exactly portray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To represent or depict something with a high degree of accuracy and precision.
Vietnamese Meaning
Diễn tả hoặc mô tả điều gì đó với độ chính xác và chuẩn xác cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist managed to exactly portray the subject's emotions in the portrait."
"Người nghệ sĩ đã thành công trong việc diễn tả chính xác cảm xúc của đối tượng trong bức chân dung."
-
"The film exactly portrayed the events of that day."
"Bộ phim đã diễn tả chính xác các sự kiện của ngày hôm đó."
-
"The report exactly portrays the current state of the economy."
"Báo cáo diễn tả chính xác tình hình kinh tế hiện tại."
-
"Her paintings exactly portray the beauty of the countryside."
"Những bức tranh của cô ấy diễn tả chính xác vẻ đẹp của vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối trong việc thể hiện một đối tượng, sự kiện, hoặc cảm xúc. 'Exactly' bổ nghĩa cho 'portray', tăng cường ý nghĩa về sự chân thực và không sai lệch. So với chỉ 'portray', cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ tin cậy của sự miêu tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to exactly portray (cố gắng miêu tả/khắc họa chính xác)
-
struggle to struggle to exactly portray (gặp khó khăn/vật lộn để miêu tả/khắc họa chính xác)
-
manage to manage to exactly portray (xoay sở để miêu tả/khắc họa chính xác)
-
fail to fail to exactly portray (không thể/thất bại trong việc miêu tả/khắc họa chính xác)
-
the truth exactly portray the truth (miêu tả chính xác sự thật)
-
reality exactly portray reality (khắc họa chính xác thực tế)
-
emotions exactly portray emotions (thể hiện chính xác cảm xúc)
-
a situation exactly portray a situation (diễn tả chính xác một tình huống)
-
the essence exactly portray the essence (nắm bắt/thể hiện chính xác bản chất)
Idioms
-
It's difficult to exactly portray...
Thật khó để miêu tả/khắc họa chính xác...
"It's difficult to exactly portray the feeling of being homesick in words."
(Thật khó để miêu tả chính xác cảm giác nhớ nhà bằng lời nói.)
-
Rarely does one exactly portray...
Hiếm khi ai đó miêu tả/khắc họa chính xác...
"Rarely does one exactly portray the complexity of human relationships in a short story."
(Hiếm khi ai đó khắc họa chính xác sự phức tạp của các mối quan hệ con người trong một truyện ngắn.)
-
To exactly portray the spirit of...
Để khắc họa/thể hiện chính xác tinh thần của...
"The director aimed to exactly portray the spirit of the 1920s in his new film."
(Đạo diễn đặt mục tiêu khắc họa chính xác tinh thần của thập niên 1920 trong bộ phim mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exactly portray
Cụm trạng từ + động từDiễn tả hoặc mô tả điều gì đó với độ chính xác và chuẩn xác cao.
"The artist managed to exactly portray the subject's emotions in the portrait."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exactly portray".
