(Top Banner Ad)
intense exposure
B2
Cụm danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Y tế, Truyền thông)

intense exposure

UK: /ɪnˈtɛns ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ɪnˈtɛns ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc mạnh sự phơi nhiễm cao độ mức độ tiếp xúc cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation involving a high degree or amount of contact with something, often potentially harmful or influential.

Vietnamese Meaning

Một tình huống liên quan đến mức độ hoặc số lượng tiếp xúc cao với một thứ gì đó, thường có khả năng gây hại hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged and intense exposure to the sun can lead to skin cancer."

    "Tiếp xúc lâu dài và mạnh với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến ung thư da."

  • "The workers experienced intense exposure to harmful chemicals."

    "Các công nhân đã trải qua sự tiếp xúc mạnh với các hóa chất độc hại."

  • "The film explores the effects of intense media exposure on young people."

    "Bộ phim khám phá những ảnh hưởng của sự tiếp xúc mạnh mẽ với truyền thông đối với giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt
Verb intensify tăng cường, làm mãnh liệt hơn
Verb expose phơi bày, tiếp xúc, tiết lộ
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc
Adjective exposed bị phơi bày, không được che chắn
Adjective unexposed không bị phơi bày, chưa tiếp xúc

Synonyms

heavy exposure (tiếp xúc nhiều)significant exposure (tiếp xúc đáng kể)concentrated exposure (tiếp xúc tập trung)

Antonyms

Related Words

radiation (bức xạ)chemicals (hóa chất)UV light (ánh sáng tia cực tím)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Y tế, Truyền thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intensus
English
intense
Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
English
exposure

Nguồn gốc của 'Intense'

Từ 'intense' xuất phát từ tiếng Latin 'intensus', có nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'căng thẳng'. Nó là quá khứ phân từ của động từ 'intendere', kết hợp 'in-' (vào trong, lên trên) và 'tendere' (kéo, căng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự nỗ lực hết mình, sự tập trung cao độ, giống như việc kéo căng một sợi dây đến giới hạn.

Nguồn gốc của 'Exposure'

Từ 'exposure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', mang ý nghĩa 'đặt ra ngoài', 'phơi bày' hoặc 'tiết lộ'. Nó được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'ponere' (đặt, để). Qua tiếng Pháp cổ 'exposer', từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả hành động làm cho ai đó hoặc vật gì đó không còn được che giấu, trở nên dễ thấy hoặc dễ bị tác động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ tiếp xúc mạnh mẽ, có thể là với ánh sáng, nhiệt độ, hóa chất, vi khuẩn, hoặc thậm chí là các ý tưởng, thông tin. 'Intense' nhấn mạnh tính chất mạnh, dữ dội của sự tiếp xúc.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng bị tiếp xúc. Ví dụ: 'intense exposure to radiation' (tiếp xúc mạnh với bức xạ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intense exposure
  • prolonged prolonged intense exposure
    (tiếp xúc mãnh liệt kéo dài)
  • brief brief intense exposure
    (tiếp xúc mãnh liệt ngắn ngủi)
  • direct direct intense exposure
    (tiếp xúc trực tiếp và mạnh mẽ)
  • repeated repeated intense exposure
    (tiếp xúc mãnh liệt lặp đi lặp lại)
Verb + intense exposure
  • undergo undergo intense exposure
    (trải qua sự tiếp xúc mãnh liệt)
  • experience experience intense exposure
    (trải nghiệm sự tiếp xúc mãnh liệt)
  • avoid avoid intense exposure
    (tránh tiếp xúc mãnh liệt)
  • limit limit intense exposure
    (hạn chế sự tiếp xúc mãnh liệt)
  • ensure ensure intense exposure
    (đảm bảo sự tiếp xúc mãnh liệt)
Noun + of intense exposure
  • a period of a period of intense exposure
    (một giai đoạn tiếp xúc mãnh liệt)
  • a risk of a risk of intense exposure
    (nguy cơ tiếp xúc mãnh liệt)
  • a level of a level of intense exposure
    (một mức độ tiếp xúc mãnh liệt)

Idioms

  • Intense exposure to sunlight

    Tiếp xúc gay gắt với ánh nắng mặt trời

    "Prolonged intense exposure to sunlight can lead to skin damage."

    (Việc tiếp xúc gay gắt kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến tổn thương da.)

  • Intense exposure to a language/culture

    Tiếp xúc sâu rộng với một ngôn ngữ/văn hóa

    "Students benefit from intense exposure to the target language during immersion programs."

    (Học sinh được hưởng lợi từ việc tiếp xúc sâu rộng với ngôn ngữ mục tiêu trong các chương trình hòa nhập.)

  • Intense media exposure

    Tiếp xúc truyền thông mạnh mẽ/rầm rộ

    "The scandal received intense media exposure, dominating headlines for weeks."

    (Vụ bê bối đã nhận được sự tiếp xúc truyền thông mạnh mẽ, chiếm lĩnh các tiêu đề báo chí trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense exposure

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống liên quan đến mức độ hoặc số lượng tiếp xúc cao với một thứ gì đó, thường có khả năng gây hại hoặc ảnh hưởng.

"Prolonged and intense exposure to the sun can lead to skin cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense exposure".

Bảo vệ Da dưới Nắng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu nắng nóng, 'tiếp xúc mãnh liệt với ánh nắng' (intense exposure to sunlight) được xem là một rủi ro lớn đối với sức khỏe. Mối lo ngại về ung thư da và lão hóa sớm đã thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi kem chống nắng, mũ rộng vành và quần áo bảo hộ, trở thành một phần quan trọng của ý thức bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Hòa nhập Ngôn ngữ và Văn hóa

Khái niệm 'tiếp xúc mãnh liệt' (intense exposure) là cốt lõi trong phương pháp học ngôn ngữ qua hình thức hòa nhập (language immersion). Nhiều người tin rằng việc sống trong môi trường mà ngôn ngữ mục tiêu được sử dụng hàng ngày, tiếp xúc liên tục với người bản xứ và văn hóa địa phương, là cách hiệu quả nhất để nhanh chóng thành thạo một ngôn ngữ, dù đôi khi có thể gây sốc văn hóa ban đầu.