everyday news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ordinary, commonplace, or routine news; news about ordinary events or happenings.
Vietnamese Meaning
Tin tức thường ngày, những tin tức về các sự kiện hoặc sự việc bình thường, tầm thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer reading about everyday news rather than political scandals."
"Tôi thích đọc tin tức thường ngày hơn là các vụ bê bối chính trị."
-
"The newspaper focuses on everyday news from the surrounding communities."
"Tờ báo tập trung vào tin tức hàng ngày từ các cộng đồng xung quanh."
-
"She is interested in everyday news that affects her local community."
"Cô ấy quan tâm đến tin tức hàng ngày ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'everyday news' nhấn mạnh vào tính chất đời thường, không phải những sự kiện lớn mang tính chất quốc tế hay chính trị. Nó thường bao gồm các tin tức địa phương, tin tức về thời tiết, giao thông, hoặc những sự kiện cộng đồng nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mundane mundane everyday news (những tin tức thường nhật, nhàm chán)
-
local local everyday news (tin tức địa phương hàng ngày)
-
general general everyday news (tin tức chung hàng ngày)
-
read read everyday news (đọc tin tức hàng ngày)
-
follow follow everyday news (theo dõi tin tức hàng ngày)
-
keep up with keep up with everyday news (cập nhật tin tức hàng ngày)
-
about everyday news about politics (tin tức hàng ngày về chính trị)
-
for everyday news for everyone (tin tức hàng ngày dành cho mọi người)
Idioms
-
It's just everyday news.
Đó chỉ là tin tức hàng ngày (không có gì đặc biệt, là chuyện thường tình).
"Don't worry about the small fluctuations in the stock market; it's just everyday news."
(Đừng lo lắng về những biến động nhỏ trên thị trường chứng khoán; đó chỉ là chuyện thường ngày thôi.)
-
The everyday news cycle.
Vòng xoay tin tức hàng ngày; chu kỳ tin tức thường nhật.
"It's easy to get overwhelmed by the constant updates in the everyday news cycle."
(Thật dễ bị choáng ngợp bởi những cập nhật liên tục trong vòng xoay tin tức hàng ngày.)
-
Beyond everyday news.
Vượt ra ngoài tin tức thường nhật; chuyện phi thường, không phải tin tức thông thường.
"The scientific breakthrough was certainly beyond everyday news; it was groundbreaking."
(Phát hiện khoa học đó chắc chắn vượt ra ngoài tin tức thường nhật; nó mang tính đột phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everyday news
Tính từ (Adjective)Tin tức thường ngày, những tin tức về các sự kiện hoặc sự việc bình thường, tầm thường.
"I prefer reading about everyday news rather than political scandals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday news".
