(Top Banner Ad)
establishing boundaries
B2
Verb phrase B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân, Quản lý

establishing boundaries

UK: /ɪˈstæblɪʃɪŋ ˈbaʊndəriz/ • US: /ɪˈstæblɪʃɪŋ ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập ranh giới xây dựng ranh giới đặt ra giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of creating and maintaining clear limits in relationships, personal space, or responsibilities.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra và duy trì các giới hạn rõ ràng trong các mối quan hệ, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Establishing healthy boundaries is crucial for maintaining mental well-being."

    "Thiết lập ranh giới lành mạnh là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần."

  • "She is learning to establish boundaries at work to prevent burnout."

    "Cô ấy đang học cách thiết lập ranh giới tại nơi làm việc để ngăn ngừa kiệt sức."

  • "It's important to establish boundaries with your children to teach them responsibility."

    "Điều quan trọng là thiết lập ranh giới với con cái của bạn để dạy chúng về trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established Đã được thiết lập, có uy tín
Adjective stable Ổn định, vững chắc
Noun stability Sự ổn định, vững chắc
Noun boundary Ranh giới, giới hạn
Noun bound Ranh giới, giới hạn (cũng là động từ 'giới hạn')
Adjective boundless Vô hạn, không giới hạn
Verb bound Giới hạn, tạo ranh giới

Synonyms

setting limits (đặt giới hạn)defining parameters (xác định các tham số)

Antonyms

blurring lines (làm mờ ranh giới)overextending oneself (làm quá sức mình)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (root of 'establish')
stabilis
Latin (verb)
stabilire
Old French
establir
Middle English
establishen
Modern English
establish
Old French (root of 'boundary')
bodne
Anglo-Norman
bounde
Middle English
bounderie
Modern English
boundary

Nguồn gốc của 'establishing boundaries'

Cụm từ 'establishing boundaries' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Establish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire' có nghĩa là 'làm cho vững chắc, thiết lập', thể hiện hành động tạo dựng một nền tảng kiên cố. 'Boundary' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bodne' mang nghĩa 'giới hạn, mốc giới'. Khi kết hợp lại, 'establishing boundaries' mô tả hành động thiết lập những ranh giới rõ ràng, vững chắc để bảo vệ không gian, thời gian hoặc cảm xúc của bản thân trong các mối quan hệ và công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, các mối quan hệ cá nhân, và quản lý (thời gian, dự án, v.v.). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định những gì bạn sẵn sàng chấp nhận hoặc cho phép từ người khác hoặc trong một tình huống cụ thể. Khác với việc chỉ nói 'no', 'establishing boundaries' bao hàm một quá trình chủ động và liên tục.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến việc thiết lập ranh giới với một người cụ thể (ví dụ: 'establishing boundaries with a demanding colleague'). Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc thiết lập ranh giới trong một tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'establishing boundaries in the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + establishing boundaries
  • practice practice establishing boundaries
    (thực hành thiết lập ranh giới)
  • learn to learn to establish boundaries
    (học cách thiết lập ranh giới)
  • struggle with struggle with establishing boundaries
    (vật lộn với việc thiết lập ranh giới)
  • focus on focus on establishing boundaries
    (tập trung vào việc thiết lập ranh giới)
  • prioritize prioritize establishing boundaries
    (ưu tiên thiết lập ranh giới)
Adjective + establishing boundaries
  • healthy healthy establishing boundaries
    (thiết lập ranh giới lành mạnh)
  • clear clear establishing boundaries
    (thiết lập ranh giới rõ ràng)
  • firm firm establishing boundaries
    (thiết lập ranh giới vững chắc)
  • personal personal establishing boundaries
    (thiết lập ranh giới cá nhân)
  • professional professional establishing boundaries
    (thiết lập ranh giới chuyên nghiệp)
Noun + of establishing boundaries
  • importance the importance of establishing boundaries
    (tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới)
  • challenge the challenge of establishing boundaries
    (thách thức trong việc thiết lập ranh giới)
  • process the process of establishing boundaries
    (quá trình thiết lập ranh giới)

Idioms

  • The art of establishing boundaries

    Nghệ thuật thiết lập ranh giới (ám chỉ đây là một kỹ năng cần học hỏi và thực hành)

    "Learning the art of establishing boundaries is crucial for mental well-being."

    (Học nghệ thuật thiết lập ranh giới là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)

  • Struggling with establishing boundaries

    Vật lộn/gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới (một cách diễn đạt phổ biến khi nói về vấn đề này)

    "Many people are struggling with establishing boundaries in their digital lives."

    (Nhiều người đang gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới trong cuộc sống số của họ.)

  • The importance of establishing boundaries

    Tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới (một cụm từ rất phổ biến dùng để nhấn mạnh giá trị của hành động này)

    "The therapist emphasized the importance of establishing boundaries with difficult family members."

    (Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới với những thành viên gia đình khó tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establishing boundaries

Verb phrase
Lật mặt

Hành động tạo ra và duy trì các giới hạn rõ ràng trong các mối quan hệ, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm.

"Establishing healthy boundaries is crucial for maintaining mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establishing boundaries".

Ranh giới cá nhân và văn hóa phương Tây

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, việc thiết lập ranh giới cá nhân (personal boundaries) được coi là một khía cạnh quan trọng của sự trưởng thành và sức khỏe tinh thần. Điều này liên quan đến quyền tự chủ, tôn trọng không gian riêng tư, thời gian và cảm xúc của mỗi người. Nó giúp cá nhân duy trì sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc, tránh bị lợi dụng hay kiệt sức. Việc không thiết lập được ranh giới có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề trong mối quan hệ.

Ranh giới trong công việc và cuộc sống

Khái niệm 'establishing boundaries' cũng rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp để quản lý kỳ vọng, phân chia công việc và thời gian. Ví dụ, thiết lập ranh giới giữa giờ làm việc và thời gian cá nhân giúp bảo vệ sự cân bằng cuộc sống – công việc (work-life balance), ngăn ngừa tình trạng kiệt sức. Trong các mối quan hệ cá nhân, ranh giới giúp xác định những gì có thể chấp nhận được và không thể chấp nhận được, tạo nên sự tôn trọng lẫn nhau.