exact likeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very close or identical resemblance.
Vietnamese Meaning
Một sự giống nhau rất sát hoặc hoàn toàn giống nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The portrait was an exact likeness of the queen."
"Bức chân dung là một sự sao chụp giống hệt nữ hoàng."
-
"The wax figure was an exact likeness of the celebrity."
"Bức tượng sáp là một bản sao y hệt người nổi tiếng."
-
"Forensic artists try to create an exact likeness of the suspect."
"Các họa sĩ pháp y cố gắng tạo ra một bản sao y hệt nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bản sao, hình ảnh hoặc sự mô phỏng có độ chính xác cao. 'Exact' nhấn mạnh mức độ chính xác và chi tiết trong sự giống nhau. Nó mạnh hơn 'likeness' đơn thuần, gợi ý một sự tương đồng không chỉ về hình thức mà còn về bản chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uncanny uncanny exact likeness (sự giống hệt đến kỳ lạ/khó tin)
-
perfect perfect exact likeness (sự giống hệt hoàn hảo)
-
striking striking exact likeness (sự giống hệt nổi bật/ấn tượng)
-
bear bear an exact likeness (to) (mang một sự giống hệt (với))
-
create create an exact likeness (tạo ra một sự giống hệt)
-
capture capture an exact likeness (nắm bắt được một sự giống hệt)
-
in in exact likeness (of) (giống hệt (của))
Idioms
-
bear an exact likeness to somebody/something
Giống hệt ai/cái gì (về ngoại hình hoặc đặc điểm)
"The portrait bears an exact likeness to the queen from her younger days."
(Bức chân dung giống hệt nữ hoàng thời trẻ.)
-
be the exact likeness of somebody/something
Là bản sao chính xác, hình ảnh phản chiếu của ai/cái gì
"That doll is the exact likeness of my daughter."
(Con búp bê đó là hình ảnh giống hệt con gái tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact likeness
Noun PhraseMột sự giống nhau rất sát hoặc hoàn toàn giống nhau.
"The portrait was an exact likeness of the queen."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving an exact likeness of the subject was the artist's primary goal. |
Đạt được sự giống nhau hoàn toàn của chủ thể là mục tiêu chính của người nghệ sĩ. |
| Phủ định | Not having an exact likeness in the portrait bothered the client. |
Việc không có một sự giống nhau hoàn toàn trong bức chân dung làm phiền lòng khách hàng. |
| Nghi vấn | Is capturing an exact likeness even possible with abstract art? |
Liệu việc nắm bắt một sự giống nhau hoàn toàn có thể thực hiện được với nghệ thuật trừu tượng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The portrait was an exact likeness of her grandmother. |
Bức chân dung là một sự giống nhau chính xác của bà cô ấy. |
| Phủ định | The sketch wasn't an exact likeness of the suspect, according to the witness. |
Theo nhân chứng, bản phác thảo không phải là một sự giống nhau chính xác của nghi phạm. |
| Nghi vấn | Was the statue an exact likeness of the king? |
Bức tượng có phải là một sự giống nhau chính xác của nhà vua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact likeness".
