exclusive insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance coverage or a policy that is not available to everyone; often tailored to specific needs or offered through select providers.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm độc quyền, một loại hình bảo hiểm hoặc chính sách không phải ai cũng có thể tiếp cận; thường được thiết kế riêng cho các nhu cầu cụ thể hoặc được cung cấp thông qua các nhà cung cấp được chọn lọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank offers exclusive insurance packages to its premium clients."
"Ngân hàng cung cấp các gói bảo hiểm độc quyền cho các khách hàng cao cấp của mình."
-
"Our firm specializes in providing exclusive insurance solutions for high-net-worth individuals."
"Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp bảo hiểm độc quyền cho các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao."
-
"This exclusive insurance policy covers damage from earthquakes, floods, and other natural disasters."
"Chính sách bảo hiểm độc quyền này bao gồm thiệt hại do động đất, lũ lụt và các thảm họa tự nhiên khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exclusion | sự loại trừ, sự ngăn cản |
| Verb | exclude | loại trừ, không cho vào |
| Adverb | exclusively | một cách độc quyền, duy nhất |
| Verb | insure | bảo hiểm, đảm bảo |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Noun | insurance policy | hợp đồng bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'exclusive' trong 'exclusive insurance' nhấn mạnh tính chất đặc biệt, riêng biệt của sản phẩm bảo hiểm. Nó có thể đề cập đến quyền lợi vượt trội, phạm vi bảo hiểm rộng hơn, hoặc chỉ dành cho một nhóm khách hàng nhất định (ví dụ: khách hàng VIP). Khác với các gói bảo hiểm thông thường (standard insurance), 'exclusive insurance' thường đi kèm với phí bảo hiểm cao hơn tương ứng với những lợi ích mà nó mang lại.
Khi 'exclusive insurance' được dùng như một danh từ, nó ám chỉ một loại hình bảo hiểm cụ thể chứ không đơn thuần là tính chất của bảo hiểm. Nó thường đi kèm với các điều khoản và điều kiện đặc biệt, và có thể bao gồm các dịch vụ hỗ trợ hoặc bồi thường mà các gói bảo hiểm thông thường không có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer exclusive insurance (cung cấp bảo hiểm độc quyền)
-
provide provide exclusive insurance (cung cấp bảo hiểm độc quyền)
-
obtain obtain exclusive insurance (có được bảo hiểm độc quyền)
-
seek seek exclusive insurance (tìm kiếm bảo hiểm độc quyền)
-
premium premium exclusive insurance (bảo hiểm độc quyền cao cấp)
-
tailored tailored exclusive insurance (bảo hiểm độc quyền tùy chỉnh)
-
specialized specialized exclusive insurance (bảo hiểm độc quyền chuyên biệt)
-
bespoke bespoke exclusive insurance (bảo hiểm độc quyền đặt làm riêng)
Idioms
-
secure exclusive insurance coverage
đảm bảo có được phạm vi bảo hiểm độc quyền
"High-net-worth individuals often secure exclusive insurance coverage for their unique assets."
(Các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao thường đảm bảo có được phạm vi bảo hiểm độc quyền cho tài sản độc đáo của họ.)
-
benefit from exclusive insurance policies
hưởng lợi từ các chính sách bảo hiểm độc quyền
"Members of the elite club can benefit from exclusive insurance policies with enhanced benefits."
(Các thành viên của câu lạc bộ ưu tú có thể hưởng lợi từ các chính sách bảo hiểm độc quyền với các quyền lợi nâng cao.)
-
invest in exclusive insurance plans
đầu tư vào các gói bảo hiểm độc quyền
"Many companies invest in exclusive insurance plans to protect their key executives."
(Nhiều công ty đầu tư vào các gói bảo hiểm độc quyền để bảo vệ các giám đốc điều hành chủ chốt của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive insurance
tính từBảo hiểm độc quyền, một loại hình bảo hiểm hoặc chính sách không phải ai cũng có thể tiếp cận; thường được thiết kế riêng cho các nhu cầu cụ thể hoặc được cung cấp thông qua các nhà cung cấp được chọn lọc.
"The bank offers exclusive insurance packages to its premium clients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive insurance".
