(Top Banner Ad)
evaluate fairly
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát

evaluate fairly

UK: /ɪˈvæljueɪt ˈfeəli/ • US: /ɪˈvæljueɪt ˈferli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá một cách công bằng xem xét một cách khách quan phân tích công tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assess or judge something in an unbiased and impartial manner.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc phán xét một điều gì đó một cách khách quan và công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher tried to evaluate each student's work fairly."

    "Giáo viên đã cố gắng đánh giá công bằng bài làm của mỗi học sinh."

  • "The committee must evaluate the proposals fairly."

    "Ủy ban phải đánh giá các đề xuất một cách công bằng."

  • "It's important to evaluate the risks fairly before making a decision."

    "Điều quan trọng là đánh giá công bằng những rủi ro trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá
Noun evaluator người đánh giá, giám định viên
Adjective evaluative có tính chất đánh giá
Adjective fair công bằng, hợp lý
Noun fairness sự công bằng, tính công bằng
Adverb fairly một cách công bằng, khá là
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb unfairly một cách không công bằng

Synonyms

judge impartially (phán xét vô tư)assess objectively (đánh giá khách quan)review equitably (xem xét công bằng)

Antonyms

evaluate unfairly (đánh giá không công bằng)judge with bias (phán xét thiên vị)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
evaluer
English
evaluate

Nguồn gốc 'evaluate'

Từ 'evaluate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị, mạnh mẽ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'evaluer', mang ý nghĩa 'xác định giá trị'. Điều này cho thấy ý tưởng đánh giá luôn gắn liền với việc nhận định giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.

Nguồn gốc 'fairly'

Trạng từ 'fairly' (một cách công bằng) xuất phát từ tính từ 'fair' trong tiếng Anh cổ là 'fæger'. Ban đầu, 'fæger' có nghĩa là 'đẹp, dễ chịu', nhưng sau đó phát triển thêm nghĩa là 'chính đáng, công bằng'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ chỉ cách thức hành động 'một cách công bằng, đúng đắn'.

Usage Note

"Evaluate" đề cập đến quá trình xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một cái gì đó. Khi đi kèm với trạng từ "fairly", nó nhấn mạnh rằng quá trình đánh giá được thực hiện một cách không thiên vị, không có thành kiến hoặc ưu ái.

Prepositions

on based on

"Evaluate on": Đánh giá dựa trên một tiêu chí cụ thể. Ví dụ: The students were evaluated on their participation.
"Evaluate based on": Đánh giá dựa trên một số yếu tố. Ví dụ: The project was evaluated based on its feasibility and impact.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evaluate fairly
  • strive to strive to evaluate fairly
    (cố gắng đánh giá công bằng)
  • aim to aim to evaluate fairly
    (nhằm mục đích đánh giá công bằng)
  • manage to manage to evaluate fairly
    (xoay sở để đánh giá công bằng)
evaluate fairly + Noun/Noun Phrase
  • the performance evaluate fairly the performance
    (đánh giá công bằng hiệu suất làm việc)
  • all candidates evaluate fairly all candidates
    (đánh giá công bằng tất cả các ứng viên)
  • the situation evaluate fairly the situation
    (đánh giá công bằng tình hình)

Idioms

  • Strive to evaluate fairly

    Cố gắng hết sức để đánh giá một cách công bằng

    "As judges, we must always strive to evaluate fairly and impartially."

    (Với tư cách là ban giám khảo, chúng ta phải luôn cố gắng đánh giá công bằng và vô tư.)

  • It's crucial to evaluate fairly

    Điều cốt yếu là phải đánh giá công bằng

    "In any competition, it's crucial to evaluate fairly so that the best talent is recognized."

    (Trong bất kỳ cuộc thi nào, điều cốt yếu là phải đánh giá công bằng để những tài năng xuất sắc nhất được công nhận.)

  • Impossible to evaluate fairly

    Không thể đánh giá một cách công bằng

    "With so many conflicting reports, it's impossible to evaluate fairly the true impact of the policy."

    (Với quá nhiều báo cáo mâu thuẫn, không thể đánh giá công bằng tác động thực sự của chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluate fairly

Verb + Adverb
Lật mặt

Đánh giá hoặc phán xét một điều gì đó một cách khách quan và công bằng.

"The teacher tried to evaluate each student's work fairly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluate fairly".

Nữ thần Công lý bịt mắt (Blind Justice)

Trong văn hóa phương Tây, Nữ thần Công lý thường được miêu tả với một chiếc khăn bịt mắt, tượng trưng cho sự công tâm, vô tư. Điều này nhấn mạnh rằng việc đánh giá (evaluate) phải được thực hiện mà không bị ảnh hưởng bởi địa vị, tiền bạc, hay bất kỳ thành kiến cá nhân nào, mà chỉ dựa trên sự thật và công lý. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho việc 'evaluate fairly'.

Đánh giá hiệu suất và Chế độ Meritocracy

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc đánh giá hiệu suất (performance evaluation) là một phần quan trọng để thăng chức, tăng lương hoặc phát triển sự nghiệp. Nền tảng của hệ thống này là 'meritocracy' (chế độ trọng dụng nhân tài), nơi mà thành công dựa trên tài năng và nỗ lực. Do đó, việc 'evaluate fairly' (đánh giá công bằng) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo mọi người được đối xử xứng đáng và công bằng dựa trên năng lực thực tế của họ.