(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ excessive hairiness
C1

excessive hairiness

Noun

Nghĩa tiếng Việt

chứng rậm lông lông mọc quá nhiều tình trạng lông mọc bất thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Excessive hairiness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng có lượng lông bất thường, đặc biệt là trên mặt và cơ thể của phụ nữ. Thường được gọi là chứng rậm lông.

Definition (English Meaning)

The condition of having an unusual amount of hair, especially on the face and body of a woman.

Ví dụ Thực tế với 'Excessive hairiness'

  • "Excessive hairiness can be a symptom of hormonal imbalance."

    "Chứng rậm lông có thể là một triệu chứng của sự mất cân bằng hormone."

  • "She consulted a doctor about her excessive hairiness."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng rậm lông của mình."

  • "Excessive hairiness is often a concern for women."

    "Chứng rậm lông thường là một mối quan tâm đối với phụ nữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Excessive hairiness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: excessive hairiness
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Excessive hairiness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng bệnh lý. Nó khác với việc chỉ đơn thuần là có nhiều lông. 'Excessive' nhấn mạnh sự vượt quá mức bình thường, gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe và thẩm mỹ. Cần phân biệt với 'hirsutism', là một thuật ngữ y học cụ thể hơn chỉ sự phát triển lông kiểu nam giới ở phụ nữ (ví dụ: râu, ria mép). 'Hairiness' đơn thuần chỉ tình trạng có nhiều lông, không nhất thiết mang ý nghĩa bệnh lý hay liên quan đến hormone.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Excessive hairiness of’ được sử dụng để chỉ phần cơ thể bị ảnh hưởng (e.g., excessive hairiness of the face). 'Excessive hairiness in' được sử dụng khi nói về sự xuất hiện của chứng rậm lông ở một nhóm người (e.g., excessive hairiness in women).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Excessive hairiness'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)