(Top Banner Ad)
exactly portray
C1
Cụm trạng từ + động từ C1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

exactly portray

UK: /ɪɡˈzæktli pɔːˈtreɪ/ • US: /ɪɡˈzæktli pɔːrˈtreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tả một cách chính xác mô tả một cách chuẩn xác thể hiện một cách trung thực tái hiện một cách chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent or depict something with a high degree of accuracy and precision.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc mô tả điều gì đó với độ chính xác và chuẩn xác cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist managed to exactly portray the subject's emotions in the portrait."

    "Người nghệ sĩ đã thành công trong việc diễn tả chính xác cảm xúc của đối tượng trong bức chân dung."

  • "The film exactly portrayed the events of that day."

    "Bộ phim đã diễn tả chính xác các sự kiện của ngày hôm đó."

  • "The report exactly portrays the current state of the economy."

    "Báo cáo diễn tả chính xác tình hình kinh tế hiện tại."

  • "Her paintings exactly portray the beauty of the countryside."

    "Những bức tranh của cô ấy diễn tả chính xác vẻ đẹp của vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng đắn
Noun exactness sự chính xác, tính đúng đắn
Verb exact đòi hỏi, yêu cầu (chính xác), thu (tiền phạt)
Noun portrait bức chân dung, hình ảnh miêu tả
Noun portrayal sự miêu tả, sự khắc họa, sự thể hiện
Noun portrayer người miêu tả/khắc họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (exactus)
exactly
Old French (exact)
exactly
Middle English (exacte)
exactly
Latin (protrahere)
portray
Old French (portraire)
portray
Middle English (portraien)
portray

Nguồn gốc của 'exactly'

Từ 'exactly' có gốc từ tiếng Latin 'exactus', là quá khứ phân từ của động từ 'exigere', có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu' hoặc 'đo lường chính xác'. Nó mang ý nghĩa của sự hoàn thành, đúng đắn tuyệt đối, như thể đã được 'đo đạc' hoặc 'đòi hỏi' cho đến khi không còn sai sót nào.

Nguồn gốc của 'portray'

Từ 'portray' bắt nguồn từ tiếng Latin 'protrahere', có nghĩa là 'kéo ra, đưa ra phía trước, bộc lộ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'portraire' với nghĩa 'vẽ, miêu tả, khắc họa'. Vì vậy, 'portray' mang ý nghĩa thể hiện hay tái hiện một cách rõ ràng, như thể 'kéo' hình ảnh hay bản chất của vật thể ra ngoài để mọi người thấy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối trong việc thể hiện một đối tượng, sự kiện, hoặc cảm xúc. 'Exactly' bổ nghĩa cho 'portray', tăng cường ý nghĩa về sự chân thực và không sai lệch. So với chỉ 'portray', cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ tin cậy của sự miêu tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'exactly portray'
  • try to try to exactly portray
    (cố gắng miêu tả/khắc họa chính xác)
  • struggle to struggle to exactly portray
    (gặp khó khăn/vật lộn để miêu tả/khắc họa chính xác)
  • manage to manage to exactly portray
    (xoay sở để miêu tả/khắc họa chính xác)
  • fail to fail to exactly portray
    (không thể/thất bại trong việc miêu tả/khắc họa chính xác)
Nouns/Concepts after 'exactly portray'
  • the truth exactly portray the truth
    (miêu tả chính xác sự thật)
  • reality exactly portray reality
    (khắc họa chính xác thực tế)
  • emotions exactly portray emotions
    (thể hiện chính xác cảm xúc)
  • a situation exactly portray a situation
    (diễn tả chính xác một tình huống)
  • the essence exactly portray the essence
    (nắm bắt/thể hiện chính xác bản chất)

Idioms

  • It's difficult to exactly portray...

    Thật khó để miêu tả/khắc họa chính xác...

    "It's difficult to exactly portray the feeling of being homesick in words."

    (Thật khó để miêu tả chính xác cảm giác nhớ nhà bằng lời nói.)

  • Rarely does one exactly portray...

    Hiếm khi ai đó miêu tả/khắc họa chính xác...

    "Rarely does one exactly portray the complexity of human relationships in a short story."

    (Hiếm khi ai đó khắc họa chính xác sự phức tạp của các mối quan hệ con người trong một truyện ngắn.)

  • To exactly portray the spirit of...

    Để khắc họa/thể hiện chính xác tinh thần của...

    "The director aimed to exactly portray the spirit of the 1920s in his new film."

    (Đạo diễn đặt mục tiêu khắc họa chính xác tinh thần của thập niên 1920 trong bộ phim mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exactly portray

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Diễn tả hoặc mô tả điều gì đó với độ chính xác và chuẩn xác cao.

"The artist managed to exactly portray the subject's emotions in the portrait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exactly portray".

Chủ nghĩa Hiện thực trong Nghệ thuật và Văn học

Khái niệm 'miêu tả/khắc họa chính xác' đóng vai trò trung tâm trong các trường phái nghệ thuật và văn học theo chủ nghĩa hiện thực (Realism). Mục tiêu của họ là tái tạo cuộc sống, con người và sự kiện một cách chân thực, khách quan nhất có thể, tránh xa sự lãng mạn hóa hay lý tưởng hóa. Điều này đòi hỏi người nghệ sĩ phải có khả năng quan sát tinh tường và kỹ năng diễn đạt điêu luyện để 'exactly portray' thế giới xung quanh.

Tính Chính xác trong Báo chí và Truyền thông

Trong lĩnh vực báo chí và truyền thông, việc 'exactly portray' sự kiện và thông tin là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Các nhà báo có trách nhiệm phải truyền tải sự thật một cách khách quan, không thiên vị và chính xác nhất, để công chúng có thể hiểu đúng về các vấn đề. Sai lệch trong việc miêu tả có thể dẫn đến hiểu lầm, thông tin sai lệch và gây tổn hại đến uy tín.