(Top Banner Ad)
evolutionary change
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học xã hội

evolutionary change

UK: /ˌiːvəˈluːʃənəri tʃeɪndʒ/ • US: /ˌevəˈluːʃənəri tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi tiến hóa biến đổi tiến hóa quá trình tiến hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradual development or alteration; a process of transformation or modification over time.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển hoặc thay đổi dần dần; một quá trình biến đổi hoặc sửa đổi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company underwent evolutionary change to adapt to the new market trends."

    "Công ty đã trải qua những thay đổi mang tính tiến hóa để thích ứng với xu hướng thị trường mới."

  • "The evolutionary change in technology has transformed the way we communicate."

    "Sự thay đổi tiến hóa trong công nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "Evolutionary change is a slow but continuous process."

    "Thay đổi tiến hóa là một quá trình chậm nhưng liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evolve tiến hóa, phát triển
Noun evolution sự tiến hóa, sự phát triển
Noun evolutionist nhà tiến hóa học (người nghiên cứu về tiến hóa)
Verb/Noun change thay đổi, sự thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evolvere
Latin
evolutio
English
evolution
English
evolutionary
Late Latin
cambiare
Old French
changer
Middle English
chaungen
English
change

Nguồn gốc của 'evolutionary change'

Cụm từ 'evolutionary change' (thay đổi tiến hóa) là sự kết hợp của hai khái niệm. Từ 'evolutionary' (tiến hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'evolvere' có nghĩa là 'mở ra, cuộn ra', ban đầu ám chỉ sự phát triển từ một dạng tiềm ẩn. Đến thế kỷ 19, nó được dùng trong sinh học để chỉ sự phát triển dần dần của các loài. Từ 'change' (thay đổi) có gốc từ tiếng Latin 'cambiare' (đổi, trao đổi) qua tiếng Pháp cổ 'changer'. Khi ghép lại, 'evolutionary change' mô tả một quá trình biến đổi chậm rãi, tự nhiên, và có hệ thống, thường diễn ra qua nhiều giai đoạn nhỏ, tương tự như cách các loài sinh vật thích nghi và phát triển qua thời gian.

Usage Note

Thuật ngữ 'evolutionary change' thường được sử dụng để mô tả những biến đổi diễn ra một cách từ từ và liên tục, không phải là những thay đổi đột ngột hoặc mang tính cách mạng. Nó nhấn mạnh vào quá trình phát triển từng bước, có thể quan sát được trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sinh học, công nghệ, xã hội và văn hóa. So với 'revolutionary change' (thay đổi mang tính cách mạng), 'evolutionary change' chậm hơn và thường ít gây sốc hơn.

Prepositions

in to of

in: 'evolutionary change in X' (thay đổi tiến hóa trong X, ví dụ: evolutionary change in species). to: 'evolutionary change to Y' (thay đổi tiến hóa dẫn đến Y, ví dụ: evolutionary change to a new system). of: 'evolutionary change of Z' (thay đổi tiến hóa của Z, ví dụ: evolutionary change of habits).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evolutionary change
  • gradual gradual evolutionary change
    (sự thay đổi tiến hóa dần dần)
  • significant significant evolutionary change
    (sự thay đổi tiến hóa đáng kể)
  • rapid rapid evolutionary change
    (sự thay đổi tiến hóa nhanh chóng)
  • profound profound evolutionary change
    (sự thay đổi tiến hóa sâu sắc)
Verb + evolutionary change
  • undergo undergo evolutionary change
    (trải qua sự thay đổi tiến hóa)
  • drive drive evolutionary change
    (thúc đẩy sự thay đổi tiến hóa)
  • witness witness evolutionary change
    (chứng kiến sự thay đổi tiến hóa)
Noun phrase involving 'evolutionary change'
  • the pace of the pace of evolutionary change
    (tốc độ của sự thay đổi tiến hóa)
  • the process of the process of evolutionary change
    (quá trình của sự thay đổi tiến hóa)

Idioms

  • The wheels of evolutionary change turn slowly.

    Bánh xe của sự thay đổi tiến hóa xoay chuyển chậm rãi. (Ý nói sự thay đổi lớn, mang tính tiến hóa thường diễn ra từ từ, không đột ngột.)

    "Don't expect immediate results; the wheels of evolutionary change turn slowly in any complex system."

    (Đừng mong đợi kết quả ngay lập tức; bánh xe của sự thay đổi tiến hóa xoay chuyển chậm rãi trong bất kỳ hệ thống phức tạp nào.)

  • A catalyst for evolutionary change.

    Chất xúc tác cho sự thay đổi tiến hóa. (Một yếu tố hoặc sự kiện thúc đẩy quá trình thay đổi dần dần và có ý nghĩa.)

    "The invention of the internet was a catalyst for evolutionary change in how we communicate."

    (Việc phát minh ra internet là một chất xúc tác cho sự thay đổi tiến hóa trong cách chúng ta giao tiếp.)

  • To resist evolutionary change.

    Chống lại sự thay đổi tiến hóa. (Cố gắng ngăn cản một quá trình biến đổi tự nhiên, dần dần hoặc cần thiết.)

    "Some companies fail because they resist evolutionary change in the market."

    (Một số công ty thất bại vì họ chống lại sự thay đổi tiến hóa của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolutionary change

Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển hoặc thay đổi dần dần; một quá trình biến đổi hoặc sửa đổi theo thời gian.

"The company underwent evolutionary change to adapt to the new market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If species face environmental pressure, evolutionary change happens over generations.
Nếu các loài phải đối mặt với áp lực môi trường, sự thay đổi tiến hóa xảy ra qua nhiều thế hệ.
Phủ định
If a population is isolated and resources are abundant, evolutionary change doesn't usually occur rapidly.
Nếu một quần thể bị cô lập và tài nguyên dồi dào, sự thay đổi tiến hóa thường không xảy ra nhanh chóng.
Nghi vấn
If there's a drastic climate shift, does the rate of evolutionary change increase for affected species?
Nếu có sự thay đổi khí hậu lớn, liệu tốc độ thay đổi tiến hóa có tăng lên đối với các loài bị ảnh hưởng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that evolutionary change was a gradual process.
Nhà khoa học nói rằng sự thay đổi tiến hóa là một quá trình dần dần.
Phủ định
She told me that evolutionary change did not happen overnight.
Cô ấy nói với tôi rằng sự thay đổi tiến hóa không xảy ra chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
He asked if evolutionary change would affect future generations.
Anh ấy hỏi liệu sự thay đổi tiến hóa có ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionary change".

Thuyết tiến hóa của Darwin

Khái niệm 'evolutionary change' gắn liền mật thiết với Thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Lý thuyết này, được trình bày trong tác phẩm 'Về nguồn gốc các loài' (On the Origin of Species) năm 1859, đã cách mạng hóa sinh học và tác động sâu rộng đến triết học, tôn giáo và xã hội phương Tây. Nó giải thích rằng các loài sinh vật phát triển và thích nghi dần dần qua quá trình chọn lọc tự nhiên, nơi những cá thể có đặc điểm phù hợp nhất với môi trường sẽ sống sót và sinh sản. 'Evolutionary change' do đó thường được hiểu là những thay đổi có tính chất tự nhiên, dần dần và liên tục.

Sự thích nghi và phát triển trong xã hội

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, 'evolutionary change' không chỉ giới hạn trong sinh học mà còn được áp dụng rộng rãi để mô tả sự phát triển của xã hội, công nghệ, kinh doanh và thậm chí cả tư duy cá nhân. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng để tồn tại và phát triển, các hệ thống (công ty, xã hội, ý tưởng) phải liên tục thích nghi, thay đổi dần dần để phù hợp với môi trường luôn biến đổi. Việc chống lại 'evolutionary change' thường được coi là dấu hiệu của sự trì trệ và nguy cơ tụt hậu.