(Top Banner Ad)
ethernet internet
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

ethernet internet

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

mạng Ethernet mạng internet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ethernet: A system for connecting a number of computer systems to form a local area network, with protocols to control the passing of information and to avoid simultaneous transmission by two or more systems.

Vietnamese Meaning

Ethernet: Một hệ thống để kết nối một số hệ thống máy tính để tạo thành mạng cục bộ (LAN), với các giao thức để kiểm soát việc truyền thông tin và tránh việc truyền đồng thời bởi hai hoặc nhiều hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office uses Ethernet to connect all the computers in the building."

    "Văn phòng sử dụng Ethernet để kết nối tất cả các máy tính trong tòa nhà."

  • "The company provides both Ethernet and Wi-Fi connections for its employees."

    "Công ty cung cấp cả kết nối Ethernet và Wi-Fi cho nhân viên của mình."

  • "Access to the internet is essential for modern communication."

    "Truy cập internet là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ethernet Một chuẩn công nghệ mạng cục bộ (LAN) cho phép các thiết bị kết nối qua cáp.
Noun Ethernet cable Cáp Ethernet, dây cáp dùng để kết nối thiết bị mạng.
Noun Ethernet port Cổng Ethernet, nơi cắm cáp Ethernet trên thiết bị.
Noun Internet Mạng lưới máy tính toàn cầu.
Noun Internet service provider (ISP) Nhà cung cấp dịch vụ Internet.
Noun Internet connection Kết nối Internet.
Noun internet user Người dùng Internet.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
aithēr
La-tinh
aether
Anh
ether
Anh (1970s)
Ethernet
La-tinh
inter-
Anh
network
Anh (1970s-1980s)
Internet

Nguồn gốc của Ethernet và Internet

Từ "Ethernet" do kỹ sư Robert Metcalfe đặt tên vào những năm 1970 khi ông làm việc tại Xerox PARC. Ông lấy cảm hứng từ "luminiferous aether" (một môi trường tưởng tượng mà các nhà khoa học thế kỷ 19 tin rằng ánh sáng truyền qua) để hình dung mạng Ethernet như một "dây ether" vô hình, nơi dữ liệu được truyền đi giữa các thiết bị. Trong khi đó, "Internet" là từ viết tắt của "interconnected networks" (các mạng lưới liên kết). Internet bắt đầu từ dự án ARPANET của Bộ Quốc phòng Mỹ vào cuối những năm 1960, nhằm kết nối các máy tính tại các viện nghiên cứu. Trải qua nhiều thập kỷ phát triển, nó đã trở thành mạng lưới toàn cầu mà chúng ta sử dụng ngày nay. "Ethernet" cung cấp phương tiện kết nối vật lý (như dây cáp) để máy tính có thể truy cập vào "Internet" rộng lớn.

Usage Note

Ethernet là một công nghệ cụ thể để tạo mạng LAN. Nó thường được sử dụng trong các văn phòng, nhà riêng và các tòa nhà khác để kết nối các thiết bị như máy tính, máy in và bộ định tuyến.
Internet là một mạng lưới rộng lớn, kết nối hàng tỷ thiết bị trên toàn thế giới. Nó là một hệ thống phi tập trung, không có một cơ quan trung ương nào kiểm soát nó.

Prepositions

over via

Ethernet over: Chỉ việc sử dụng Ethernet làm phương tiện truyền dẫn. Ethernet via: nhấn mạnh cách thức kết nối qua Ethernet.
Ví dụ: Transmit data over Ethernet. Access the server via Ethernet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethernet internet
  • fast fast ethernet internet
    (Internet có dây nhanh (tốc độ cao))
  • stable stable ethernet internet
    (Internet có dây ổn định)
  • reliable reliable ethernet internet connection
    (Kết nối Internet có dây đáng tin cậy)
  • wired wired ethernet internet
    (Internet có dây (dùng cáp Ethernet))
Verb + ethernet internet
  • connect to connect to the ethernet internet
    (Kết nối vào Internet qua Ethernet)
  • get get an ethernet internet connection
    (Có được một kết nối Internet qua Ethernet)
  • set up set up ethernet internet
    (Thiết lập Internet qua Ethernet)
  • use use ethernet internet
    (Sử dụng Internet qua Ethernet)
Noun + ethernet internet
  • ethernet internet ethernet internet speed
    (Tốc độ Internet qua Ethernet)
  • ethernet internet ethernet internet cable
    (Cáp để kết nối Internet qua Ethernet)
  • ethernet internet ethernet internet port
    (Cổng để kết nối Internet qua Ethernet)

Idioms

  • get an Ethernet connection

    Thiết lập kết nối mạng có dây (qua cáp Ethernet).

    "I need to get an Ethernet connection for my new desktop computer."

    (Tôi cần thiết lập kết nối Ethernet cho máy tính để bàn mới của mình.)

  • plug in the Ethernet cable

    Cắm cáp Ethernet.

    "To ensure a stable connection, please plug in the Ethernet cable directly into the router."

    (Để đảm bảo kết nối ổn định, vui lòng cắm cáp Ethernet trực tiếp vào bộ định tuyến.)

  • go wired (with Ethernet)

    Chuyển sang dùng kết nối mạng có dây (qua Ethernet).

    "My Wi-Fi is unstable, so I decided to go wired with Ethernet for better performance."

    (Wi-Fi của tôi không ổn định, vì vậy tôi quyết định chuyển sang dùng mạng có dây (Ethernet) để có hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethernet internet

danh từ
Lật mặt

Ethernet: Một hệ thống để kết nối một số hệ thống máy tính để tạo thành mạng cục bộ (LAN), với các giao thức để kiểm soát việc truyền thông tin và tránh việc truyền đồng thời bởi hai hoặc nhiều hệ thống.

"The office uses Ethernet to connect all the computers in the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethernet internet".

Ưu điểm của kết nối có dây (Ethernet)

Trong bối cảnh công nghệ không dây (Wi-Fi) ngày càng phổ biến, kết nối Internet qua Ethernet vẫn giữ một vai trò quan trọng. Nó được ưa chuộng nhờ tốc độ nhanh hơn, độ ổn định cao hơn và độ trễ thấp hơn, đặc biệt quan trọng đối với các game thủ, những người làm việc cần truyền dữ liệu lớn hoặc xem video trực tuyến chất lượng cao. Nhiều người vẫn tin dùng Ethernet để đảm bảo hiệu suất mạng tối ưu nhất.

Internet có dây và hạ tầng số

Kết nối Ethernet là nền tảng của nhiều hạ tầng mạng văn phòng, trung tâm dữ liệu và thậm chí là trong nhiều gia đình. Sự tồn tại của "Internet có dây" này phản ánh một khía cạnh cơ bản của thế giới kỹ thuật số: dù các giải pháp không dây tiện lợi đến đâu, những kết nối vật lý vẫn là xương sống đảm bảo sự ổn định và hiệu quả cho mạng lưới toàn cầu. Điều này cũng liên quan đến chi phí lắp đặt, bảo trì hệ thống cáp phức tạp.