(Top Banner Ad)
event horizon
C1
Danh từ C1 Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

event horizon

UK: /ɪˈvent həˈraɪzn/ • US: /ɪˈvent həˈraɪzn/

Nghĩa tiếng Việt

chân trời sự kiện biên giới sự kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boundary in spacetime beyond which events cannot affect an outside observer. It is most famously associated with black holes, defining the region from which nothing, not even light, can escape.

Vietnamese Meaning

Một ranh giới trong không-thời gian, vượt qua đó các sự kiện không thể ảnh hưởng đến một người quan sát bên ngoài. Nó nổi tiếng nhất khi liên quan đến các lỗ đen, định nghĩa khu vực mà từ đó không có gì, thậm chí cả ánh sáng, có thể thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Once an object crosses the event horizon of a black hole, it is believed to be impossible to retrieve it."

    "Một khi một vật thể vượt qua chân trời sự kiện của một lỗ đen, người ta tin rằng không thể lấy lại nó."

  • "Scientists are working to understand the properties of space near the event horizon."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu để hiểu các thuộc tính của không gian gần chân trời sự kiện."

  • "The event horizon is not a physical barrier, but rather a theoretical boundary."

    "Chân trời sự kiện không phải là một rào cản vật lý, mà là một ranh giới lý thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event Sự kiện, biến cố; một việc gì đó xảy ra
Adjective eventful Đầy sự kiện, nhiều biến cố (thường mang tính quan trọng hoặc thú vị)
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc (sau một thời gian hoặc một chuỗi sự kiện)
Noun horizon Đường chân trời; tầm nhìn, phạm vi hiểu biết hoặc kinh nghiệm
Adjective horizontal Nằm ngang, thuộc về chân trời
Adverb horizontally Theo chiều ngang, nằm ngang
Adjective event-horizon-like Giống như chân trời sự kiện (dùng để mô tả một ranh giới hoặc điểm không thể quay lại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
horizōn kyklos
Latin
horizon
Old French
orizon
Middle English
orison
Modern English
horizon
Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English (Coinage)
event horizon

Cổng Không Quay Trở Lại Của Hố Đen

Thuật ngữ 'event horizon' (chân trời sự kiện) được nhà vật lý lý thuyết người Áo Wolfgang Rindler đặt ra vào năm 1964 trong bối cảnh thuyết tương đối rộng. Nó mô tả một ranh giới đặc biệt xung quanh hố đen, nơi lực hấp dẫn trở nên mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được một khi đã vượt qua. Chính vì vậy, nó còn được ví như 'điểm không thể quay trở lại' hay 'cửa một chiều' của vũ trụ.

Usage Note

Thuật ngữ 'event horizon' ngụ ý một điểm không thể quay lại. Vượt qua nó, các định luật vật lý mà chúng ta biết không còn áp dụng được nữa, hoặc ít nhất là không thể quan sát được từ bên ngoài. Nó thường được so sánh với một 'ranh giới', 'biên giới' nhưng mang tính lý thuyết và liên quan đến hấp dẫn và không-thời gian.

Prepositions

of around near

‘of’: thường dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của chân trời sự kiện, ví dụ: 'the event horizon of a black hole'. ‘around’: chỉ vị trí gần chân trời sự kiện, ví dụ: 'matter swirling around the event horizon'. ‘near’: tương tự như 'around', nhưng nhấn mạnh sự gần gũi hơn, ví dụ: 'a planet near the event horizon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + event horizon
  • outer outer event horizon
    (chân trời sự kiện bên ngoài)
  • inner inner event horizon
    (chân trời sự kiện bên trong)
  • black hole's black hole's event horizon
    (chân trời sự kiện của hố đen)
  • gravitational gravitational event horizon
    (chân trời sự kiện hấp dẫn)
Verb + event horizon
  • cross cross the event horizon
    (vượt qua chân trời sự kiện)
  • pass pass the event horizon
    (đi qua chân trời sự kiện)
  • approach approach the event horizon
    (tiếp cận chân trời sự kiện)
  • fall beyond fall beyond the event horizon
    (rơi vượt ra ngoài chân trời sự kiện)
event horizon + Noun
  • boundary event horizon boundary
    (ranh giới chân trời sự kiện)
  • radius event horizon radius
    (bán kính chân trời sự kiện)
  • telescope Event Horizon Telescope (EHT)
    (Kính thiên văn Chân trời Sự kiện (EHT))

Idioms

  • cross the event horizon

    Vượt qua điểm không thể quay lại; đạt đến ngưỡng không thể đảo ngược (ám chỉ một tình huống, quyết định)

    "Once we launch this project, there's no turning back, we'll have crossed the event horizon."

    (Một khi chúng ta khởi động dự án này, sẽ không có đường lui nữa, chúng ta sẽ đã vượt qua chân trời sự kiện.)

  • beyond the event horizon

    Vượt ra ngoài tầm hiểu biết hoặc kiểm soát; vào một tương lai không thể đoán trước hoặc không thể can thiệp

    "The consequences of that decision are now beyond the event horizon; we just have to wait and see."

    (Hậu quả của quyết định đó giờ đây đã vượt ra ngoài tầm kiểm soát; chúng ta chỉ có thể chờ xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

event horizon

Danh từ
Lật mặt

Một ranh giới trong không-thời gian, vượt qua đó các sự kiện không thể ảnh hưởng đến một người quan sát bên ngoài. Nó nổi tiếng nhất khi liên quan đến các lỗ đen, định nghĩa khu vực mà từ đó không có gì, thậm chí cả ánh sáng, có thể thoát ra.

"Once an object crosses the event horizon of a black hole, it is believed to be impossible to retrieve it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers finally identified the event horizon of the black hole last year.
Các nhà nghiên cứu cuối cùng đã xác định được chân trời sự kiện của lỗ đen vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't realize they had crossed the event horizon until it was too late.
Họ không nhận ra mình đã vượt qua chân trời sự kiện cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Did the simulation accurately depict the effects near the event horizon?
Liệu mô phỏng có mô tả chính xác các hiệu ứng gần chân trời sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event horizon".

Khái Niệm Khoa Học Về Hố Đen

Chân trời sự kiện là một khái niệm trung tâm trong vật lý thiên văn, đặc biệt gắn liền với các hố đen. Nó đại diện cho ranh giới lý thuyết mà tại đó, lực hấp dẫn của một hố đen trở nên mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được. Đây là 'điểm không thể quay trở lại' đối với bất kỳ vật thể nào đi vào, đánh dấu sự kết thúc của khả năng liên lạc với thế giới bên ngoài.

Sự Hiện Diện Trong Văn Hóa Đại Chúng và Khám Phá Khoa Học

Chân trời sự kiện thường được sử dụng như một yếu tố kịch tính trong phim khoa học viễn tưởng, trò chơi và sách để mô tả một ngưỡng nguy hiểm, một ranh giới bí ẩn hoặc một tương lai không thể đảo ngược. Trong khoa học thực tế, dự án Kính thiên văn Chân trời Sự kiện (EHT) đã tạo ra hình ảnh trực tiếp đầu tiên về bóng của hố đen, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ranh giới kỳ lạ và hấp dẫn này, từ đó mở rộng kiến thức về vũ trụ.