(Top Banner Ad)
excellent quality
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

excellent quality

UK: /ˈeksələnt ˈkwɒləti/ • US: /ˈeksələnt ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng tuyệt hảo chất lượng xuất sắc chất lượng hảo hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high degree of suitability for some purpose; of high worth or value; surpassing what is commonly good.

Vietnamese Meaning

Chất lượng tuyệt hảo, chất lượng xuất sắc, vượt trội so với mức tốt thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant is known for its excellent quality of food and service."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với chất lượng đồ ăn và dịch vụ tuyệt hảo."

  • "The company is committed to providing excellent quality products."

    "Công ty cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng tuyệt hảo."

  • "The craftsman is known for his excellent quality craftsmanship."

    "Người thợ thủ công nổi tiếng với tay nghề chất lượng xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence Sự xuất sắc, sự ưu tú
Adverb excellently Một cách xuất sắc, rất tốt
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng, định tính
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn
Noun qualification Bằng cấp, trình độ chuyên môn; sự đủ điều kiện

Synonyms

superb quality (chất lượng tuyệt vời)superior quality (chất lượng vượt trội)first-rate quality (chất lượng hạng nhất)

Antonyms

Related Words

high standard (tiêu chuẩn cao)top-notch (hàng đầu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellens
Old French
excellent
Middle English
excellent
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite

Nguồn gốc của cụm từ 'chất lượng tuyệt vời'

Cụm từ 'excellent quality' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'excellent' xuất phát từ 'excellens' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nổi trội, vượt trội'. Từ 'quality' có gốc từ 'qualitas' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thuộc loại nào, tính chất'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một phẩm chất hoặc tiêu chuẩn rất cao, vượt trên mức bình thường, mang lại sự hài lòng và giá trị vượt trội.

Usage Note

"Excellent" nhấn mạnh mức độ vượt trội về chất lượng so với "good" hoặc "fine". Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng rất cao, đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi. Nó cũng có thể được dùng để mô tả phẩm chất của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excellent quality
  • truly truly excellent quality
    (chất lượng thực sự xuất sắc)
  • consistently consistently excellent quality
    (chất lượng luôn luôn xuất sắc, bền vững)
  • superb superb excellent quality
    (chất lượng tuyệt vời xuất sắc)
Verb + excellent quality
  • maintain maintain excellent quality
    (duy trì chất lượng xuất sắc)
  • ensure ensure excellent quality
    (đảm bảo chất lượng xuất sắc)
  • offer offer excellent quality
    (cung cấp chất lượng xuất sắc)
Noun + excellent quality
  • product of product of excellent quality
    (sản phẩm chất lượng xuất sắc)
  • service of service of excellent quality
    (dịch vụ chất lượng xuất sắc)
Prepositional Phrase
  • of of excellent quality
    (có chất lượng xuất sắc)

Idioms

  • Of excellent quality

    Có phẩm chất rất cao, rất tốt

    "The handcrafted furniture is of excellent quality."

    (Đồ nội thất thủ công này có chất lượng tuyệt vời.)

  • A hallmark of excellent quality

    Một dấu hiệu, đặc điểm nổi bật của chất lượng xuất sắc

    "Attention to detail is a hallmark of excellent quality in luxury goods."

    (Sự chú ý đến từng chi tiết là dấu hiệu của chất lượng tuyệt vời trong hàng hóa xa xỉ.)

  • To guarantee excellent quality

    Đảm bảo chất lượng xuất sắc

    "Our company strives to guarantee excellent quality in all our products."

    (Công ty chúng tôi nỗ lực để đảm bảo chất lượng tuyệt vời cho tất cả sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chất lượng tuyệt hảo, chất lượng xuất sắc, vượt trội so với mức tốt thông thường.

"This restaurant is known for its excellent quality of food and service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent quality".

Giá trị và kỳ vọng về chất lượng ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'chất lượng xuất sắc' không chỉ là một thuật ngữ mà còn là một kỳ vọng cơ bản của người tiêu dùng. Nó thường gắn liền với sự tin cậy, độ bền, và giá trị đồng tiền. Các sản phẩm hoặc dịch vụ đạt chất lượng xuất sắc thường được đánh giá cao, xây dựng lòng tin thương hiệu và phản ánh một tiêu chuẩn cao về tay nghề hoặc dịch vụ khách hàng.

Kiểm soát chất lượng (Quality Control)

Khái niệm 'kiểm soát chất lượng' (Quality Control) là một phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Đây là một hệ thống các quy trình và tiêu chuẩn được thiết lập để đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ luôn đạt đến mức 'chất lượng xuất sắc' nhất quán, từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng, nhằm đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng.