(Top Banner Ad)
everyday news
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát/Báo chí

everyday news

UK: /ˈevriˌdeɪ njuːz/ • US: /ˈevriˌdeɪ nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức thường ngày tin tức hàng ngày những tin tức đời thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary, commonplace, or routine news; news about ordinary events or happenings.

Vietnamese Meaning

Tin tức thường ngày, những tin tức về các sự kiện hoặc sự việc bình thường, tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer reading about everyday news rather than political scandals."

    "Tôi thích đọc tin tức thường ngày hơn là các vụ bê bối chính trị."

  • "The newspaper focuses on everyday news from the surrounding communities."

    "Tờ báo tập trung vào tin tức hàng ngày từ các cộng đồng xung quanh."

  • "She is interested in everyday news that affects her local community."

    "Cô ấy quan tâm đến tin tức hàng ngày ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới
Verb renew làm mới, gia hạn
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newspaper báo, tờ báo
Adjective daily hàng ngày
Noun day ngày

Synonyms

common news (tin tức thông thường)daily news (tin tức hàng ngày)

Antonyms

breaking news (tin nóng)major news (tin tức lớn)

Related Words

local news (tin tức địa phương)weather forecast (dự báo thời tiết)

Subject Area

Tổng quát/Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novellus (new, fresh)
Old French
nouvelles (news)
Middle English
newes
Old English
æfre dæg (ever day)
Modern English (combination)
everyday news

Nguồn gốc của 'everyday'

Phần 'everyday' (hàng ngày) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æfre dæg', mang nghĩa 'mọi ngày' hoặc 'luôn luôn một ngày'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành trạng từ 'every day' và tính từ 'everyday' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ những gì xảy ra thường xuyên hoặc là một phần của cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc của 'news'

Từ 'news' (tin tức) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles', dạng số nhiều của 'nouvel' (mới), và cuối cùng từ tiếng Latin 'novellus' (mới mẻ). Ban đầu, 'news' thường được dùng ở dạng số nhiều ('newes') trong tiếng Anh Trung cổ để chỉ những điều mới mẻ, thông tin mới vừa nhận được. Khi kết hợp với 'everyday', nó tạo nên ý nghĩa 'tin tức thường nhật, những sự kiện diễn ra hàng ngày'.

Usage Note

Cụm từ 'everyday news' nhấn mạnh vào tính chất đời thường, không phải những sự kiện lớn mang tính chất quốc tế hay chính trị. Nó thường bao gồm các tin tức địa phương, tin tức về thời tiết, giao thông, hoặc những sự kiện cộng đồng nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + everyday news
  • mundane mundane everyday news
    (những tin tức thường nhật, nhàm chán)
  • local local everyday news
    (tin tức địa phương hàng ngày)
  • general general everyday news
    (tin tức chung hàng ngày)
Verb + everyday news
  • read read everyday news
    (đọc tin tức hàng ngày)
  • follow follow everyday news
    (theo dõi tin tức hàng ngày)
  • keep up with keep up with everyday news
    (cập nhật tin tức hàng ngày)
everyday news + Prepositional Phrase
  • about everyday news about politics
    (tin tức hàng ngày về chính trị)
  • for everyday news for everyone
    (tin tức hàng ngày dành cho mọi người)

Idioms

  • It's just everyday news.

    Đó chỉ là tin tức hàng ngày (không có gì đặc biệt, là chuyện thường tình).

    "Don't worry about the small fluctuations in the stock market; it's just everyday news."

    (Đừng lo lắng về những biến động nhỏ trên thị trường chứng khoán; đó chỉ là chuyện thường ngày thôi.)

  • The everyday news cycle.

    Vòng xoay tin tức hàng ngày; chu kỳ tin tức thường nhật.

    "It's easy to get overwhelmed by the constant updates in the everyday news cycle."

    (Thật dễ bị choáng ngợp bởi những cập nhật liên tục trong vòng xoay tin tức hàng ngày.)

  • Beyond everyday news.

    Vượt ra ngoài tin tức thường nhật; chuyện phi thường, không phải tin tức thông thường.

    "The scientific breakthrough was certainly beyond everyday news; it was groundbreaking."

    (Phát hiện khoa học đó chắc chắn vượt ra ngoài tin tức thường nhật; nó mang tính đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everyday news

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tin tức thường ngày, những tin tức về các sự kiện hoặc sự việc bình thường, tầm thường.

"I prefer reading about everyday news rather than political scandals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday news".

Tầm quan trọng của tin tức địa phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'everyday news' thường gắn liền với tin tức địa phương (local news), bao gồm các sự kiện trong cộng đồng, chính trị địa phương, và các vấn đề xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến người dân. Việc theo dõi tin tức địa phương giúp người dân nắm bắt thông tin và tham gia vào đời sống cộng đồng.

Chuyển đổi hình thức tiêu thụ tin tức

'Everyday news' đã trải qua sự thay đổi lớn về cách tiếp cận. Từ việc đọc báo in buổi sáng hay xem tin tức buổi tối trên TV, giờ đây, nhiều người cập nhật tin tức hàng ngày qua các ứng dụng điện thoại, trang web tin tức 24/7 và mạng xã hội. Điều này đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin và tương tác với các sự kiện hàng ngày.