exaggerate one's abilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phóng đại, thổi phồng, làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to exaggerate his abilities during job interviews."
"Anh ta có xu hướng phóng đại khả năng của mình trong các cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"Don't exaggerate your qualifications on your resume."
"Đừng phóng đại trình độ chuyên môn của bạn trong sơ yếu lý lịch."
-
"She exaggerated her role in the project to impress the manager."
"Cô ấy đã phóng đại vai trò của mình trong dự án để gây ấn tượng với người quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exaggerate | phóng đại, thổi phồng |
| Noun | exaggeration | sự phóng đại, sự thổi phồng |
| Adjective | exaggerated | bị phóng đại, quá mức, cường điệu |
| Noun | exaggerator | người phóng đại, người cường điệu |
| Noun | ability | năng lực, khả năng |
| Adjective | able | có năng lực, có khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'exaggerate' đi với 'abilities', nó ám chỉ việc khoe khoang, làm quá khả năng thực sự của một người. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu trung thực hoặc khiêm tốn. Khác với 'overstate', có thể chỉ đơn thuần là nhấn mạnh, 'exaggerate' mang ý cố tình làm sai lệch sự thật để gây ấn tượng.
Prepositions
Exaggerate about: Phóng đại về điều gì đó (ví dụ: exaggerate about one's achievements). Exaggerate on: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc phóng đại về một chủ đề cụ thể (ví dụ: exaggerate on a certain topic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly exaggerate one's abilities (phóng đại năng lực của bản thân rất nhiều)
-
wildly wildly exaggerate one's abilities (phóng đại năng lực một cách hoang đường/quá mức)
-
tend to tend to exaggerate one's abilities (có xu hướng phóng đại năng lực của mình)
-
constantly constantly exaggerate one's abilities (liên tục phóng đại năng lực của mình)
Idioms
-
blow one's own trumpet/horn
tự khoe khoang, khoác lác về thành tích/năng lực của bản thân (cùng nghĩa với 'exaggerate one's abilities')
"He's always blowing his own trumpet about his achievements, even when they're minor."
(Anh ta lúc nào cũng tự khoe khoang về thành tích của mình, ngay cả khi chúng rất nhỏ.)
-
talk a big game
nói lớn, khoác lác về những gì mình có thể làm nhưng không thực hiện được, hoặc phóng đại khả năng của bản thân (cùng nghĩa với 'exaggerate one's abilities')
"He talks a big game about his coding skills, but he can barely write a simple program."
(Anh ta nói khoác lác về kỹ năng lập trình của mình, nhưng thực ra anh ta khó mà viết nổi một chương trình đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exaggerate one's abilities
VerbPhóng đại, thổi phồng, làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
"He tends to exaggerate his abilities during job interviews."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Generally, young job seekers, eager to impress, exaggerate their abilities during interviews. |
Nói chung, những người trẻ tìm việc, háo hức gây ấn tượng, thường phóng đại khả năng của họ trong các cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | The resume, while well-formatted, did not exaggerate the candidate's abilities; in fact, it understated them. |
Sơ yếu lý lịch, tuy được định dạng tốt, nhưng không hề phóng đại khả năng của ứng viên; thực tế, nó còn đánh giá thấp chúng. |
| Nghi vấn | Tell me, John, did the applicant, in their eagerness to secure the position, exaggerate their abilities to handle complex projects? |
Nói cho tôi biết, John, có phải người nộp đơn, vì quá mong muốn có được vị trí, đã phóng đại khả năng của họ trong việc xử lý các dự án phức tạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerate one's abilities".
