(Top Banner Ad)
exaggerate one's abilities
B2
Verb B2 Giao tiếp, Kỹ năng mềm

exaggerate one's abilities

UK: /ɪɡˈzædʒəreɪt/ • US: /ɪɡˈzædʒəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thổi phồng khả năng khoe khoang tài cán làm quá khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent something as being larger, better, or worse than it really is.

Vietnamese Meaning

Phóng đại, thổi phồng, làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to exaggerate his abilities during job interviews."

    "Anh ta có xu hướng phóng đại khả năng của mình trong các cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "Don't exaggerate your qualifications on your resume."

    "Đừng phóng đại trình độ chuyên môn của bạn trong sơ yếu lý lịch."

  • "She exaggerated her role in the project to impress the manager."

    "Cô ấy đã phóng đại vai trò của mình trong dự án để gây ấn tượng với người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exaggerate phóng đại, thổi phồng
Noun exaggeration sự phóng đại, sự thổi phồng
Adjective exaggerated bị phóng đại, quá mức, cường điệu
Noun exaggerator người phóng đại, người cường điệu
Noun ability năng lực, khả năng
Adjective able có năng lực, có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaggerare
English (16th century)
exaggerate

Nguồn gốc của từ 'exaggerate'

Từ 'exaggerate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exaggerare', mang nghĩa đen là 'chất đống lên', 'phóng đại' hoặc 'làm cho cao hơn'. Hình ảnh này gợi lên việc chất chồng thông tin lên cao, vượt quá sự thật để làm cho nó lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế. Ngày nay, nó dùng để chỉ hành động phóng đại sự thật, đặc biệt là về khả năng của bản thân.

Usage Note

Khi 'exaggerate' đi với 'abilities', nó ám chỉ việc khoe khoang, làm quá khả năng thực sự của một người. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu trung thực hoặc khiêm tốn. Khác với 'overstate', có thể chỉ đơn thuần là nhấn mạnh, 'exaggerate' mang ý cố tình làm sai lệch sự thật để gây ấn tượng.

Prepositions

about on

Exaggerate about: Phóng đại về điều gì đó (ví dụ: exaggerate about one's achievements). Exaggerate on: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc phóng đại về một chủ đề cụ thể (ví dụ: exaggerate on a certain topic).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ và động từ thường đi kèm
  • greatly greatly exaggerate one's abilities
    (phóng đại năng lực của bản thân rất nhiều)
  • wildly wildly exaggerate one's abilities
    (phóng đại năng lực một cách hoang đường/quá mức)
  • tend to tend to exaggerate one's abilities
    (có xu hướng phóng đại năng lực của mình)
  • constantly constantly exaggerate one's abilities
    (liên tục phóng đại năng lực của mình)

Idioms

  • blow one's own trumpet/horn

    tự khoe khoang, khoác lác về thành tích/năng lực của bản thân (cùng nghĩa với 'exaggerate one's abilities')

    "He's always blowing his own trumpet about his achievements, even when they're minor."

    (Anh ta lúc nào cũng tự khoe khoang về thành tích của mình, ngay cả khi chúng rất nhỏ.)

  • talk a big game

    nói lớn, khoác lác về những gì mình có thể làm nhưng không thực hiện được, hoặc phóng đại khả năng của bản thân (cùng nghĩa với 'exaggerate one's abilities')

    "He talks a big game about his coding skills, but he can barely write a simple program."

    (Anh ta nói khoác lác về kỹ năng lập trình của mình, nhưng thực ra anh ta khó mà viết nổi một chương trình đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaggerate one's abilities

Verb
Lật mặt

Phóng đại, thổi phồng, làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

"He tends to exaggerate his abilities during job interviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, young job seekers, eager to impress, exaggerate their abilities during interviews.
Nói chung, những người trẻ tìm việc, háo hức gây ấn tượng, thường phóng đại khả năng của họ trong các cuộc phỏng vấn.
Phủ định
The resume, while well-formatted, did not exaggerate the candidate's abilities; in fact, it understated them.
Sơ yếu lý lịch, tuy được định dạng tốt, nhưng không hề phóng đại khả năng của ứng viên; thực tế, nó còn đánh giá thấp chúng.
Nghi vấn
Tell me, John, did the applicant, in their eagerness to secure the position, exaggerate their abilities to handle complex projects?
Nói cho tôi biết, John, có phải người nộp đơn, vì quá mong muốn có được vị trí, đã phóng đại khả năng của họ trong việc xử lý các dự án phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerate one's abilities".

Sự khiêm tốn và tự quảng bá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phóng đại năng lực của bản thân (exaggerate one's abilities) thường bị coi là thiếu khiêm tốn hoặc kiêu ngạo. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh chuyên nghiệp như phỏng vấn xin việc hay bán hàng, việc tự tin thể hiện và quảng bá năng lực ở một mức độ nhất định lại được khuyến khích. Việc tìm được sự cân bằng là rất quan trọng.

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Ngược lại với việc phóng đại năng lực, Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome) là một hiện tượng tâm lý phổ biến ở phương Tây, nơi những người có năng lực cao lại thường xuyên nghi ngờ thành tích của mình và sợ bị phát hiện là 'không xứng đáng' hoặc 'giả mạo'. Điều này cho thấy áp lực xã hội trong việc đánh giá đúng đắn năng lực bản thân.