(Top Banner Ad)
basic freedoms
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

basic freedoms

UK: /ˈbeɪsɪk ˈfriːdəmz/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈfriːdəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các quyền tự do cơ bản các quyền tự do căn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental rights and liberties that are considered essential for a person to live a life of dignity and autonomy.

Vietnamese Meaning

Các quyền và tự do cơ bản được coi là thiết yếu để một người có thể sống một cuộc đời có phẩm giá và tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government must protect the basic freedoms of its citizens."

    "Chính phủ phải bảo vệ các quyền tự do cơ bản của công dân."

  • "Access to education is considered one of the basic freedoms."

    "Tiếp cận giáo dục được coi là một trong những quyền tự do cơ bản."

  • "Many people fought for the basic freedoms that we enjoy today."

    "Nhiều người đã đấu tranh cho các quyền tự do cơ bản mà chúng ta được hưởng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Noun basis nền tảng, cơ sở
Adjective free tự do, miễn phí
Adjective basic cơ bản
Verb free giải phóng, trả tự do
Adverb freely một cách tự do
Adverb basically về cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic + Greek
*frijadōmaz + basis
Old English + Late Latin
frēodōm + basicus
Middle English + Old French
fredom + bas
Modern English
basic freedoms

Nguồn gốc của 'Freedom'

Từ 'freedom' trong tiếng Anh cổ là 'frēodōm'. Nó được ghép từ 'frēo', nghĩa là 'tự do' (không phải nô lệ), và hậu tố '-dōm', chỉ một trạng thái hoặc điều kiện. Vì vậy, 'freedom' có nghĩa đen là 'trạng thái được tự do'.

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' bắt nguồn từ 'base', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Do đó, 'basic freedoms' không chỉ có nghĩa là những quyền tự do 'đơn giản', mà là những quyền tự do 'nền tảng' nhất, làm cơ sở để xây dựng nên các quyền khác và một xã hội công bằng.

Usage Note

Cụm từ 'basic freedoms' thường đề cập đến các quyền tự do mà mọi người được hưởng một cách tự nhiên, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những quyền này đối với sự phát triển và hạnh phúc cá nhân. So với 'civil liberties', 'basic freedoms' có thể được hiểu rộng hơn, bao gồm cả các quyền kinh tế và xã hội tối thiểu. Ví dụ, 'freedom of speech' (tự do ngôn luận) là một 'civil liberty', còn quyền được tiếp cận giáo dục cơ bản có thể được coi là một 'basic freedom'.

Prepositions

of to

'of' được sử dụng để chỉ rõ quyền tự do cơ bản thuộc về cái gì (ví dụ: basic freedoms of speech). 'to' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của quyền tự do (ví dụ: basic freedom to express oneself).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic freedoms
  • protect basic freedoms
    (bảo vệ các quyền tự do cơ bản)
  • enjoy basic freedoms
    (hưởng các quyền tự do cơ bản)
  • guarantee basic freedoms
    (đảm bảo các quyền tự do cơ bản)
  • deny basic freedoms
    (tước đoạt các quyền tự do cơ bản)
  • exercise basic freedoms
    (thực thi các quyền tự do cơ bản)
Noun + of + basic freedoms
  • protection of basic freedoms
    (sự bảo vệ các quyền tự do cơ bản)
  • violation of basic freedoms
    (sự vi phạm các quyền tự do cơ bản)
  • erosion of basic freedoms
    (sự xói mòn các quyền tự do cơ bản)

Idioms

  • The cornerstone of our basic freedoms

    Nền tảng của các quyền tự do cơ bản của chúng ta; phần quan trọng nhất mà mọi thứ khác phụ thuộc vào.

    "Freedom of speech is often called the cornerstone of our basic freedoms."

    (Tự do ngôn luận thường được gọi là nền tảng cho các quyền tự do cơ bản của chúng ta.)

  • To curtail basic freedoms

    Hạn chế hoặc cắt bớt các quyền tự do cơ bản.

    "The new law was criticized for its potential to curtail basic freedoms."

    (Luật mới bị chỉ trích vì có khả năng hạn chế các quyền tự do cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic freedoms

Danh từ
Lật mặt

Các quyền và tự do cơ bản được coi là thiết yếu để một người có thể sống một cuộc đời có phẩm giá và tự chủ.

"The government must protect the basic freedoms of its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she valued her basic freedoms.
Cô ấy nói rằng cô ấy coi trọng những quyền tự do cơ bản của mình.
Phủ định
He mentioned that they did not have basic freedoms in that country.
Anh ấy đề cập rằng họ không có các quyền tự do cơ bản ở quốc gia đó.
Nghi vấn
They asked if we had ever experienced limitations on our basic freedoms.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ trải qua những hạn chế đối với các quyền tự do cơ bản của mình hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic freedoms".

Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ (The U.S. Bill of Rights)

Đây là mười tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ. Chúng đảm bảo các quyền tự do cơ bản và thiết yếu như tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, và tự do hội họp. Đây là một tài liệu nền tảng trong văn hóa pháp lý và chính trị của phương Tây về việc bảo vệ quyền cá nhân.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua vào năm 1948, văn kiện này lần đầu tiên đặt ra các quyền cơ bản của con người cần được bảo vệ trên toàn cầu. Nó tuyên bố rằng 'mọi cá nhân đều sinh ra tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi', và đây được xem là tiêu chuẩn chung cho tất cả các quốc gia.