cùng cũng phải chịu công lý/hình phạt xứng đáng)
-
eventually eventually meet justice (rốt cuộc cũng sẽ phải đối mặt với công lý)
-
deservedly deservedly meet justice (xứng đáng phải chịu công lý/hậu quả)
-
inevitably inevitably meet justice (chắc chắn sẽ phải đối mặt với công lý)
-
ensure ensure someone meets justice (đảm bảo ai đó sẽ phải chịu công lý)
-
see see someone meet justice (chứng kiến ai đó phải đối mặt với công lý)
Idioms
-
meet justice
Phải đối mặt với hoặc nhận hình phạt xứng đáng cho hành động của mình; chịu công lý.
"The criminals will eventually meet justice for their heinous acts."
(Những tên tội phạm cuối cùng sẽ phải đối mặt với công lý cho những hành động tàn bạo của chúng.)
-
It's time for someone to meet justice.
Đã đến lúc ai đó phải chịu sự trừng phạt/đối mặt với công lý.
"After years of investigation, it's time for the corrupt officials to meet justice."
(Sau nhiều năm điều tra, đã đến lúc các quan chức tham nhũng phải đối mặt với công lý.)
-
The day someone meets justice will come.
Ngày mà ai đó phải đối mặt với công lý/chịu sự trừng phạt sẽ đến.
"Though he escaped for years, everyone knew the day he meets justice would eventually come."
(Dù hắn đã trốn thoát nhiều năm, mọi người đều biết ngày hắn phải đối mặt với công lý cuối cùng cũng sẽ đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meet justice
Động từGánh chịu công lý, thường ngụ ý một hình phạt hoặc hậu quả xứng đáng cho hành vi sai trái.
"After years of evading the law, the criminal finally met justice."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence had been presented properly, the defendant would have met justice. |
Nếu bằng chứng được trình bày đúng cách, bị cáo đã phải chịu sự trừng phạt của pháp luật. |
| Phủ định | If the judge had not been biased, the victim would not have met justice in vain. |
Nếu thẩm phán không thiên vị, nạn nhân đã không uổng công tìm kiếm công lý. |
| Nghi vấn | Would the corrupt officials have met justice if the whistleblower had not come forward? |
Liệu các quan chức tham nhũng có phải chịu sự trừng phạt của pháp luật nếu người tố giác không đứng ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet justice".
