(Top Banner Ad)
well-established term
C1
Tính từ C1 Chuyên ngành (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

well-established term

UK: /ˌwel ɪˈstæblɪʃt tɜːm/ • US: /ˌwel ɪˈstæblɪʃt tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ được công nhận rộng rãi thuật ngữ đã được thiết lập thuật ngữ quen thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term that is widely recognized, accepted, and consistently used within a particular field or community.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ được công nhận rộng rãi, được chấp nhận và sử dụng nhất quán trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Big data" is now a well-established term in the field of computer science."

    ""Dữ liệu lớn" hiện là một thuật ngữ đã được thiết lập vững chắc trong lĩnh vực khoa học máy tính."

  • "The concept of sustainability is now a well-established term in environmental studies."

    "Khái niệm về tính bền vững hiện là một thuật ngữ đã được thiết lập vững chắc trong các nghiên cứu về môi trường."

  • "Cloud computing has become a well-established term in the IT industry."

    "Điện toán đám mây đã trở thành một thuật ngữ đã được thiết lập vững chắc trong ngành công nghiệp IT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, tạo dựng
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective established đã được thành lập, có tiếng tăm, có uy tín
Adjective well-established đã được thiết lập vững chắc, lâu đời, được công nhận rộng rãi
Noun term thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản
Verb term gọi là, đặt tên là
Adjective terminal cuối cùng, ở cuối; gây tử vong

Synonyms

Antonyms

new term (thuật ngữ mới)emerging term (thuật ngữ đang nổi)uncommon term (thuật ngữ không phổ biến)

Related Words

Subject Area

Chuyên ngành (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Latin
stabilire
Latin
terminus
Old English
wel
Old French
establir
Old French
terme
Modern English
well-established
Modern English
well-established term

Từ 'ổn định' đến 'thuật ngữ được công nhận'

Cụm từ 'well-established term' được ghép lại từ ba thành phần chính. 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', mang nghĩa 'tốt' hoặc 'đúng cách'. 'Establish' xuất phát từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho ổn định, vững chắc) thông qua tiếng Pháp cổ 'establir'. 'Term' cũng từ tiếng Latin 'terminus' (biên giới, giới hạn) qua tiếng Pháp cổ 'terme'. Khi kết hợp lại, 'well-established' (được thiết lập vững chắc, lâu đời) mô tả điều gì đó đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi trong một thời gian dài, và 'term' là một từ hoặc cụm từ cụ thể. Do đó, 'well-established term' mang ý nghĩa là một thuật ngữ đã được công nhận, sử dụng phổ biến và có vị trí vững chắc trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thuật ngữ đã được sử dụng trong một thời gian dài và đã trở nên quen thuộc và chính thống. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và độ phổ biến của thuật ngữ đó. Ví dụ, so sánh với "new term" (thuật ngữ mới) để thấy sự khác biệt về mức độ chấp nhận và sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-established term
  • accepted an accepted well-established term
    (một thuật ngữ đã được công nhận rộng rãi)
  • common a common well-established term
    (một thuật ngữ phổ biến đã được thiết lập)
  • standard the standard well-established term
    (thuật ngữ tiêu chuẩn đã được công nhận)
  • recognized a recognized well-established term
    (một thuật ngữ đã được công nhận)
  • academic an academic well-established term
    (một thuật ngữ học thuật đã được thiết lập vững chắc)
  • scientific a scientific well-established term
    (một thuật ngữ khoa học đã được thiết lập vững chắc)
Verb + well-established term
  • use to use a well-established term
    (sử dụng một thuật ngữ đã được công nhận)
  • become to become a well-established term
    (trở thành một thuật ngữ đã được công nhận)
  • employ to employ a well-established term
    (sử dụng một thuật ngữ đã được công nhận)
  • adopt to adopt a well-established term
    (áp dụng một thuật ngữ đã được công nhận)

Idioms

  • a well-established term for X

    một thuật ngữ đã được công nhận để chỉ X

    "Genetics is a well-established term for the study of heredity."

    (Di truyền học là một thuật ngữ đã được công nhận để chỉ ngành nghiên cứu về sự di truyền.)

  • gain acceptance as a well-established term

    đạt được sự chấp nhận để trở thành một thuật ngữ đã được công nhận

    "The word 'internet' quickly gained acceptance as a well-established term in the 1990s."

    (Từ 'internet' nhanh chóng đạt được sự chấp nhận để trở thành một thuật ngữ đã được công nhận vào những năm 1990.)

  • refer to something by a well-established term

    ám chỉ điều gì đó bằng một thuật ngữ đã được công nhận

    "Scientists often refer to the phenomenon by a well-established term to avoid ambiguity."

    (Các nhà khoa học thường ám chỉ hiện tượng này bằng một thuật ngữ đã được công nhận để tránh sự mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-established term

Tính từ
Lật mặt

Một thuật ngữ được công nhận rộng rãi, được chấp nhận và sử dụng nhất quán trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

""Big data" is now a well-established term in the field of computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that 'artificial intelligence' was a well-established term in computer science.
Giáo sư nói rằng 'trí tuệ nhân tạo' là một thuật ngữ được công nhận rộng rãi trong khoa học máy tính.
Phủ định
She mentioned that 'quantum entanglement' was not yet a well-established term in mainstream physics.
Cô ấy đề cập rằng 'vướng víu lượng tử' vẫn chưa phải là một thuật ngữ được công nhận rộng rãi trong vật lý chính thống.
Nghi vấn
The student asked if 'blockchain technology' had become a well-established term in the business world.
Sinh viên hỏi liệu 'công nghệ blockchain' đã trở thành một thuật ngữ được công nhận rộng rãi trong giới kinh doanh hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-established term".

Tầm quan trọng của thuật ngữ trong khoa học và học thuật

Trong các lĩnh vực khoa học, học thuật và chuyên môn, việc sử dụng các 'well-established term' (thuật ngữ đã được công nhận) là cực kỳ quan trọng. Chúng đảm bảo sự rõ ràng, chính xác và nhất quán trong giao tiếp, cho phép các nhà nghiên cứu, học giả và chuyên gia hiểu nhau mà không có sự mơ hồ. Một thuật ngữ đã được công nhận thường có định nghĩa rõ ràng, được cộng đồng chuyên môn chấp nhận rộng rãi và giúp tránh những hiểu lầm có thể phát sinh từ việc sử dụng ngôn ngữ thông thường.

Sự phát triển và thay đổi của ngôn ngữ

Ngay cả những 'well-established term' cũng có thể phát triển hoặc thay đổi ý nghĩa theo thời gian, hoặc bị thay thế bởi các thuật ngữ mới chính xác hơn khi kiến thức khoa học và hiểu biết của con người tiến bộ. Điều này phản ánh tính chất động của ngôn ngữ và sự cần thiết phải liên tục cập nhật vốn từ vựng trong các lĩnh vực chuyên môn. Việc một thuật ngữ trở thành 'well-established' thường là kết quả của quá trình sử dụng rộng rãi, kiểm chứng và đồng thuận trong một cộng đồng cụ thể.