(Top Banner Ad)
inferior quality
B2
Tính từ (inferior) B2 Chung (thường dùng trong kinh doanh, sản xuất, đánh giá sản phẩm)

inferior quality

UK: /ɪnˈfɪəriə(r)/ • US: /ɪnˈfɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng kém chất lượng tồi chất lượng thấp chất lượng dưới tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lower in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

Thấp kém về thứ hạng, địa vị hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inferior quality of the materials resulted in the product falling apart quickly."

    "Chất lượng vật liệu kém dẫn đến sản phẩm nhanh chóng bị hỏng."

  • "The company recalled the toys due to their inferior quality and safety concerns."

    "Công ty đã thu hồi những đồ chơi đó vì chất lượng kém và những lo ngại về an toàn."

  • "The inferior quality of the raw materials affected the final product."

    "Chất lượng thấp của nguyên liệu thô đã ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior Kém hơn, thấp hơn (về chất lượng, địa vị)
Noun inferiority Sự kém cỏi, sự thấp kém
Noun quality Chất lượng, phẩm chất
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn; hạn chế (một tuyên bố)
Adjective qualified Đủ tiêu chuẩn, có trình độ; có điều kiện, hạn chế
Noun qualification Văn bằng, chứng chỉ; sự đủ điều kiện

Synonyms

poor quality (chất lượng kém)substandard quality (chất lượng dưới tiêu chuẩn)low quality (chất lượng thấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong kinh doanh, sản xuất, đánh giá sản phẩm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inferior
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
inferior quality

Nguồn gốc của 'inferior'

Từ 'inferior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inferior', nghĩa là 'thấp hơn' hoặc 'ở dưới'. Ban đầu nó chỉ vị trí địa lý nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ cấp bậc, giá trị thấp hơn.

Nguồn gốc của 'quality'

Từ 'quality' xuất phát từ tiếng Latin 'qualitas', có nghĩa là 'thuộc loại nào' hoặc 'tính chất gì'. Nó nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm của một vật thể.

Usage Note

Khi nói về 'inferior quality', ta ám chỉ chất lượng của một thứ gì đó không đạt tiêu chuẩn, kém hơn so với mong đợi hoặc so với những thứ khác cùng loại. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo hoặc yếu kém. Sự khác biệt giữa 'inferior' và các từ như 'poor' hoặc 'bad' là 'inferior' thường ngụ ý một sự so sánh, có một tiêu chuẩn hoặc một đối tượng tốt hơn để so sánh. Trong khi 'poor' và 'bad' đơn giản chỉ chất lượng thấp nói chung.
'Quality' đề cập đến mức độ tốt hoặc xấu của một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh 'inferior quality', nó chỉ chất lượng thấp, không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

Prepositions

to

Khi 'inferior' đi với 'to', nó biểu thị sự thấp kém hơn so với một thứ gì đó khác. Ví dụ: 'This product is inferior to its competitors' (Sản phẩm này kém hơn so với các đối thủ cạnh tranh của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferior quality

Tính từ (inferior)
Lật mặt

Thấp kém về thứ hạng, địa vị hoặc chất lượng.

"The inferior quality of the materials resulted in the product falling apart quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior quality".