excessive hairiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of having an unusual amount of hair, especially on the face and body of a woman.
Vietnamese Meaning
Tình trạng có lượng lông bất thường, đặc biệt là trên mặt và cơ thể của phụ nữ. Thường được gọi là chứng rậm lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive hairiness can be a symptom of hormonal imbalance."
"Chứng rậm lông có thể là một triệu chứng của sự mất cân bằng hormone."
-
"She consulted a doctor about her excessive hairiness."
"Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng rậm lông của mình."
-
"Excessive hairiness is often a concern for women."
"Chứng rậm lông thường là một mối quan tâm đối với phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng bệnh lý. Nó khác với việc chỉ đơn thuần là có nhiều lông. 'Excessive' nhấn mạnh sự vượt quá mức bình thường, gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe và thẩm mỹ. Cần phân biệt với 'hirsutism', là một thuật ngữ y học cụ thể hơn chỉ sự phát triển lông kiểu nam giới ở phụ nữ (ví dụ: râu, ria mép). 'Hairiness' đơn thuần chỉ tình trạng có nhiều lông, không nhất thiết mang ý nghĩa bệnh lý hay liên quan đến hormone.
Prepositions
‘Excessive hairiness of’ được sử dụng để chỉ phần cơ thể bị ảnh hưởng (e.g., excessive hairiness of the face). 'Excessive hairiness in' được sử dụng khi nói về sự xuất hiện của chứng rậm lông ở một nhóm người (e.g., excessive hairiness in women).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwanted unwanted excessive hairiness (tình trạng rậm lông không mong muốn)
-
significant significant excessive hairiness (tình trạng rậm lông đáng kể)
-
noticeable noticeable excessive hairiness (tình trạng rậm lông dễ nhận thấy)
-
male-pattern male-pattern excessive hairiness (chứng rậm lông theo kiểu nam giới)
-
suffer from suffer from excessive hairiness (mắc chứng rậm lông)
-
deal with deal with excessive hairiness (xử lý/đối phó với tình trạng rậm lông)
-
manage manage excessive hairiness (kiểm soát/quản lý tình trạng rậm lông)
-
cause cause excessive hairiness (gây ra tình trạng rậm lông)
Idioms
-
a condition of excessive hairiness
một tình trạng rậm lông quá mức (thường dùng trong y học)
"Hirsutism is medically defined as a condition of excessive hairiness in women, typically in areas where men usually grow hair."
(Rậm lông (hirsutism) được định nghĩa trong y học là một tình trạng rậm lông quá mức ở phụ nữ, điển hình là ở những vùng mà nam giới thường mọc lông.)
-
generalized excessive hairiness
tình trạng rậm lông toàn thân
"Some hormonal imbalances can lead to generalized excessive hairiness across the body."
(Một số rối loạn nội tiết tố có thể dẫn đến tình trạng rậm lông toàn thân.)
-
localized excessive hairiness
tình trạng rậm lông cục bộ/ở một vùng nhất định
"A mole with localized excessive hairiness might sometimes be a cause for concern."
(Một nốt ruồi có tình trạng rậm lông cục bộ đôi khi có thể là một vấn đề đáng lo ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excessive hairiness
NounTình trạng có lượng lông bất thường, đặc biệt là trên mặt và cơ thể của phụ nữ. Thường được gọi là chứng rậm lông.
"Excessive hairiness can be a symptom of hormonal imbalance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive hairiness".
