(Top Banner Ad)
ethical love
C1
Danh từ ghép C1 Đạo đức học, Triết học, Tình yêu và các mối quan hệ

ethical love

UK: /ˈɛθɪkəl lʌv/ • US: /ˈɛθɪkəl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu đạo đức tình yêu có đạo đức tình yêu dựa trên đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is guided by ethical principles and values, emphasizing respect, honesty, consent, and mutual well-being.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được dẫn dắt bởi các nguyên tắc và giá trị đạo đức, nhấn mạnh sự tôn trọng, trung thực, sự đồng thuận và hạnh phúc lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethical love requires constant communication and a willingness to address power imbalances within the relationship."

    "Tình yêu đạo đức đòi hỏi sự giao tiếp liên tục và sẵn sàng giải quyết sự mất cân bằng quyền lực trong mối quan hệ."

  • "Building ethical love means actively working against societal pressures that normalize unhealthy relationship dynamics."

    "Xây dựng tình yêu đạo đức có nghĩa là tích cực chống lại những áp lực xã hội bình thường hóa các động lực quan hệ không lành mạnh."

  • "Scholars of ethics explore the concept of ethical love in various forms of relationships."

    "Các học giả về đạo đức học khám phá khái niệm tình yêu đạo đức trong nhiều hình thức quan hệ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic Đạo đức, nguyên tắc đạo đức
Noun ethics Ngành đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức
Noun love Tình yêu, sự yêu thương
Noun lover Người yêu, người tình
Adjective ethical Có đạo đức, đúng đắn về mặt đạo đức
Adjective unethical Vô đạo đức, không đúng đắn
Adjective loving Yêu thương, trìu mến
Adjective lovable Đáng yêu, dễ thương
Adjective lovely Đáng yêu, xinh đẹp (thường dùng cho ngoại hình)
Verb love Yêu, thương, quý mến
Adverb ethically Một cách có đạo đức, theo nguyên tắc đạo đức
Adverb lovingly Một cách yêu thương, trìu mến

Synonyms

compassionate love (tình yêu thương cảm)responsible love (tình yêu có trách nhiệm)

Antonyms

unethical love (tình yêu vô đạo đức)toxic love (tình yêu độc hại)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Tình yêu và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēthikós (relating to character, moral) from êthos (character, moral nature)
Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethical
Proto-Indo-European (PIE)
*leubh- (to care, desire, love)
Proto-Germanic
*lubō (love)
Old English
lufu (love, affection, kindness)
Middle English
love
Modern English
ethical love (compound concept)

Nguồn gốc của 'Ethical Love'

'Ethical love' là một khái niệm hiện đại, kết hợp 'ethical' (có đạo đức) và 'love' (tình yêu). Từ 'ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ethos' (nghĩa là đặc tính, phong tục), trong khi 'love' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'lubō' (yêu thương). Cụm từ này mô tả một hình thức tình yêu không chỉ dựa trên cảm xúc mà còn bao gồm trách nhiệm, sự tôn trọng và mong muốn hạnh phúc cho người khác, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

‘Ethical love’ vượt xa tình yêu đơn thuần bằng cảm xúc. Nó đòi hỏi ý thức trách nhiệm, hành động có cân nhắc và cam kết đối xử tốt đẹp với đối phương. Nó thường được dùng trong các thảo luận về đạo đức trong các mối quan hệ, hôn nhân, và cả tình yêu đa ái (polyamory). Nó khác với tình yêu mù quáng (blind love) hay tình yêu chiếm hữu (possessive love), là những kiểu tình yêu có thể bỏ qua các ranh giới đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical love
  • true true ethical love
    (tình yêu đích thực có đạo đức)
  • deep deep ethical love
    (tình yêu sâu sắc có đạo đức)
  • genuine genuine ethical love
    (tình yêu chân chính có đạo đức)
  • unconditional unconditional ethical love
    (tình yêu đạo đức vô điều kiện)
Verb + ethical love
  • practice practice ethical love
    (thực hành tình yêu có đạo đức)
  • nurture nurture ethical love
    (nuôi dưỡng tình yêu có đạo đức)
  • demonstrate demonstrate ethical love
    (thể hiện tình yêu có đạo đức)
  • cultivate cultivate ethical love
    (trau dồi tình yêu có đạo đức)
  • embrace embrace ethical love
    (chấp nhận/đón nhận tình yêu có đạo đức)
Prepositional Phrase with ethical love
  • based on based on ethical love
    (dựa trên tình yêu có đạo đức)
  • grounded in grounded in ethical love
    (có nền tảng là tình yêu có đạo đức)

Idioms

  • The philosophy of ethical love

    Triết lý về tình yêu có đạo đức (một hệ thống tư tưởng xem xét tình yêu từ góc độ đạo đức)

    "Her research explores the philosophy of ethical love in modern relationships."

    (Nghiên cứu của cô ấy khám phá triết lý về tình yêu có đạo đức trong các mối quan hệ hiện đại.)

  • Living by ethical love principles

    Sống theo các nguyên tắc của tình yêu có đạo đức (thực hiện tình yêu một cách có trách nhiệm và tôn trọng)

    "They believe that living by ethical love principles is key to a lasting partnership."

    (Họ tin rằng sống theo các nguyên tắc của tình yêu có đạo đức là chìa khóa cho một mối quan hệ đối tác bền vững.)

  • A commitment to ethical love

    Sự cam kết với tình yêu có đạo đức (quyết tâm duy trì một mối quan hệ yêu thương dựa trên đạo đức)

    "Their marriage is built on a strong commitment to ethical love and mutual respect."

    (Hôn nhân của họ được xây dựng trên sự cam kết mạnh mẽ đối với tình yêu có đạo đức và sự tôn trọng lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical love

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình yêu được dẫn dắt bởi các nguyên tắc và giá trị đạo đức, nhấn mạnh sự tôn trọng, trung thực, sự đồng thuận và hạnh phúc lẫn nhau.

"Ethical love requires constant communication and a willingness to address power imbalances within the relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical love".

Tình yêu có đạo đức là gì?

'Tình yêu có đạo đức' (Ethical love) là một khái niệm trong triết học và đạo đức học, mô tả một hình thức yêu thương vượt ra ngoài cảm xúc đơn thuần. Nó bao hàm trách nhiệm, sự tôn trọng sâu sắc đối với phẩm giá của người khác, và mong muốn chân thành cho hạnh phúc và sự phát triển của họ. Đây không phải là tình yêu vị kỷ hay chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân, mà là một tình yêu đòi hỏi sự cân nhắc về mặt đạo đức trong mọi hành động và quyết định.

Vai trò trong triết học phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là đạo đức học, 'tình yêu có đạo đức' thường được thảo luận trong bối cảnh các mối quan hệ nhân sinh, hôn nhân, và tình bạn. Nó được coi là nền tảng cho một xã hội công bằng và nhân ái, nơi các cá nhân không chỉ yêu thương nhau bằng cảm xúc mà còn bằng ý thức đạo đức. Khái niệm này nhấn mạnh rằng tình yêu đích thực nên được hướng dẫn bởi các nguyên tắc đạo đức như sự công bằng, lòng trắc ẩn và sự chính trực.