(Top Banner Ad)
examine carefully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

examine carefully

UK: /ɪɡˈzæm.ɪn ˈkeə.fəl.i/ • US: /ɪɡˈzæm.ɪn ˈker.fəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra cẩn thận xem xét kỹ lưỡng nghiên cứu kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at or consider a person or thing carefully and in detail in order to discover something about them.

Vietnamese Meaning

Xem xét, kiểm tra một người hoặc vật một cách cẩn thận và chi tiết để khám phá điều gì đó về họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient carefully for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra cẩn thận bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "The police examined the evidence carefully to find the culprit."

    "Cảnh sát kiểm tra bằng chứng cẩn thận để tìm ra thủ phạm."

  • "Scientists must examine the data carefully before drawing conclusions."

    "Các nhà khoa học phải xem xét dữ liệu cẩn thận trước khi đưa ra kết luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun examination sự kiểm tra, sự xem xét
Adjective examinable có thể kiểm tra được
Adverb carefully cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective careful cẩn thận
Noun care sự cẩn thận, sự quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và tập trung cao độ khi xem xét hoặc phân tích một vấn đề, đối tượng hoặc tình huống. Khác với 'look at' đơn thuần, 'examine carefully' bao hàm việc điều tra sâu hơn để hiểu rõ bản chất hoặc tìm ra những chi tiết quan trọng. So với 'inspect', 'examine' thường mang tính học thuật hoặc chuyên môn hơn, trong khi 'inspect' có thể áp dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Prepositions

for into on

'Examine carefully for' dùng để tìm kiếm một thứ cụ thể. 'Examine carefully into' dùng để điều tra một vấn đề. 'Examine carefully on' dùng để kiểm tra dựa trên một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + examine carefully
  • thoroughly thoroughly examine carefully
    (kiểm tra kỹ lưỡng một cách triệt để)
  • closely closely examine carefully
    (kiểm tra kỹ lưỡng, sát sao)
  • meticulously meticulously examine carefully
    (kiểm tra tỉ mỉ, cẩn trọng)
Verb + examine carefully
  • need to need to examine carefully
    (cần phải kiểm tra cẩn thận)
  • want to want to examine carefully
    (muốn kiểm tra cẩn thận)
  • try to try to examine carefully
    (cố gắng kiểm tra cẩn thận)
Adjective + examine carefully
  • critical critical examine carefully
    (kiểm tra cẩn thận một cách quan trọng, then chốt)
  • forensic forensic examine carefully
    (kiểm tra cẩn thận bằng phương pháp pháp y)
  • careful careful examine carefully
    (kiểm tra cẩn thận một cách cẩn thận)

Idioms

  • look before you leap

    cân nhắc kỹ trước khi hành động

    "Remember to look before you leap when making important decisions."

    (Hãy nhớ cân nhắc kỹ trước khi hành động khi đưa ra những quyết định quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

examine carefully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Xem xét, kiểm tra một người hoặc vật một cách cẩn thận và chi tiết để khám phá điều gì đó về họ.

"The doctor examined the patient carefully for any signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examine carefully".

Due Diligence

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'Due Diligence' là quá trình điều tra và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi ký kết một thỏa thuận hoặc hợp đồng. Quá trình này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo các bên liên quan hiểu rõ các điều khoản và điều kiện.