(Top Banner Ad)
established finance
C1
Tính từ C1 Kinh tế

established finance

UK: /ɪˈstæblɪʃt faɪˈnæns/ • US: /ɪˈstæblɪʃt faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính truyền thống các tổ chức tài chính lâu đời hệ thống tài chính đã được khẳng định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to a financial system, institution, or market that is well-known, respected, and has a long history of operation.

Vietnamese Meaning

Chỉ một hệ thống tài chính, tổ chức hoặc thị trường tài chính đã được biết đến rộng rãi, được tôn trọng và có lịch sử hoạt động lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company chose established finance options to secure their long-term investments."

    "Công ty đã lựa chọn các phương án tài chính đã được khẳng định để bảo đảm các khoản đầu tư dài hạn của họ."

  • "Established finance firms are facing increasing competition from online lenders."

    "Các công ty tài chính lâu đời đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các tổ chức cho vay trực tuyến."

  • "Many investors prefer the security of established finance institutions over newer, riskier options."

    "Nhiều nhà đầu tư thích sự an toàn của các tổ chức tài chính lâu đời hơn là các lựa chọn mới và rủi ro hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, xây dựng
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective established đã được thiết lập, đã có từ lâu, vững chắc
Verb / Noun finance tài trợ, cấp vốn (V); tài chính (N)
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Noun financing sự cấp vốn, nguồn tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta-
Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Late Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
established finance

Nguồn gốc của 'Establish'

Từ 'establish' có gốc từ tiếng Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho ổn định', 'làm cho vững chắc'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc thiết lập một cái gì đó có nền tảng vững vàng, bền vững theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'finance', ban đầu có nghĩa là 'sự kết thúc' hoặc 'sự thanh toán'. Nó liên quan đến việc hoàn tất một giao dịch hoặc giải quyết nợ, sau đó phát triển để chỉ việc quản lý tiền bạc và vốn.

Ý nghĩa của 'Established Finance'

Khi kết hợp, 'established finance' không chỉ là một từ ghép mà là một cụm danh từ diễn tả hệ thống tài chính đã được thiết lập, tồn tại lâu đời và ổn định. Nó thường dùng để chỉ các ngân hàng truyền thống, thị trường chứng khoán và các quy định tài chính hiện hành, đối lập với các hình thức tài chính mới nổi.

Usage Note

Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sự ổn định, uy tín và độ tin cậy của một tổ chức hoặc hệ thống tài chính. Khác với 'new finance' hoặc 'emerging finance' vốn chỉ những lĩnh vực tài chính mới nổi hoặc ít được biết đến hơn. 'Established' ở đây không chỉ đơn thuần là 'được thành lập' mà còn mang ý nghĩa 'đã được khẳng định vị thế'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ tương tác với 'established finance'
  • disrupt disrupt established finance
    (phá vỡ hệ thống tài chính truyền thống)
  • challenge challenge established finance
    (thách thức các định chế tài chính lâu đời)
  • compete with compete with established finance
    (cạnh tranh với ngành tài chính truyền thống)
Danh từ được bổ nghĩa bởi 'established finance'
  • institutions established finance institutions
    (các định chế tài chính lâu đời)
  • sector established finance sector
    (khu vực tài chính truyền thống/đã thiết lập)
  • markets established finance markets
    (các thị trường tài chính truyền thống)
Cụm giới từ liên quan đến 'established finance'
  • within operate within established finance
    (hoạt động trong khuôn khổ tài chính truyền thống)
  • against go against established finance
    (chống lại/đi ngược lại hệ thống tài chính truyền thống)

Idioms

  • the pillars of established finance

    những trụ cột của ngành tài chính truyền thống/đã thiết lập (ám chỉ các ngân hàng lớn, định chế tài chính quan trọng)

    "Major banks are often seen as the pillars of established finance."

    (Các ngân hàng lớn thường được xem là những trụ cột của ngành tài chính truyền thống.)

  • to bypass established finance

    bỏ qua/vượt qua hệ thống tài chính truyền thống (thường bằng các giải pháp mới như FinTech)

    "Many startups aim to bypass established finance by offering innovative digital solutions."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu bỏ qua hệ thống tài chính truyền thống bằng cách cung cấp các giải pháp kỹ thuật số đổi mới.)

  • the world of established finance

    thế giới/lĩnh vực tài chính truyền thống

    "Entering the world of established finance requires significant capital and regulatory compliance."

    (Bước vào thế giới tài chính truyền thống đòi hỏi vốn đáng kể và tuân thủ quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established finance

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một hệ thống tài chính, tổ chức hoặc thị trường tài chính đã được biết đến rộng rãi, được tôn trọng và có lịch sử hoạt động lâu đời.

"The company chose established finance options to secure their long-term investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having established finance early in his career, he invested wisely, and he retired comfortably.
Đã xây dựng nền tảng tài chính vững chắc từ sớm trong sự nghiệp, anh ấy đầu tư khôn ngoan, và anh ấy đã nghỉ hưu một cách thoải mái.
Phủ định
Without established finance, many businesses struggle, and they eventually fail.
Nếu không có nền tảng tài chính vững chắc, nhiều doanh nghiệp phải vật lộn, và cuối cùng họ thất bại.
Nghi vấn
Considering the risks, have they established finance practices, or are they operating without a safety net?
Xem xét những rủi ro, họ đã thiết lập các hoạt động tài chính vững chắc chưa, hay họ đang hoạt động mà không có mạng lưới an toàn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to establish a new finance policy next year.
Chính phủ sẽ thiết lập một chính sách tài chính mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in an established finance company; they prefer startups.
Họ sẽ không đầu tư vào một công ty tài chính đã thành lập; họ thích các công ty khởi nghiệp hơn.
Nghi vấn
Are you going to establish your finance goals for the next quarter?
Bạn có định thiết lập các mục tiêu tài chính của mình cho quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established finance".

Niềm tin và Quy định

Trong văn hóa phương Tây, 'established finance' (tài chính truyền thống) gắn liền với niềm tin và sự ổn định. Các ngân hàng và thị trường chứng khoán được xây dựng trên sự tin cậy của công chúng, và điều này được duy trì thông qua các quy định chặt chẽ của chính phủ nhằm bảo vệ người tiêu dùng và nhà đầu tư, đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn rủi ro hệ thống.

Đổi mới và Thách thức

Khái niệm 'established finance' thường được đối lập với các hình thức tài chính mới nổi như FinTech (công nghệ tài chính) và tiền điện tử. Sự căng thẳng giữa hệ thống tài chính truyền thống đã được thiết lập và các đổi mới này phản ánh cuộc đấu tranh văn hóa giữa sự ổn định, an toàn với nhu cầu đổi mới, hiệu quả và khả năng tiếp cận rộng rãi hơn, đặc biệt trong giới trẻ.