(Top Banner Ad)
excessive hairiness
C1
Noun C1 Y học

excessive hairiness

UK: /ɪkˈsesɪv ˈheərɪnəs/ • US: /ɪkˈsesɪv ˈherinəs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng rậm lông lông mọc quá nhiều tình trạng lông mọc bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having an unusual amount of hair, especially on the face and body of a woman.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có lượng lông bất thường, đặc biệt là trên mặt và cơ thể của phụ nữ. Thường được gọi là chứng rậm lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive hairiness can be a symptom of hormonal imbalance."

    "Chứng rậm lông có thể là một triệu chứng của sự mất cân bằng hormone."

  • "She consulted a doctor about her excessive hairiness."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng rậm lông của mình."

  • "Excessive hairiness is often a concern for women."

    "Chứng rậm lông thường là một mối quan tâm đối với phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự dư thừa, sự quá mức
Adjective excessive quá mức, quá đáng
Adverb excessively một cách quá mức
Verb exceed vượt quá
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều lông/tóc
Adjective hairless không có lông/tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
excessif
English
excessive
Old English
hær
English
hairy
English
hairiness

Nguồn gốc từ 'Excessive'

Từ 'excessive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excessus', có nghĩa là 'sự vượt quá giới hạn' hoặc 'sự đi quá xa'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'excessif' và cuối cùng trở thành 'excessive' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'quá mức, vượt quá giới hạn thông thường hoặc chấp nhận được'.

Nguồn gốc từ 'Hairiness'

Từ 'hairiness' được hình thành từ danh từ 'hair' (lông/tóc) trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'hær' trong tiếng Anh cổ. Khi thêm hậu tố '-ness' (một hậu tố phổ biến để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng), ta được 'hairiness', có nghĩa là 'tình trạng nhiều lông/tóc'.

Ý nghĩa tổng thể của 'Excessive hairiness'

Khi kết hợp hai từ này, 'excessive hairiness' mô tả một tình trạng cụ thể: sự rậm lông quá mức, nhiều hơn bình thường hoặc nhiều hơn mức mong muốn, thường dùng để chỉ tình trạng lông mọc dày và nhiều trên cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng bệnh lý. Nó khác với việc chỉ đơn thuần là có nhiều lông. 'Excessive' nhấn mạnh sự vượt quá mức bình thường, gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe và thẩm mỹ. Cần phân biệt với 'hirsutism', là một thuật ngữ y học cụ thể hơn chỉ sự phát triển lông kiểu nam giới ở phụ nữ (ví dụ: râu, ria mép). 'Hairiness' đơn thuần chỉ tình trạng có nhiều lông, không nhất thiết mang ý nghĩa bệnh lý hay liên quan đến hormone.

Prepositions

of in

‘Excessive hairiness of’ được sử dụng để chỉ phần cơ thể bị ảnh hưởng (e.g., excessive hairiness of the face). 'Excessive hairiness in' được sử dụng khi nói về sự xuất hiện của chứng rậm lông ở một nhóm người (e.g., excessive hairiness in women).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excessive hairiness
  • unwanted unwanted excessive hairiness
    (tình trạng rậm lông không mong muốn)
  • significant significant excessive hairiness
    (tình trạng rậm lông đáng kể)
  • noticeable noticeable excessive hairiness
    (tình trạng rậm lông dễ nhận thấy)
  • male-pattern male-pattern excessive hairiness
    (chứng rậm lông theo kiểu nam giới)
Verb + excessive hairiness
  • suffer from suffer from excessive hairiness
    (mắc chứng rậm lông)
  • deal with deal with excessive hairiness
    (xử lý/đối phó với tình trạng rậm lông)
  • manage manage excessive hairiness
    (kiểm soát/quản lý tình trạng rậm lông)
  • cause cause excessive hairiness
    (gây ra tình trạng rậm lông)

Idioms

  • a condition of excessive hairiness

    một tình trạng rậm lông quá mức (thường dùng trong y học)

    "Hirsutism is medically defined as a condition of excessive hairiness in women, typically in areas where men usually grow hair."

    (Rậm lông (hirsutism) được định nghĩa trong y học là một tình trạng rậm lông quá mức ở phụ nữ, điển hình là ở những vùng mà nam giới thường mọc lông.)

  • generalized excessive hairiness

    tình trạng rậm lông toàn thân

    "Some hormonal imbalances can lead to generalized excessive hairiness across the body."

    (Một số rối loạn nội tiết tố có thể dẫn đến tình trạng rậm lông toàn thân.)

  • localized excessive hairiness

    tình trạng rậm lông cục bộ/ở một vùng nhất định

    "A mole with localized excessive hairiness might sometimes be a cause for concern."

    (Một nốt ruồi có tình trạng rậm lông cục bộ đôi khi có thể là một vấn đề đáng lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive hairiness

Noun
Lật mặt

Tình trạng có lượng lông bất thường, đặc biệt là trên mặt và cơ thể của phụ nữ. Thường được gọi là chứng rậm lông.

"Excessive hairiness can be a symptom of hormonal imbalance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive hairiness".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và triệt lông ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt đối với phụ nữ, lông trên cơ thể (như ở chân, nách, vùng bikini) thường bị coi là không mong muốn và việc loại bỏ lông đã trở thành một chuẩn mực về vẻ đẹp và vệ sinh cá nhân. Ngược lại, đối với nam giới, một mức độ lông nhất định trên cơ thể có thể được liên kết với sự nam tính, mặc dù 'excessive hairiness' vẫn có thể bị nhìn nhận tiêu cực tùy thuộc vào từng cá nhân và bối cảnh.

Ảnh hưởng đến tâm lý và xã hội

Đối với những người mắc chứng rậm lông quá mức (đặc biệt là phụ nữ bị hirsutism - lông mọc theo kiểu nam giới), tình trạng này có thể gây ra sự tự ti, lo âu và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, các mối quan hệ xã hội. Nó cũng có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).