(Top Banner Ad)
private access
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Công nghệ thông tin, An ninh, Pháp luật

private access

UK: /ˈpraɪ.vət ˈæk.ses/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈæk.ses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập riêng sự truy cập riêng tư quyền tiếp cận riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or right to enter, view, or use something that is restricted to specific individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc quyền được vào, xem, hoặc sử dụng một thứ gì đó bị giới hạn cho các cá nhân hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only authorized personnel have private access to the server room."

    "Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập riêng vào phòng máy chủ."

  • "The company provides private access to medical records for doctors."

    "Công ty cung cấp quyền truy cập riêng vào hồ sơ y tế cho các bác sĩ."

  • "Users need a password for private access to the website's premium content."

    "Người dùng cần mật khẩu để truy cập riêng vào nội dung cao cấp của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Verb privatize Tư nhân hóa
Adverb privately Một cách riêng tư
Adjective accessible Có thể truy cập được
Noun accessibility Khả năng tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Latin
accessus

Nguồn gốc 'Riêng tư' và 'Truy cập'

Từ 'private' (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'được tách riêng, thuộc về cá nhân'. Nó nhấn mạnh sự riêng biệt, không công khai. Từ 'access' (truy cập) lại đến từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận, sự đến gần'. Khi ghép lại thành 'private access' trong tiếng Anh hiện đại, nó mô tả quyền hoặc khả năng tiếp cận một cách cá nhân, không công khai, thường có sự giới hạn và kiểm soát chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ 'private access' nhấn mạnh rằng quyền truy cập không phải là công khai và chỉ dành cho một số người được chọn. Nó thường liên quan đến các hệ thống, thông tin hoặc địa điểm cần được bảo vệ khỏi truy cập trái phép. So sánh với 'restricted access' (truy cập hạn chế), 'private access' thường mang ý nghĩa bảo mật cao hơn và quyền kiểm soát chặt chẽ hơn.

Prepositions

to with

'private access to [resource]' chỉ rõ đối tượng mà quyền truy cập riêng tư được áp dụng. Ví dụ: 'private access to confidential files'. 'private access with [method]' chỉ rõ phương thức hoặc công cụ để có được quyền truy cập riêng tư. Ví dụ: 'private access with a special key'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private access
  • restricted restricted private access
    (quyền truy cập riêng tư bị hạn chế)
  • exclusive exclusive private access
    (quyền truy cập riêng tư độc quyền)
  • secure secure private access
    (quyền truy cập riêng tư an toàn)
  • direct direct private access
    (truy cập trực tiếp và riêng tư)
Verb + private access
  • grant grant private access
    (cấp quyền truy cập riêng tư)
  • deny deny private access
    (từ chối quyền truy cập riêng tư)
  • gain gain private access
    (có được quyền truy cập riêng tư)
  • control control private access
    (kiểm soát quyền truy cập riêng tư)
Noun + private access
  • right to the right to private access
    (quyền được truy cập riêng tư)
  • level of level of private access
    (mức độ truy cập riêng tư)

Idioms

  • grant private access to

    Cấp quyền truy cập riêng tư vào một cái gì đó

    "The company will grant private access to their confidential database only to senior staff."

    (Công ty sẽ chỉ cấp quyền truy cập riêng tư vào cơ sở dữ liệu mật cho nhân viên cấp cao.)

  • exclusive private access

    Quyền truy cập riêng tư độc quyền (chỉ dành cho một nhóm/cá nhân)

    "VIP members enjoy exclusive private access to the executive lounge."

    (Các thành viên VIP được hưởng quyền truy cập riêng tư độc quyền vào phòng chờ dành cho giám đốc điều hành.)

  • private access only

    Chỉ dành cho quyền truy cập riêng tư / Không phận sự miễn vào

    "A sign on the gate read 'Private Access Only - Authorized Personnel'."

    (Một biển báo trên cổng ghi 'Chỉ Dành Cho Quyền Truy Cập Riêng Tư - Người Có Thẩm Quyền'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private access

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng hoặc quyền được vào, xem, hoặc sử dụng một thứ gì đó bị giới hạn cho các cá nhân hoặc nhóm cụ thể.

"Only authorized personnel have private access to the server room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had private access to the company's database.
Cô ấy nói rằng cô ấy có quyền truy cập riêng vào cơ sở dữ liệu của công ty.
Phủ định
He told me that he did not have private access to the VIP lounge.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có quyền truy cập riêng vào phòng chờ VIP.
Nghi vấn
They asked if we had private access to the art gallery after hours.
Họ hỏi liệu chúng tôi có quyền truy cập riêng vào phòng trưng bày nghệ thuật sau giờ làm việc hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is currently ensuring private access to the VIP area for the arriving guests.
Đội xây dựng hiện đang đảm bảo lối vào riêng tư đến khu vực VIP cho những vị khách đang đến.
Phủ định
Due to the security protocol, he isn't being granted private access to the server room at this time.
Do giao thức bảo mật, anh ấy hiện không được cấp quyền truy cập riêng vào phòng máy chủ.
Nghi vấn
Are they currently providing private access to the building for residents only?
Họ có đang cung cấp lối vào riêng cho tòa nhà chỉ dành cho cư dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private access".

Quyền riêng tư cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân, bao gồm không gian cá nhân, thông tin cá nhân và tài sản, được coi là một quyền cơ bản và rất được coi trọng. 'Private access' thường ám chỉ việc bảo vệ những ranh giới này, đảm bảo chỉ những người được phép mới có thể tiếp cận không gian hoặc thông tin cá nhân của một người.

Sự phân biệt Công - Tư

Khái niệm 'private access' cũng phản ánh sự phân biệt rõ ràng giữa không gian và thông tin công cộng (public) và tư nhân (private). Các khu vực 'private access' thường có các quy định nghiêm ngặt để duy trì tính độc quyền hoặc an ninh, trái ngược với không gian công cộng nơi mọi người đều có quyền ra vào.