safety plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of procedures put in place to help prevent accidents or injuries in a specific situation or location.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các quy trình được thiết lập để giúp ngăn ngừa tai nạn hoặc thương tích trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company developed a comprehensive safety plan to protect its employees."
"Công ty đã phát triển một kế hoạch an toàn toàn diện để bảo vệ nhân viên của mình."
-
"Every school should have a detailed safety plan in place."
"Mỗi trường học nên có một kế hoạch an toàn chi tiết."
-
"The safety plan outlines the steps to take in the event of a natural disaster."
"Kế hoạch an toàn vạch ra các bước cần thực hiện trong trường hợp xảy ra thiên tai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kế hoạch an toàn thường bao gồm các bước cụ thể để giảm thiểu rủi ro, ứng phó với tình huống khẩn cấp và đảm bảo an toàn cho mọi người liên quan. Nó có thể được áp dụng trong nhiều môi trường khác nhau như nơi làm việc, trường học, gia đình hoặc cộng đồng.
Prepositions
'for': Thể hiện mục đích của kế hoạch an toàn (ví dụ: safety plan for a construction site). 'in': Thể hiện phạm vi áp dụng của kế hoạch an toàn (ví dụ: safety plan in case of fire).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive a comprehensive safety plan (một kế hoạch an toàn toàn diện)
-
personal a personal safety plan (một kế hoạch an toàn cá nhân)
-
detailed a detailed safety plan (một kế hoạch an toàn chi tiết)
-
written a written safety plan (một kế hoạch an toàn bằng văn bản)
-
effective an effective safety plan (một kế hoạch an toàn hiệu quả)
-
suicide a suicide safety plan (kế hoạch an toàn phòng ngừa tự tử (trong sức khỏe tâm thần))
-
emergency an emergency safety plan (kế hoạch an toàn khẩn cấp)
-
develop develop a safety plan (phát triển/xây dựng một kế hoạch an toàn)
-
create create a safety plan (tạo ra một kế hoạch an toàn)
-
implement implement a safety plan (thực hiện/triển khai một kế hoạch an toàn)
-
follow follow a safety plan (tuân thủ một kế hoạch an toàn)
-
review review a safety plan (xem xét lại một kế hoạch an toàn)
-
update update a safety plan (cập nhật một kế hoạch an toàn)
-
have have a safety plan (có một kế hoạch an toàn)
Idioms
-
develop a safety plan
xây dựng/phát triển một kế hoạch an toàn (thường được dùng trong bối cảnh phòng ngừa nguy hiểm, đặc biệt là trong sức khỏe tâm thần)
"It's important to develop a safety plan if you're feeling overwhelmed."
(Điều quan trọng là phải xây dựng một kế hoạch an toàn nếu bạn cảm thấy quá tải.)
-
put a safety plan in place
thiết lập/áp dụng một kế hoạch an toàn (có nghĩa là đã chuẩn bị và sẵn sàng thực hiện kế hoạch)
"The school decided to put a safety plan in place after the recent incident."
(Trường học đã quyết định thiết lập một kế hoạch an toàn sau sự cố gần đây.)
-
stick to your safety plan
tuân thủ/bám sát kế hoạch an toàn của bạn (nhấn mạnh việc làm theo các bước đã định)
"During a crisis, it's vital to stick to your safety plan."
(Trong thời điểm khủng hoảng, điều tối quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch an toàn của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety plan
Danh từMột tập hợp các quy trình được thiết lập để giúp ngăn ngừa tai nạn hoặc thương tích trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
"The company developed a comprehensive safety plan to protect its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety plan".
