well-established term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A term that is widely recognized, accepted, and consistently used within a particular field or community.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ được công nhận rộng rãi, được chấp nhận và sử dụng nhất quán trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Big data" is now a well-established term in the field of computer science."
""Dữ liệu lớn" hiện là một thuật ngữ đã được thiết lập vững chắc trong lĩnh vực khoa học máy tính."
-
"The concept of sustainability is now a well-established term in environmental studies."
"Khái niệm về tính bền vững hiện là một thuật ngữ đã được thiết lập vững chắc trong các nghiên cứu về môi trường."
-
"Cloud computing has become a well-established term in the IT industry."
"Điện toán đám mây đã trở thành một thuật ngữ đã được thiết lập vững chắc trong ngành công nghiệp IT."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thành lập, thiết lập, tạo dựng |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thể chế |
| Adjective | established | đã được thành lập, có tiếng tăm, có uy tín |
| Adjective | well-established | đã được thiết lập vững chắc, lâu đời, được công nhận rộng rãi |
| Noun | term | thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản |
| Verb | term | gọi là, đặt tên là |
| Adjective | terminal | cuối cùng, ở cuối; gây tử vong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thuật ngữ đã được sử dụng trong một thời gian dài và đã trở nên quen thuộc và chính thống. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và độ phổ biến của thuật ngữ đó. Ví dụ, so sánh với "new term" (thuật ngữ mới) để thấy sự khác biệt về mức độ chấp nhận và sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accepted an accepted well-established term (một thuật ngữ đã được công nhận rộng rãi)
-
common a common well-established term (một thuật ngữ phổ biến đã được thiết lập)
-
standard the standard well-established term (thuật ngữ tiêu chuẩn đã được công nhận)
-
recognized a recognized well-established term (một thuật ngữ đã được công nhận)
-
academic an academic well-established term (một thuật ngữ học thuật đã được thiết lập vững chắc)
-
scientific a scientific well-established term (một thuật ngữ khoa học đã được thiết lập vững chắc)
-
use to use a well-established term (sử dụng một thuật ngữ đã được công nhận)
-
become to become a well-established term (trở thành một thuật ngữ đã được công nhận)
-
employ to employ a well-established term (sử dụng một thuật ngữ đã được công nhận)
-
adopt to adopt a well-established term (áp dụng một thuật ngữ đã được công nhận)
Idioms
-
a well-established term for X
một thuật ngữ đã được công nhận để chỉ X
"Genetics is a well-established term for the study of heredity."
(Di truyền học là một thuật ngữ đã được công nhận để chỉ ngành nghiên cứu về sự di truyền.)
-
gain acceptance as a well-established term
đạt được sự chấp nhận để trở thành một thuật ngữ đã được công nhận
"The word 'internet' quickly gained acceptance as a well-established term in the 1990s."
(Từ 'internet' nhanh chóng đạt được sự chấp nhận để trở thành một thuật ngữ đã được công nhận vào những năm 1990.)
-
refer to something by a well-established term
ám chỉ điều gì đó bằng một thuật ngữ đã được công nhận
"Scientists often refer to the phenomenon by a well-established term to avoid ambiguity."
(Các nhà khoa học thường ám chỉ hiện tượng này bằng một thuật ngữ đã được công nhận để tránh sự mơ hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-established term
Tính từMột thuật ngữ được công nhận rộng rãi, được chấp nhận và sử dụng nhất quán trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
""Big data" is now a well-established term in the field of computer science."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that 'artificial intelligence' was a well-established term in computer science. |
Giáo sư nói rằng 'trí tuệ nhân tạo' là một thuật ngữ được công nhận rộng rãi trong khoa học máy tính. |
| Phủ định | She mentioned that 'quantum entanglement' was not yet a well-established term in mainstream physics. |
Cô ấy đề cập rằng 'vướng víu lượng tử' vẫn chưa phải là một thuật ngữ được công nhận rộng rãi trong vật lý chính thống. |
| Nghi vấn | The student asked if 'blockchain technology' had become a well-established term in the business world. |
Sinh viên hỏi liệu 'công nghệ blockchain' đã trở thành một thuật ngữ được công nhận rộng rãi trong giới kinh doanh hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-established term".
