execute clumsily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action or task in a manner that is awkward, inept, and lacking skill or grace.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách vụng về, thiếu khéo léo và không có kỹ năng hoặc sự duyên dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He executed the dance routine clumsily, tripping over his own feet."
"Anh ấy thực hiện điệu nhảy một cách vụng về, vấp phải chân mình."
-
"The government executed the new policy clumsily, leading to public dissatisfaction."
"Chính phủ thực hiện chính sách mới một cách vụng về, dẫn đến sự bất mãn của công chúng."
-
"She executed the presentation clumsily, forgetting key points and stumbling over her words."
"Cô ấy thực hiện bài thuyết trình một cách vụng về, quên mất các điểm chính và vấp váp trong lời nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | execute | thực hiện, thi hành, chấp hành |
| Noun | execution | sự thực hiện, sự thi hành, sự chấp hành, án tử hình |
| Noun | executor | người thực hiện, người thi hành (di chúc, hợp đồng) |
| Adjective | executive | thuộc về điều hành, quản trị |
| Noun | executive | người điều hành, giám đốc điều hành |
| Adjective | clumsy | vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo |
| Noun | clumsiness | sự vụng về, sự lóng ngóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase implies a lack of coordination, finesse, or precision in carrying out a particular action. 'Execute' usually implies a planned or deliberate action, and 'clumsily' indicates that the execution was poorly done. The phrase is often used to describe physical actions, but can also apply to more abstract tasks or plans. The emphasis is on the poor quality of the performance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always He always executes clumsily under pressure. (Anh ấy luôn thực hiện mọi việc một cách lóng ngóng khi chịu áp lực.)
-
often She often executes clumsily when she's tired. (Cô ấy thường thực hiện một cách vụng về khi mệt mỏi.)
-
sometimes They sometimes execute clumsily when facing new challenges. (Họ đôi khi thực hiện một cách vụng về khi đối mặt với những thử thách mới.)
-
a task to execute a task clumsily (thực hiện một nhiệm vụ một cách vụng về)
-
a plan to execute a plan clumsily (thực hiện một kế hoạch một cách lóng ngóng)
-
a maneuver to execute a maneuver clumsily (thực hiện một thao tác một cách thiếu khéo léo)
Idioms
-
to try to execute a difficult task clumsily
cố gắng thực hiện một nhiệm vụ khó một cách vụng về
"Despite his best efforts, he tried to execute a difficult task clumsily, leading to several errors."
(Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn cố thực hiện một nhiệm vụ khó một cách vụng về, dẫn đến vài lỗi.)
-
to watch someone execute a procedure clumsily
chứng kiến ai đó thực hiện một quy trình một cách lóng ngóng
"It was painful to watch him execute the delicate procedure clumsily, knowing it would fail."
(Thật khó chịu khi chứng kiến anh ấy thực hiện quy trình tinh vi đó một cách lóng ngóng, biết rằng nó sẽ thất bại.)
-
to execute a command so clumsily that...
thực hiện một mệnh lệnh vụng về đến mức...
"The new recruit executed the command so clumsily that he tripped over his own feet and dropped his rifle."
(Người lính mới thực hiện mệnh lệnh vụng về đến mức tự vấp ngã và làm rơi súng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
execute clumsily
Verb and AdverbThực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách vụng về, thiếu khéo léo và không có kỹ năng hoặc sự duyên dáng.
"He executed the dance routine clumsily, tripping over his own feet."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer, who executed the routine clumsily, apologized to the audience. |
Vũ công, người đã thực hiện bài nhảy một cách vụng về, đã xin lỗi khán giả. |
| Phủ định | The intern, who should not have executed the task so clumsily, was given another chance. |
Thực tập sinh, người lẽ ra không nên thực hiện nhiệm vụ một cách vụng về như vậy, đã được trao một cơ hội khác. |
| Nghi vấn | Was it the novice chef who executed the complicated dish so clumsily that it had to be remade? |
Có phải là đầu bếp mới vào nghề, người đã thực hiện món ăn phức tạp một cách vụng về đến nỗi phải làm lại không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to execute the dance routine clumsily because she hasn't practiced enough. |
Cô ấy sẽ thực hiện bài nhảy một cách vụng về vì cô ấy chưa luyện tập đủ. |
| Phủ định | They are not going to execute the plan clumsily; they've rehearsed every detail. |
Họ sẽ không thực hiện kế hoạch một cách vụng về; họ đã diễn tập mọi chi tiết. |
| Nghi vấn | Is he going to execute the task clumsily, or will he surprise us with his competence? |
Anh ấy sẽ thực hiện nhiệm vụ một cách vụng về, hay anh ấy sẽ làm chúng ta ngạc nhiên với khả năng của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execute clumsily".
