(Top Banner Ad)
exact likeness
B2
Noun Phrase B2 Nghệ thuật, Pháp lý (trong một số trường hợp)

exact likeness

UK: /ɪɡˈzækt ˈlaɪknəs/ • US: /ɪɡˈzækt ˈlaɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao y hệt sự giống nhau như đúc sự sao chụp chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very close or identical resemblance.

Vietnamese Meaning

Một sự giống nhau rất sát hoặc hoàn toàn giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portrait was an exact likeness of the queen."

    "Bức chân dung là một sự sao chụp giống hệt nữ hoàng."

  • "The wax figure was an exact likeness of the celebrity."

    "Bức tượng sáp là một bản sao y hệt người nổi tiếng."

  • "Forensic artists try to create an exact likeness of the suspect."

    "Các họa sĩ pháp y cố gắng tạo ra một bản sao y hệt nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng đắn, không sai lệch
Adverb exactly một cách chính xác, đúng vậy
Noun exactness sự chính xác, tính đúng đắn
Verb like giống, tương tự
Noun likeness sự giống nhau, hình ảnh, bức chân dung
Verb liken ví với, so sánh với

Synonyms

perfect resemblance (sự giống nhau hoàn hảo)carbon copy (bản sao y hệt)spitting image (giống như đúc)

Antonyms

rough approximation (sự xấp xỉ sơ bộ)poor imitation (sự bắt chước kém)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Pháp lý (trong một số trường hợp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
Proto-Germanic
*līkōna
Old English
līcnes
English
likeness

Hành Trình của Sự Chính Xác (Exact)

Từ 'exact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exactus', là phân từ quá khứ của động từ 'exigere', có nghĩa là 'đòi hỏi, đo lường, cân nhắc cẩn thận'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của sự kỹ lưỡng và không sai lệch. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, 'exact' vẫn giữ nguyên nghĩa gốc về sự đúng đắn, không chút sai sót, thể hiện sự hoàn hảo về độ khớp hoặc chuẩn xác.

Gốc Rễ của Sự Tương Đồng (Likeness)

Từ 'likeness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līcnes', được hình thành từ gốc 'līc' (có nghĩa là 'giống, hình dáng, cơ thể') và hậu tố '-nes' (dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Ban đầu, nó có nghĩa là 'hình ảnh, sự giống nhau'. Điều này liên kết 'likeness' trực tiếp với ý tưởng về sự tương đồng, mô phỏng hoặc một bản sao hình ảnh của một vật thể hay người nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bản sao, hình ảnh hoặc sự mô phỏng có độ chính xác cao. 'Exact' nhấn mạnh mức độ chính xác và chi tiết trong sự giống nhau. Nó mạnh hơn 'likeness' đơn thuần, gợi ý một sự tương đồng không chỉ về hình thức mà còn về bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exact likeness
  • uncanny uncanny exact likeness
    (sự giống hệt đến kỳ lạ/khó tin)
  • perfect perfect exact likeness
    (sự giống hệt hoàn hảo)
  • striking striking exact likeness
    (sự giống hệt nổi bật/ấn tượng)
Verb + exact likeness
  • bear bear an exact likeness (to)
    (mang một sự giống hệt (với))
  • create create an exact likeness
    (tạo ra một sự giống hệt)
  • capture capture an exact likeness
    (nắm bắt được một sự giống hệt)
Preposition + exact likeness
  • in in exact likeness (of)
    (giống hệt (của))

Idioms

  • bear an exact likeness to somebody/something

    Giống hệt ai/cái gì (về ngoại hình hoặc đặc điểm)

    "The portrait bears an exact likeness to the queen from her younger days."

    (Bức chân dung giống hệt nữ hoàng thời trẻ.)

  • be the exact likeness of somebody/something

    Là bản sao chính xác, hình ảnh phản chiếu của ai/cái gì

    "That doll is the exact likeness of my daughter."

    (Con búp bê đó là hình ảnh giống hệt con gái tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact likeness

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự giống nhau rất sát hoặc hoàn toàn giống nhau.

"The portrait was an exact likeness of the queen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving an exact likeness of the subject was the artist's primary goal.
Đạt được sự giống nhau hoàn toàn của chủ thể là mục tiêu chính của người nghệ sĩ.
Phủ định
Not having an exact likeness in the portrait bothered the client.
Việc không có một sự giống nhau hoàn toàn trong bức chân dung làm phiền lòng khách hàng.
Nghi vấn
Is capturing an exact likeness even possible with abstract art?
Liệu việc nắm bắt một sự giống nhau hoàn toàn có thể thực hiện được với nghệ thuật trừu tượng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The portrait was an exact likeness of her grandmother.
Bức chân dung là một sự giống nhau chính xác của bà cô ấy.
Phủ định
The sketch wasn't an exact likeness of the suspect, according to the witness.
Theo nhân chứng, bản phác thảo không phải là một sự giống nhau chính xác của nghi phạm.
Nghi vấn
Was the statue an exact likeness of the king?
Bức tượng có phải là một sự giống nhau chính xác của nhà vua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact likeness".

Nghệ thuật Chân dung và Sự Giống Thật

Trong suốt lịch sử nghệ thuật phương Tây, việc tạo ra một 'exact likeness' (sự giống hệt) trong các bức chân dung và tượng điêu khắc là một thử thách và mục tiêu lớn. Từ các tượng bán thân chân thực của người La Mã đến các bức họa Phục Hưng tỉ mỉ, các nghệ sĩ luôn nỗ lực tái hiện hình dáng, biểu cảm và cả tinh thần của đối tượng một cách chân thực nhất. Ngày nay, công nghệ nhiếp ảnh và đồ họa 3D tiếp tục theo đuổi mục tiêu này với độ chính xác cao hơn bao giờ hết, thách thức quan niệm về bản gốc và bản sao.

Khái niệm 'Bản Sao Hoàn Hảo' và Doppelgänger

Ý tưởng về một 'exact likeness' cũng xuất hiện mạnh mẽ trong văn hóa dân gian và huyền thoại với khái niệm 'doppelgänger' (người song trùng) – một bản sao giống hệt của một người sống mà không có quan hệ huyết thống. Trong văn học và điện ảnh, doppelgänger thường mang ý nghĩa bí ẩn, điềm báo hoặc tượng trưng cho khía cạnh khác của một người. Nó đặt ra câu hỏi về danh tính, sự độc đáo của mỗi cá thể và những gì định nghĩa một con người, ngay cả khi có một bản sao hoàn hảo đến vậy.