(Top Banner Ad)
essential liberties
C1
adjective C1 Chính trị, Luật pháp, Triết học

essential liberties

UK: /ɪˈsɛnʃəl ˈlɪbərtiz/ • US: /ɪˈsɛnʃəl ˈlɪbərtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các quyền tự do thiết yếu các quyền tự do cơ bản các quyền tự do không thể thiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary; indispensable. (essential)

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết; không thể thiếu. (essential)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good nutrition is essential for a healthy body."

    "Dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho một cơ thể khỏe mạnh."

  • "Protecting essential liberties is a cornerstone of democracy."

    "Bảo vệ các quyền tự do thiết yếu là nền tảng của dân chủ."

  • "The government must not infringe upon the essential liberties of its citizens."

    "Chính phủ không được xâm phạm các quyền tự do thiết yếu của công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, tinh hoa
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu là
Noun liberty sự tự do, quyền tự do
Verb liberate giải phóng
Noun liberation sự giải phóng
Adjective liberal tự do, phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁es-
Latin
esse
Latin
essentia
Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
Proto-Indo-European
*h₁leudʰ-
Latin
liber
Latin
libertas
Old French
liberte
English
liberty
English
essential liberties

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'sự tồn tại'. 'Essentia' lại bắt nguồn từ động từ 'esse', có nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Điều gì là 'essential' tức là nó thuộc về bản chất cốt lõi, không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'Liberties'

Từ 'liberty' (tự do) xuất phát từ tiếng Latin 'libertas', có nghĩa là 'tự do' hoặc 'tình trạng của một người tự do'. Nó liên quan đến 'liber', tức là 'người tự do', đối lập với nô lệ. 'Liberties' là dạng số nhiều, chỉ các quyền tự do cụ thể mà con người được hưởng.

Sự kết hợp 'Essential Liberties'

Cụm từ 'essential liberties' (các quyền tự do thiết yếu) trở nên phổ biến trong các cuộc tranh luận chính trị và triết học ở Anh và Mỹ từ thế kỷ 17-18. Nó được dùng để nhấn mạnh những quyền tự do mà con người được hưởng một cách tự nhiên, là cốt lõi của phẩm giá con người và không thể bị tước đoạt bởi chính quyền.

Usage Note

"Essential" nhấn mạnh tính quan trọng sống còn, không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoặc duy trì sự tồn tại. Khác với "important" chỉ mang tính quan trọng nói chung.
"Liberties" ở dạng số nhiều nhấn mạnh các quyền tự do cụ thể mà cá nhân được hưởng, thường được bảo vệ bởi luật pháp hoặc hiến pháp. Khác với "freedom" mang nghĩa tự do nói chung.

Prepositions

to for

"Essential to" nhấn mạnh sự cần thiết để đạt được điều gì đó (e.g., Education is essential to success). "Essential for" nhấn mạnh sự cần thiết để duy trì hoặc hỗ trợ cái gì đó (e.g., Sleep is essential for good health).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + essential liberties
  • protect protect essential liberties
    (bảo vệ các quyền tự do thiết yếu)
  • defend defend essential liberties
    (bảo vệ các quyền tự do thiết yếu)
  • uphold uphold essential liberties
    (duy trì, giữ vững các quyền tự do thiết yếu)
  • safeguard safeguard essential liberties
    (bảo đảm, bảo vệ các quyền tự do thiết yếu)
Verb + essential liberties (negative actions)
  • infringe upon infringe upon essential liberties
    (xâm phạm các quyền tự do thiết yếu)
  • curtail curtail essential liberties
    (hạn chế, cắt giảm các quyền tự do thiết yếu)
  • erode erode essential liberties
    (xói mòn các quyền tự do thiết yếu)
Noun + of essential liberties
  • protection protection of essential liberties
    (sự bảo vệ các quyền tự do thiết yếu)
  • violation violation of essential liberties
    (sự vi phạm các quyền tự do thiết yếu)
  • threat threat to essential liberties
    (mối đe dọa đối với các quyền tự do thiết yếu)

Idioms

  • infringement of essential liberties

    sự xâm phạm các quyền tự do thiết yếu

    "Any government action that restricts free speech can be seen as an infringement of essential liberties."

    (Bất kỳ hành động nào của chính phủ hạn chế tự do ngôn luận đều có thể bị coi là sự xâm phạm các quyền tự do thiết yếu.)

  • the protection of essential liberties

    sự bảo vệ các quyền tự do thiết yếu

    "The constitution ensures the protection of essential liberties for all citizens."

    (Hiến pháp đảm bảo sự bảo vệ các quyền tự do thiết yếu cho mọi công dân.)

  • a threat to essential liberties

    mối đe dọa đối với các quyền tự do thiết yếu

    "The new surveillance law poses a significant threat to essential liberties."

    (Luật giám sát mới đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với các quyền tự do thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential liberties

adjective
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết; không thể thiếu. (essential)

"Good nutrition is essential for a healthy body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential liberties".

Nguồn gốc Triết học: John Locke và các Quyền Tự nhiên

Khái niệm 'các quyền tự do thiết yếu' có nền tảng sâu sắc trong triết học Khai sáng, đặc biệt là tư tưởng của John Locke. Ông lập luận rằng con người sinh ra đã có các 'quyền tự nhiên' (natural rights) không thể bị tước đoạt, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu tài sản. Chính phủ được thành lập để bảo vệ những quyền này, và nếu chính phủ thất bại, người dân có quyền lật đổ. Tư tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến các cuộc cách mạng và văn kiện hiến pháp phương Tây.

Hiến pháp và Tuyên ngôn Quyền

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'các quyền tự do thiết yếu' được thể hiện rõ ràng trong các tài liệu hiến pháp và tuyên ngôn quyền. Ví dụ, Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ (Bill of Rights) là một tập hợp các sửa đổi đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ, liệt kê các quyền tự do cơ bản như tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, quyền hội họp và quyền được xét xử công bằng, nhằm bảo vệ công dân khỏi sự lạm dụng quyền lực của chính phủ.