(Top Banner Ad)
excellent hearing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học/Sinh học

excellent hearing

UK: /ˈeksələnt ˈhɪərɪŋ/ • US: /ˈeksələnt ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thính giác tuyệt vời thính giác rất tốt khả năng nghe tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perceive sounds with a high degree of accuracy and sensitivity.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận biết âm thanh với độ chính xác và nhạy bén cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that she has excellent hearing."

    "Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy có thính giác rất tốt."

  • "Musicians often develop excellent hearing due to their constant exposure to music."

    "Các nhạc sĩ thường phát triển thính giác rất tốt do tiếp xúc liên tục với âm nhạc."

  • "Animals with excellent hearing are better equipped to detect predators."

    "Động vật có thính giác rất tốt được trang bị tốt hơn để phát hiện kẻ săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Adverb excellently một cách xuất sắc, tuyệt vời
Verb hear nghe, lắng nghe
Noun hearer người nghe

Synonyms

acute hearing (thính giác nhạy bén)sharp hearing (thính giác sắc bén)sensitive hearing (thính giác nhạy cảm)

Antonyms

poor hearing (thính giác kém)impaired hearing (suy giảm thính lực)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere (to rise up, surpass)
Old French
excellent (outstanding)
Proto-Germanic
*hauzijaną (to hear)
Old English
hīering (the act of hearing)
English
excellent hearing (modern compound)

Nguồn gốc 'Excellent'

'Excellent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excellere', mang ý nghĩa 'vượt trội, nổi bật'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'excellent' và sau đó vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên hàm ý về sự xuất sắc và chất lượng vượt bậc.

Nguồn gốc 'Hearing'

'Hearing' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hauzijaną' (nghe), rồi phát triển thành động từ 'hīeran' (nghe) và danh từ 'hīering' (sự nghe, thính giác) trong tiếng Anh cổ. Ngày nay, nó dùng để chỉ khả năng nghe của con người hoặc loài vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thính giác đặc biệt tốt, vượt trội so với mức trung bình. 'Excellent' nhấn mạnh mức độ chất lượng cao của thính giác. So sánh với 'good hearing' chỉ mức thính giác tốt, đủ chức năng, trong khi 'excellent hearing' gợi ý khả năng nghe tinh tường, phân biệt được các sắc thái âm thanh nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excellent hearing
  • innate innate excellent hearing
    (thính giác xuất sắc bẩm sinh)
  • natural natural excellent hearing
    (thính giác xuất sắc tự nhiên)
Verb + excellent hearing
  • have have excellent hearing
    (có thính giác tuyệt vời)
  • possess possess excellent hearing
    (sở hữu thính giác tuyệt vời)
  • develop develop excellent hearing
    (phát triển thính giác tuyệt vời (qua luyện tập/sự thích nghi))
  • rely on rely on excellent hearing
    (dựa vào thính giác tuyệt vời (để làm gì đó))

Idioms

  • to have excellent hearing

    có thính giác cực nhạy/tuyệt vời

    "Owls are known to have excellent hearing, which helps them hunt in the dark."

    (Cú nổi tiếng là có thính giác tuyệt vời, giúp chúng săn mồi trong bóng tối.)

  • blessed with excellent hearing

    được trời phú cho thính giác tuyệt vời

    "She was blessed with excellent hearing and could always pick up the faintest whispers."

    (Cô ấy được trời phú cho thính giác tuyệt vời và luôn có thể nghe thấy những tiếng thì thầm nhỏ nhất.)

  • put one's excellent hearing to good use

    tận dụng tốt thính giác tuyệt vời của mình

    "A security guard often needs to put their excellent hearing to good use to detect suspicious activities."

    (Một nhân viên bảo vệ thường cần tận dụng tốt thính giác tuyệt vời của mình để phát hiện các hoạt động đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent hearing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhận biết âm thanh với độ chính xác và nhạy bén cao.

"The doctor confirmed that she has excellent hearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, whose excellent hearing allowed him to hear the faintest whispers, solved the case.
Thám tử, người có thính giác tuyệt vời cho phép anh ta nghe thấy những tiếng thì thầm nhỏ nhất, đã phá vụ án.
Phủ định
The old man, who no longer has excellent hearing, often misunderstands what people say.
Ông lão, người không còn có thính giác tuyệt vời, thường hiểu lầm những gì người khác nói.
Nghi vấn
Is there anyone here who has such excellent hearing that they can hear a pin drop from across the room?
Có ai ở đây có thính giác tuyệt vời đến mức có thể nghe thấy tiếng kim rơi từ bên kia phòng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 60, he will have developed excellent hearing despite his previous health issues.
Đến khi ông ấy 60 tuổi, ông ấy sẽ phát triển thính giác tuyệt vời bất chấp các vấn đề sức khỏe trước đây.
Phủ định
She won't have developed excellent hearing even after years of practicing music.
Cô ấy sẽ không phát triển thính giác tuyệt vời ngay cả sau nhiều năm luyện tập âm nhạc.
Nghi vấn
Will the new technology have given him excellent hearing by next year?
Liệu công nghệ mới có mang lại cho anh ấy thính giác tuyệt vời vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent hearing".

Thính giác ở loài vật

Nhiều loài động vật như chó, mèo, cú và dơi nổi tiếng với thính giác vượt trội, đóng vai trò sống còn trong việc săn mồi, định hướng và phát hiện nguy hiểm. Khả năng nghe của chúng thường nhạy hơn nhiều so với con người, giúp chúng thích nghi và tồn tại trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt.

Thính giác trong âm nhạc

Thính giác xuất sắc, đặc biệt là khả năng 'perfect pitch' (khả năng nhận diện nốt nhạc mà không cần tham chiếu), là một lợi thế lớn cho các nhạc sĩ. Nó giúp họ phân biệt và tái tạo âm thanh một cách chính xác, góp phần quan trọng vào sự phát triển của âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.