ethical love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is guided by ethical principles and values, emphasizing respect, honesty, consent, and mutual well-being.
Vietnamese Meaning
Tình yêu được dẫn dắt bởi các nguyên tắc và giá trị đạo đức, nhấn mạnh sự tôn trọng, trung thực, sự đồng thuận và hạnh phúc lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ethical love requires constant communication and a willingness to address power imbalances within the relationship."
"Tình yêu đạo đức đòi hỏi sự giao tiếp liên tục và sẵn sàng giải quyết sự mất cân bằng quyền lực trong mối quan hệ."
-
"Building ethical love means actively working against societal pressures that normalize unhealthy relationship dynamics."
"Xây dựng tình yêu đạo đức có nghĩa là tích cực chống lại những áp lực xã hội bình thường hóa các động lực quan hệ không lành mạnh."
-
"Scholars of ethics explore the concept of ethical love in various forms of relationships."
"Các học giả về đạo đức học khám phá khái niệm tình yêu đạo đức trong nhiều hình thức quan hệ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethic | Đạo đức, nguyên tắc đạo đức |
| Noun | ethics | Ngành đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức |
| Noun | love | Tình yêu, sự yêu thương |
| Noun | lover | Người yêu, người tình |
| Adjective | ethical | Có đạo đức, đúng đắn về mặt đạo đức |
| Adjective | unethical | Vô đạo đức, không đúng đắn |
| Adjective | loving | Yêu thương, trìu mến |
| Adjective | lovable | Đáng yêu, dễ thương |
| Adjective | lovely | Đáng yêu, xinh đẹp (thường dùng cho ngoại hình) |
| Verb | love | Yêu, thương, quý mến |
| Adverb | ethically | Một cách có đạo đức, theo nguyên tắc đạo đức |
| Adverb | lovingly | Một cách yêu thương, trìu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Ethical love’ vượt xa tình yêu đơn thuần bằng cảm xúc. Nó đòi hỏi ý thức trách nhiệm, hành động có cân nhắc và cam kết đối xử tốt đẹp với đối phương. Nó thường được dùng trong các thảo luận về đạo đức trong các mối quan hệ, hôn nhân, và cả tình yêu đa ái (polyamory). Nó khác với tình yêu mù quáng (blind love) hay tình yêu chiếm hữu (possessive love), là những kiểu tình yêu có thể bỏ qua các ranh giới đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true ethical love (tình yêu đích thực có đạo đức)
-
deep deep ethical love (tình yêu sâu sắc có đạo đức)
-
genuine genuine ethical love (tình yêu chân chính có đạo đức)
-
unconditional unconditional ethical love (tình yêu đạo đức vô điều kiện)
-
practice practice ethical love (thực hành tình yêu có đạo đức)
-
nurture nurture ethical love (nuôi dưỡng tình yêu có đạo đức)
-
demonstrate demonstrate ethical love (thể hiện tình yêu có đạo đức)
-
cultivate cultivate ethical love (trau dồi tình yêu có đạo đức)
-
embrace embrace ethical love (chấp nhận/đón nhận tình yêu có đạo đức)
-
based on based on ethical love (dựa trên tình yêu có đạo đức)
-
grounded in grounded in ethical love (có nền tảng là tình yêu có đạo đức)
Idioms
-
The philosophy of ethical love
Triết lý về tình yêu có đạo đức (một hệ thống tư tưởng xem xét tình yêu từ góc độ đạo đức)
"Her research explores the philosophy of ethical love in modern relationships."
(Nghiên cứu của cô ấy khám phá triết lý về tình yêu có đạo đức trong các mối quan hệ hiện đại.)
-
Living by ethical love principles
Sống theo các nguyên tắc của tình yêu có đạo đức (thực hiện tình yêu một cách có trách nhiệm và tôn trọng)
"They believe that living by ethical love principles is key to a lasting partnership."
(Họ tin rằng sống theo các nguyên tắc của tình yêu có đạo đức là chìa khóa cho một mối quan hệ đối tác bền vững.)
-
A commitment to ethical love
Sự cam kết với tình yêu có đạo đức (quyết tâm duy trì một mối quan hệ yêu thương dựa trên đạo đức)
"Their marriage is built on a strong commitment to ethical love and mutual respect."
(Hôn nhân của họ được xây dựng trên sự cam kết mạnh mẽ đối với tình yêu có đạo đức và sự tôn trọng lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethical love
Danh từ ghépTình yêu được dẫn dắt bởi các nguyên tắc và giá trị đạo đức, nhấn mạnh sự tôn trọng, trung thực, sự đồng thuận và hạnh phúc lẫn nhau.
"Ethical love requires constant communication and a willingness to address power imbalances within the relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical love".
