(Top Banner Ad)
evoke interest
B2
Động từ (v) B2 Tổng quát

evoke interest

UK: /ɪˈvəʊk ˈɪntrəst/ • US: /ɪˈvoʊk ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

khơi gợi sự quan tâm gây hứng thú tạo sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring a feeling, memory, or image into your mind.

Vietnamese Meaning

Gợi lên một cảm xúc, ký ức, hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn; khơi gợi sự thích thú, quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel evoked a lot of interest among young readers."

    "Cuốn tiểu thuyết đã khơi gợi rất nhiều sự thích thú trong giới độc giả trẻ."

  • "The new policy is intended to evoke interest from potential investors."

    "Chính sách mới nhằm mục đích khơi gợi sự quan tâm từ các nhà đầu tư tiềm năng."

  • "The speaker's passionate delivery evoked interest and excitement in the audience."

    "Bài thuyết trình đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khơi gợi sự quan tâm và phấn khích trong khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evoke khơi gợi, gợi lên
Noun evocation sự khơi gợi, sự gợi lên
Adjective evocative có tính gợi cảm, gợi nhớ
Noun interest sự quan tâm, lợi ích, lãi suất
Verb interest làm cho ai đó quan tâm
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting thú vị

Synonyms

Antonyms

dampen interest (làm giảm sự quan tâm)kill interest (giết chết sự quan tâm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evocare
Latin
interesse
Old French
interesse
English
evoke
English
interest

Nguồn gốc của 'evoke' và 'interest'

Từ 'evoke' bắt nguồn từ tiếng Latin 'evocare', có nghĩa là 'gọi ra, triệu hồi'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'vocare' ('gọi, kêu'). Vì vậy, 'evoke' mang ý nghĩa 'gọi cái gì đó ra khỏi một nơi ẩn giấu'. Còn 'interest' có gốc từ tiếng Latin 'interesse' ('ở giữa, liên quan, quan trọng'). Khi kết hợp 'evoke' và 'interest', chúng ta có nghĩa 'khơi gợi, gợi lên sự chú ý hoặc quan tâm' – như thể đang 'kêu gọi' hoặc 'mang sự quan tâm ra ngoài' từ bên trong một người.

Usage Note

Khi sử dụng 'evoke interest', nó mang ý nghĩa là tạo ra sự hứng thú, sự quan tâm ở ai đó về một điều gì đó. Nó không chỉ đơn thuần là tạo ra sự chú ý, mà còn gợi lên một cảm xúc tích cực và mong muốn tìm hiểu thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interest
  • strong evoke strong interest
    (khơi gợi sự quan tâm mạnh mẽ)
  • widespread evoke widespread interest
    (khơi gợi sự quan tâm rộng rãi)
  • genuine evoke genuine interest
    (khơi gợi sự quan tâm chân thành)
  • little evoke little interest
    (khơi gợi ít sự quan tâm)
Adverb + evoke
  • successfully successfully evoke interest
    (khơi gợi thành công sự quan tâm)
  • easily easily evoke interest
    (dễ dàng khơi gợi sự quan tâm)
Prepositional phrases
  • in evoke interest in the topic
    (khơi gợi sự quan tâm đến chủ đề)
  • among evoke interest among young people
    (khơi gợi sự quan tâm trong giới trẻ)

Idioms

  • to fail to evoke much interest

    không khơi gợi được nhiều sự quan tâm/chú ý

    "The new policy failed to evoke much interest among the public."

    (Chính sách mới đã không khơi gợi được nhiều sự quan tâm từ công chúng.)

  • designed to evoke public interest

    được thiết kế để khơi gợi sự quan tâm của công chúng

    "The advertising campaign was designed to evoke public interest in the new product."

    (Chiến dịch quảng cáo được thiết kế để khơi gợi sự quan tâm của công chúng đối với sản phẩm mới.)

  • to evoke lasting interest

    khơi gợi sự quan tâm lâu dài

    "Her stories often evoke lasting interest from readers of all ages."

    (Những câu chuyện của cô ấy thường khơi gợi sự quan tâm lâu dài từ độc giả mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evoke interest

Động từ (v)
Lật mặt

Gợi lên một cảm xúc, ký ức, hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn; khơi gợi sự thích thú, quan tâm.

"The novel evoked a lot of interest among young readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evoke interest".

Vai trò của sự tò mò trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc khơi gợi sự tò mò là một yếu tố then chốt trong mọi hình thức giao tiếp, từ kể chuyện, quảng cáo đến giáo dục. Một bài thuyết trình, một cuốn sách hay một bộ phim được coi là thành công khi chúng có khả năng 'evoke interest', khiến khán giả muốn tìm hiểu thêm và duy trì sự chú ý.

Tiếp thị và Nghệ thuật khơi gợi

Trong lĩnh vực tiếp thị, 'evoke interest' là mục tiêu hàng đầu. Các nhà quảng cáo sử dụng nhiều kỹ thuật như hình ảnh độc đáo, câu hỏi gợi mở, hoặc những lời hứa hẹn hấp dẫn để 'khơi gợi sự quan tâm' của khách hàng tiềm năng, từ đó dẫn đến hành vi tìm hiểu và có thể là mua hàng.