basic freedoms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fundamental rights and liberties that are considered essential for a person to live a life of dignity and autonomy.
Vietnamese Meaning
Các quyền và tự do cơ bản được coi là thiết yếu để một người có thể sống một cuộc đời có phẩm giá và tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government must protect the basic freedoms of its citizens."
"Chính phủ phải bảo vệ các quyền tự do cơ bản của công dân."
-
"Access to education is considered one of the basic freedoms."
"Tiếp cận giáo dục được coi là một trong những quyền tự do cơ bản."
-
"Many people fought for the basic freedoms that we enjoy today."
"Nhiều người đã đấu tranh cho các quyền tự do cơ bản mà chúng ta được hưởng ngày nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'basic freedoms' thường đề cập đến các quyền tự do mà mọi người được hưởng một cách tự nhiên, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những quyền này đối với sự phát triển và hạnh phúc cá nhân. So với 'civil liberties', 'basic freedoms' có thể được hiểu rộng hơn, bao gồm cả các quyền kinh tế và xã hội tối thiểu. Ví dụ, 'freedom of speech' (tự do ngôn luận) là một 'civil liberty', còn quyền được tiếp cận giáo dục cơ bản có thể được coi là một 'basic freedom'.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ rõ quyền tự do cơ bản thuộc về cái gì (ví dụ: basic freedoms of speech). 'to' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của quyền tự do (ví dụ: basic freedom to express oneself).
Collocations (Từ đi kèm)
-
protect basic freedoms (bảo vệ các quyền tự do cơ bản)
-
enjoy basic freedoms (hưởng các quyền tự do cơ bản)
-
guarantee basic freedoms (đảm bảo các quyền tự do cơ bản)
-
deny basic freedoms (tước đoạt các quyền tự do cơ bản)
-
exercise basic freedoms (thực thi các quyền tự do cơ bản)
-
protection of basic freedoms (sự bảo vệ các quyền tự do cơ bản)
-
violation of basic freedoms (sự vi phạm các quyền tự do cơ bản)
-
erosion of basic freedoms (sự xói mòn các quyền tự do cơ bản)
Idioms
-
The cornerstone of our basic freedoms
Nền tảng của các quyền tự do cơ bản của chúng ta; phần quan trọng nhất mà mọi thứ khác phụ thuộc vào.
"Freedom of speech is often called the cornerstone of our basic freedoms."
(Tự do ngôn luận thường được gọi là nền tảng cho các quyền tự do cơ bản của chúng ta.)
-
To curtail basic freedoms
Hạn chế hoặc cắt bớt các quyền tự do cơ bản.
"The new law was criticized for its potential to curtail basic freedoms."
(Luật mới bị chỉ trích vì có khả năng hạn chế các quyền tự do cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic freedoms
Danh từCác quyền và tự do cơ bản được coi là thiết yếu để một người có thể sống một cuộc đời có phẩm giá và tự chủ.
"The government must protect the basic freedoms of its citizens."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she valued her basic freedoms. |
Cô ấy nói rằng cô ấy coi trọng những quyền tự do cơ bản của mình. |
| Phủ định | He mentioned that they did not have basic freedoms in that country. |
Anh ấy đề cập rằng họ không có các quyền tự do cơ bản ở quốc gia đó. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever experienced limitations on our basic freedoms. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ trải qua những hạn chế đối với các quyền tự do cơ bản của mình hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic freedoms".
