(Top Banner Ad)
execute clumsily
B2
Verb and Adverb B2 General

execute clumsily

UK: /ˈɛksɪˌkjuːt ˈklʌmzɪli/ • US: /ˈɛksɪˌkjuːt ˈklʌmzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện một cách vụng về làm một cách lóng ngóng xử lý một cách kém khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action or task in a manner that is awkward, inept, and lacking skill or grace.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách vụng về, thiếu khéo léo và không có kỹ năng hoặc sự duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He executed the dance routine clumsily, tripping over his own feet."

    "Anh ấy thực hiện điệu nhảy một cách vụng về, vấp phải chân mình."

  • "The government executed the new policy clumsily, leading to public dissatisfaction."

    "Chính phủ thực hiện chính sách mới một cách vụng về, dẫn đến sự bất mãn của công chúng."

  • "She executed the presentation clumsily, forgetting key points and stumbling over her words."

    "Cô ấy thực hiện bài thuyết trình một cách vụng về, quên mất các điểm chính và vấp váp trong lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành, chấp hành
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành, sự chấp hành, án tử hình
Noun executor người thực hiện, người thi hành (di chúc, hợp đồng)
Adjective executive thuộc về điều hành, quản trị
Noun executive người điều hành, giám đốc điều hành
Adjective clumsy vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo
Noun clumsiness sự vụng về, sự lóng ngóng

Synonyms

perform poorly (thực hiện kém)handle awkwardly (xử lý một cách khó khăn)fumble (lóng ngóng)

Antonyms

execute skillfully (thực hiện khéo léo)perform adeptly (thực hiện thành thạo)handle deftly (xử lý khéo léo)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor
Old French
executer
Middle English
executen
English
execute

Nguồn gốc của 'Execute'

Từ 'execute' bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'exsequor', có nghĩa là 'đi theo đến cùng', 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ ('executer') và tiếng Anh trung đại ('executen'), nó đã phát triển để mang nhiều nghĩa đa dạng như 'thực hiện một kế hoạch', 'thực thi pháp luật' hoặc 'thi hành án tử hình'.

Sự kết hợp của 'Clumsily'

Phó từ 'clumsily' được hình thành từ tính từ 'clumsy' và hậu tố '-ly'. 'Clumsy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'clumsen' (làm tê liệt, cứng đơ vì lạnh), liên quan đến từ 'clump' (khối, cục). Nó gợi lên hình ảnh sự thiếu khéo léo, vụng về. Khi kết hợp 'execute' với 'clumsily', nó mô tả hành động thực hiện một việc gì đó một cách thiếu cẩn trọng, không gọn gàng, hoặc mắc lỗi do thiếu kỹ năng.

Usage Note

This phrase implies a lack of coordination, finesse, or precision in carrying out a particular action. 'Execute' usually implies a planned or deliberate action, and 'clumsily' indicates that the execution was poorly done. The phrase is often used to describe physical actions, but can also apply to more abstract tasks or plans. The emphasis is on the poor quality of the performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'execute clumsily'
  • always He always executes clumsily under pressure.
    (Anh ấy luôn thực hiện mọi việc một cách lóng ngóng khi chịu áp lực.)
  • often She often executes clumsily when she's tired.
    (Cô ấy thường thực hiện một cách vụng về khi mệt mỏi.)
  • sometimes They sometimes execute clumsily when facing new challenges.
    (Họ đôi khi thực hiện một cách vụng về khi đối mặt với những thử thách mới.)
Cụm 'execute + danh từ + clumsily'
  • a task to execute a task clumsily
    (thực hiện một nhiệm vụ một cách vụng về)
  • a plan to execute a plan clumsily
    (thực hiện một kế hoạch một cách lóng ngóng)
  • a maneuver to execute a maneuver clumsily
    (thực hiện một thao tác một cách thiếu khéo léo)

Idioms

  • to try to execute a difficult task clumsily

    cố gắng thực hiện một nhiệm vụ khó một cách vụng về

    "Despite his best efforts, he tried to execute a difficult task clumsily, leading to several errors."

    (Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn cố thực hiện một nhiệm vụ khó một cách vụng về, dẫn đến vài lỗi.)

  • to watch someone execute a procedure clumsily

    chứng kiến ai đó thực hiện một quy trình một cách lóng ngóng

    "It was painful to watch him execute the delicate procedure clumsily, knowing it would fail."

    (Thật khó chịu khi chứng kiến anh ấy thực hiện quy trình tinh vi đó một cách lóng ngóng, biết rằng nó sẽ thất bại.)

  • to execute a command so clumsily that...

    thực hiện một mệnh lệnh vụng về đến mức...

    "The new recruit executed the command so clumsily that he tripped over his own feet and dropped his rifle."

    (Người lính mới thực hiện mệnh lệnh vụng về đến mức tự vấp ngã và làm rơi súng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execute clumsily

Verb and Adverb
Lật mặt

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách vụng về, thiếu khéo léo và không có kỹ năng hoặc sự duyên dáng.

"He executed the dance routine clumsily, tripping over his own feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer, who executed the routine clumsily, apologized to the audience.
Vũ công, người đã thực hiện bài nhảy một cách vụng về, đã xin lỗi khán giả.
Phủ định
The intern, who should not have executed the task so clumsily, was given another chance.
Thực tập sinh, người lẽ ra không nên thực hiện nhiệm vụ một cách vụng về như vậy, đã được trao một cơ hội khác.
Nghi vấn
Was it the novice chef who executed the complicated dish so clumsily that it had to be remade?
Có phải là đầu bếp mới vào nghề, người đã thực hiện món ăn phức tạp một cách vụng về đến nỗi phải làm lại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to execute the dance routine clumsily because she hasn't practiced enough.
Cô ấy sẽ thực hiện bài nhảy một cách vụng về vì cô ấy chưa luyện tập đủ.
Phủ định
They are not going to execute the plan clumsily; they've rehearsed every detail.
Họ sẽ không thực hiện kế hoạch một cách vụng về; họ đã diễn tập mọi chi tiết.
Nghi vấn
Is he going to execute the task clumsily, or will he surprise us with his competence?
Anh ấy sẽ thực hiện nhiệm vụ một cách vụng về, hay anh ấy sẽ làm chúng ta ngạc nhiên với khả năng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execute clumsily".

Tầm quan trọng của Kỹ năng và Sự Chính xác

Trong nhiều lĩnh vực văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghề thủ công, nghệ thuật, thể thao và khoa học, khả năng 'execute' (thực hiện) một nhiệm vụ với sự khéo léo và chính xác được đánh giá rất cao. Thực hiện một cách 'clumsily' (vụng về) thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng công việc, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc gây mất uy tín. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự thành thạo và sự cẩn trọng.

Sự duyên dáng và Sự vụng về trong Giao tiếp Xã hội

Trong các nghi thức xã hội hoặc các buổi gặp mặt trang trọng ở văn hóa phương Tây, cách một người thực hiện các hành động hay lời nói cũng được chú ý. Việc 'execute' một hành động 'clumsily' (ví dụ: làm đổ đồ ăn, vấp ngã, nói lời không phù hợp) có thể gây ra sự bối rối hoặc ấn tượng xấu. Ngược lại, sự duyên dáng, khéo léo và tự tin trong cách thực hiện mọi thứ lại được ngưỡng mộ, thể hiện sự tinh tế và khả năng kiểm soát bản thân.