(Top Banner Ad)
prime opportunity
C1
Cụm danh từ (Adjective + Noun) C1 Kinh doanh, Tổng quát

prime opportunity

UK: /praɪm ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /praɪm ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội vàng thời cơ tốt nhất cơ hội lý tưởng thời điểm chín muồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most suitable time or situation to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội tốt nhất, thích hợp nhất hoặc thời điểm vàng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current economic climate presents a prime opportunity for investment."

    "Tình hình kinh tế hiện tại tạo ra một cơ hội vàng để đầu tư."

  • "This project represents a prime opportunity to expand our market share."

    "Dự án này đại diện cho một cơ hội vàng để mở rộng thị phần của chúng ta."

  • "The acquisition provides a prime opportunity for synergy and cost savings."

    "Việc mua lại này tạo ra một cơ hội lý tưởng cho sự hợp lực và tiết kiệm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prime chuẩn bị, mồi (làm cho cái gì đó sẵn sàng hoạt động)
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Noun primacy sự ưu việt, quyền đứng đầu
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, kịp thời
Noun opportunist người cơ hội (người tận dụng mọi cơ hội để kiếm lợi cho bản thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
prīmus
Old French
prime
Middle English
prime
English
prime

Nguồn gốc của 'prime'

Từ 'prime' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prīmus', có nghĩa là 'đầu tiên', 'chính yếu', hoặc 'tốt nhất'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự ưu việt hoặc chất lượng hàng đầu. Khi dùng trong 'prime opportunity', nó nhấn mạnh rằng đây là cơ hội tốt nhất, quan trọng nhất.

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có một nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latinh 'opportunitas'. Nó được tạo thành từ 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới') và 'portus' (nghĩa là 'bến cảng'). Hình ảnh ẩn dụ là một con tàu đang tiến vào bến cảng với gió thuận buồm xuôi gió, tức là một thời điểm 'thuận lợi' hoặc 'đúng lúc' để hành động. Vì vậy, 'prime opportunity' mang ý nghĩa 'thời điểm thuận lợi nhất để cập bến'.

Usage Note

Cụm từ "prime opportunity" nhấn mạnh đến tính chất đặc biệt thuận lợi và có tiềm năng thành công cao của một cơ hội. Nó thường được sử dụng khi cơ hội đó hiếm có và có thể mang lại lợi ích lớn nếu được nắm bắt kịp thời. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "good opportunity" hoặc "favorable opportunity".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime opportunity
  • excellent an excellent prime opportunity
    (một cơ hội vàng tuyệt vời)
  • rare a rare prime opportunity
    (một cơ hội hiếm có và tốt nhất)
  • unique a unique prime opportunity
    (một cơ hội độc nhất vô nhị và tốt nhất)
  • golden a golden prime opportunity
    (một cơ hội vàng rực rỡ và tốt nhất)
Verb + prime opportunity
  • seize to seize a prime opportunity
    (nắm bắt một cơ hội tốt nhất)
  • miss to miss a prime opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội tốt nhất)
  • represent to represent a prime opportunity
    (đại diện cho một cơ hội tốt nhất)
  • provide to provide a prime opportunity
    (cung cấp một cơ hội tốt nhất)
  • offer to offer a prime opportunity
    (mang đến một cơ hội tốt nhất)

Idioms

  • a prime window of opportunity

    một khoảng thời gian vàng, một khung thời gian tối ưu để hành động

    "The next few months present a prime window of opportunity for investment in the new market."

    (Vài tháng tới là một khoảng thời gian vàng để đầu tư vào thị trường mới.)

  • to seize a prime opportunity

    nắm bắt một cơ hội tốt nhất/vàng (nhanh chóng và quyết đoán)

    "She was quick to seize a prime opportunity to demonstrate her leadership skills."

    (Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt một cơ hội vàng để thể hiện kỹ năng lãnh đạo của mình.)

  • the prime opportunity for [something/to do something]

    cơ hội tốt nhất để đạt được điều gì đó hoặc thực hiện hành động nào đó

    "This downturn in the market is the prime opportunity for us to expand our services."

    (Sự suy thoái này của thị trường là cơ hội tốt nhất để chúng ta mở rộng dịch vụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime opportunity

Cụm danh từ (Adjective + Noun)
Lật mặt

Cơ hội tốt nhất, thích hợp nhất hoặc thời điểm vàng để làm điều gì đó.

"The current economic climate presents a prime opportunity for investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a prime opportunity for him, isn't it?
Đây là một cơ hội tuyệt vời cho anh ấy, phải không?
Phủ định
She isn't recognizing the prime opportunity, is she?
Cô ấy không nhận ra cơ hội vàng đó, phải không?
Nghi vấn
They rarely seize a prime opportunity, do they?
Họ hiếm khi nắm bắt được cơ hội vàng, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sees this as a prime opportunity to expand his business.
Anh ấy xem đây là một cơ hội tuyệt vời để mở rộng kinh doanh.
Phủ định
She does not consider this a prime opportunity for investment.
Cô ấy không coi đây là một cơ hội đầu tư tuyệt vời.
Nghi vấn
Do you think this is a prime opportunity to learn a new skill?
Bạn có nghĩ đây là một cơ hội tuyệt vời để học một kỹ năng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime opportunity".

Triết lý 'Carpe Diem' (Nắm bắt khoảnh khắc)

Trong văn hóa phương Tây, triết lý 'Carpe Diem' (tiếng Latinh có nghĩa là 'Hãy nắm bắt ngày hôm nay') khuyến khích con người tận dụng tối đa hiện tại và nắm bắt mọi cơ hội mà cuộc sống mang lại. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc chủ động hành động khi có một 'prime opportunity' thay vì trì hoãn hoặc chờ đợi, nhấn mạnh rằng những cơ hội tốt nhất thường thoáng qua.

Giấc mơ Mỹ và Tinh thần Cơ hội

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và thăng tiến thông qua làm việc chăm chỉ và tận dụng các cơ hội sẵn có, bất kể xuất thân. Điều này thường bao gồm việc nhận ra và nắm bắt một 'prime opportunity' để đạt được mục tiêu cá nhân và tài chính, thể hiện tinh thần không ngừng tìm kiếm và khai thác thời cơ để thay đổi cuộc đời.