prime opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best or most suitable time or situation to do something.
Vietnamese Meaning
Cơ hội tốt nhất, thích hợp nhất hoặc thời điểm vàng để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current economic climate presents a prime opportunity for investment."
"Tình hình kinh tế hiện tại tạo ra một cơ hội vàng để đầu tư."
-
"This project represents a prime opportunity to expand our market share."
"Dự án này đại diện cho một cơ hội vàng để mở rộng thị phần của chúng ta."
-
"The acquisition provides a prime opportunity for synergy and cost savings."
"Việc mua lại này tạo ra một cơ hội lý tưởng cho sự hợp lực và tiết kiệm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prime | chuẩn bị, mồi (làm cho cái gì đó sẵn sàng hoạt động) |
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, sơ cấp |
| Noun | primacy | sự ưu việt, quyền đứng đầu |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, kịp thời |
| Noun | opportunist | người cơ hội (người tận dụng mọi cơ hội để kiếm lợi cho bản thân) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "prime opportunity" nhấn mạnh đến tính chất đặc biệt thuận lợi và có tiềm năng thành công cao của một cơ hội. Nó thường được sử dụng khi cơ hội đó hiếm có và có thể mang lại lợi ích lớn nếu được nắm bắt kịp thời. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "good opportunity" hoặc "favorable opportunity".
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent an excellent prime opportunity (một cơ hội vàng tuyệt vời)
-
rare a rare prime opportunity (một cơ hội hiếm có và tốt nhất)
-
unique a unique prime opportunity (một cơ hội độc nhất vô nhị và tốt nhất)
-
golden a golden prime opportunity (một cơ hội vàng rực rỡ và tốt nhất)
-
seize to seize a prime opportunity (nắm bắt một cơ hội tốt nhất)
-
miss to miss a prime opportunity (bỏ lỡ một cơ hội tốt nhất)
-
represent to represent a prime opportunity (đại diện cho một cơ hội tốt nhất)
-
provide to provide a prime opportunity (cung cấp một cơ hội tốt nhất)
-
offer to offer a prime opportunity (mang đến một cơ hội tốt nhất)
Idioms
-
a prime window of opportunity
một khoảng thời gian vàng, một khung thời gian tối ưu để hành động
"The next few months present a prime window of opportunity for investment in the new market."
(Vài tháng tới là một khoảng thời gian vàng để đầu tư vào thị trường mới.)
-
to seize a prime opportunity
nắm bắt một cơ hội tốt nhất/vàng (nhanh chóng và quyết đoán)
"She was quick to seize a prime opportunity to demonstrate her leadership skills."
(Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt một cơ hội vàng để thể hiện kỹ năng lãnh đạo của mình.)
-
the prime opportunity for [something/to do something]
cơ hội tốt nhất để đạt được điều gì đó hoặc thực hiện hành động nào đó
"This downturn in the market is the prime opportunity for us to expand our services."
(Sự suy thoái này của thị trường là cơ hội tốt nhất để chúng ta mở rộng dịch vụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime opportunity
Cụm danh từ (Adjective + Noun)Cơ hội tốt nhất, thích hợp nhất hoặc thời điểm vàng để làm điều gì đó.
"The current economic climate presents a prime opportunity for investment."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a prime opportunity for him, isn't it? |
Đây là một cơ hội tuyệt vời cho anh ấy, phải không? |
| Phủ định | She isn't recognizing the prime opportunity, is she? |
Cô ấy không nhận ra cơ hội vàng đó, phải không? |
| Nghi vấn | They rarely seize a prime opportunity, do they? |
Họ hiếm khi nắm bắt được cơ hội vàng, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sees this as a prime opportunity to expand his business. |
Anh ấy xem đây là một cơ hội tuyệt vời để mở rộng kinh doanh. |
| Phủ định | She does not consider this a prime opportunity for investment. |
Cô ấy không coi đây là một cơ hội đầu tư tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Do you think this is a prime opportunity to learn a new skill? |
Bạn có nghĩ đây là một cơ hội tuyệt vời để học một kỹ năng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime opportunity".
