establishing boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of creating and maintaining clear limits in relationships, personal space, or responsibilities.
Vietnamese Meaning
Hành động tạo ra và duy trì các giới hạn rõ ràng trong các mối quan hệ, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Establishing healthy boundaries is crucial for maintaining mental well-being."
"Thiết lập ranh giới lành mạnh là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần."
-
"She is learning to establish boundaries at work to prevent burnout."
"Cô ấy đang học cách thiết lập ranh giới tại nơi làm việc để ngăn ngừa kiệt sức."
-
"It's important to establish boundaries with your children to teach them responsibility."
"Điều quan trọng là thiết lập ranh giới với con cái của bạn để dạy chúng về trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | Thiết lập, thành lập |
| Noun | establishment | Sự thành lập, cơ sở, tổ chức |
| Adjective | established | Đã được thiết lập, có uy tín |
| Adjective | stable | Ổn định, vững chắc |
| Noun | stability | Sự ổn định, vững chắc |
| Noun | boundary | Ranh giới, giới hạn |
| Noun | bound | Ranh giới, giới hạn (cũng là động từ 'giới hạn') |
| Adjective | boundless | Vô hạn, không giới hạn |
| Verb | bound | Giới hạn, tạo ranh giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, các mối quan hệ cá nhân, và quản lý (thời gian, dự án, v.v.). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định những gì bạn sẵn sàng chấp nhận hoặc cho phép từ người khác hoặc trong một tình huống cụ thể. Khác với việc chỉ nói 'no', 'establishing boundaries' bao hàm một quá trình chủ động và liên tục.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến việc thiết lập ranh giới với một người cụ thể (ví dụ: 'establishing boundaries with a demanding colleague'). Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc thiết lập ranh giới trong một tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'establishing boundaries in the workplace').
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice establishing boundaries (thực hành thiết lập ranh giới)
-
learn to learn to establish boundaries (học cách thiết lập ranh giới)
-
struggle with struggle with establishing boundaries (vật lộn với việc thiết lập ranh giới)
-
focus on focus on establishing boundaries (tập trung vào việc thiết lập ranh giới)
-
prioritize prioritize establishing boundaries (ưu tiên thiết lập ranh giới)
-
healthy healthy establishing boundaries (thiết lập ranh giới lành mạnh)
-
clear clear establishing boundaries (thiết lập ranh giới rõ ràng)
-
firm firm establishing boundaries (thiết lập ranh giới vững chắc)
-
personal personal establishing boundaries (thiết lập ranh giới cá nhân)
-
professional professional establishing boundaries (thiết lập ranh giới chuyên nghiệp)
-
importance the importance of establishing boundaries (tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới)
-
challenge the challenge of establishing boundaries (thách thức trong việc thiết lập ranh giới)
-
process the process of establishing boundaries (quá trình thiết lập ranh giới)
Idioms
-
The art of establishing boundaries
Nghệ thuật thiết lập ranh giới (ám chỉ đây là một kỹ năng cần học hỏi và thực hành)
"Learning the art of establishing boundaries is crucial for mental well-being."
(Học nghệ thuật thiết lập ranh giới là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
-
Struggling with establishing boundaries
Vật lộn/gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới (một cách diễn đạt phổ biến khi nói về vấn đề này)
"Many people are struggling with establishing boundaries in their digital lives."
(Nhiều người đang gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới trong cuộc sống số của họ.)
-
The importance of establishing boundaries
Tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới (một cụm từ rất phổ biến dùng để nhấn mạnh giá trị của hành động này)
"The therapist emphasized the importance of establishing boundaries with difficult family members."
(Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới với những thành viên gia đình khó tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
establishing boundaries
Verb phraseHành động tạo ra và duy trì các giới hạn rõ ràng trong các mối quan hệ, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm.
"Establishing healthy boundaries is crucial for maintaining mental well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establishing boundaries".
