executioner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official who carries out a sentence of death on a condemned person.
Vietnamese Meaning
Người hành hình; đao phủ; người thi hành án tử hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The executioner wore a black mask to conceal his identity."
"Người hành hình đeo một chiếc mặt nạ đen để che giấu danh tính."
-
"In some countries, the executioner is still a government employee."
"Ở một số quốc gia, người hành hình vẫn là một nhân viên chính phủ."
-
"The role of the executioner is often shrouded in secrecy."
"Vai trò của người hành hình thường được che đậy trong bí mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | execute | thực hiện, thi hành (án tử hình, kế hoạch) |
| Noun | execution | sự thi hành, sự thực hiện; án tử hình |
| Noun | executor | người thi hành (di chúc); người thực hiện (nhiệm vụ) |
| Noun | executive | người điều hành, giám đốc (người có nhiệm vụ thực hiện các quyết định) |
| Adjective | executive | thuộc về điều hành, quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'executioner' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến việc thi hành án tử hình được thực hiện bởi chính quyền hoặc theo luật pháp. Không giống như 'hangman', thường chỉ người treo cổ, 'executioner' có thể bao gồm nhiều phương pháp hành hình khác nhau tùy theo bối cảnh lịch sử và địa lý (ví dụ: chém đầu, bắn). 'Executioner' nhấn mạnh vai trò chính thức và hợp pháp của người thi hành án.
Prepositions
'- executioner of...' chỉ người hành hình một ai đó. '- executioner for...' chỉ người hành hình cho một tổ chức, quốc gia nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cruel cruel executioner (đao phủ độc ác)
-
ruthless ruthless executioner (đao phủ tàn nhẫn)
-
skilled skilled executioner (đao phủ lành nghề)
-
masked masked executioner (đao phủ bịt mặt)
-
public public executioner (đao phủ công khai (người thi hành án tử hình cho nhà nước))
-
appoint appoint an executioner (bổ nhiệm một đao phủ)
-
employ employ an executioner (thuê một đao phủ)
-
face face the executioner (đối mặt với đao phủ (sắp bị hành hình))
-
role the role of an executioner (vai trò của một đao phủ)
-
task the task of an executioner (nhiệm vụ của một đao phủ)
Idioms
-
The executioner's axe
Biểu tượng của sự trừng phạt cuối cùng, quyết định nghiệt ngã hoặc hành động kết liễu một thứ gì đó.
"The CEO's decision was the executioner's axe for the struggling department."
(Quyết định của CEO chính là chiếc rìu của đao phủ đối với bộ phận đang gặp khó khăn.)
-
To face one's executioner
Đối mặt với người hoặc thế lực sẽ mang lại sự kết thúc, thất bại hoặc trừng phạt cuối cùng cho mình.
"He knew he had to face his executioner in court, despite the slim chance of acquittal."
(Anh ta biết mình phải đối mặt với đao phủ (công lý) ở tòa án, mặc dù cơ hội được tha bổng rất mong manh.)
-
To be one's own executioner
Tự gây ra sự hủy hoại, thất bại hoặc kết thúc cho bản thân mình.
"By making those bad investments, he became his own executioner financially."
(Bằng cách thực hiện những khoản đầu tư tồi tệ đó, anh ta đã tự làm đao phủ của chính mình về mặt tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executioner
nounNgười hành hình; đao phủ; người thi hành án tử hình.
"The executioner wore a black mask to conceal his identity."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The executioner must follow the king's orders without question. |
Người hành hình phải tuân theo lệnh của nhà vua mà không cần thắc mắc. |
| Phủ định | The executioner shouldn't hesitate when carrying out his duty. |
Người hành hình không nên do dự khi thực hiện nhiệm vụ của mình. |
| Nghi vấn | Could the executioner refuse to perform the execution? |
Người hành hình có thể từ chối thực hiện cuộc hành quyết không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The executioner carried out his grim task with chilling precision. |
Người hành quyết thực hiện nhiệm vụ khủng khiếp của mình với độ chính xác đến rợn người. |
| Phủ định | Never before had such a ruthless executioner been seen in the kingdom. |
Chưa từng có một đao phủ tàn nhẫn như vậy từng được thấy trong vương quốc. |
| Nghi vấn | Should the executioner refuse the order, what would happen? |
Nếu người hành quyết từ chối mệnh lệnh, điều gì sẽ xảy ra? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The executioner was known for his cold demeanor. |
Người đao phủ nổi tiếng với thái độ lạnh lùng của mình. |
| Phủ định | The executioner doesn't show any remorse for his actions. |
Người đao phủ không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình. |
| Nghi vấn | Is the executioner always masked? |
Người đao phủ có luôn đeo mặt nạ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The executioner was ready, wasn't he? |
Người đao phủ đã sẵn sàng, phải không? |
| Phủ định | The executioner didn't hesitate, did he? |
Người đao phủ đã không do dự, phải không? |
| Nghi vấn | The executioner is here, isn't he? |
Người đao phủ ở đây, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The executioner will perform his duty tomorrow. |
Người hành quyết sẽ thực hiện nhiệm vụ của mình vào ngày mai. |
| Phủ định | There aren't going to be any executioners in the future; the practice will be abolished. |
Sẽ không có bất kỳ người hành quyết nào trong tương lai; hành động này sẽ bị bãi bỏ. |
| Nghi vấn | Will the executioner be ready at dawn? |
Người hành quyết sẽ sẵn sàng vào lúc bình minh chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kingdom has always had an executioner to carry out the king's justice. |
Vương quốc luôn có một đao phủ để thực thi công lý của nhà vua. |
| Phủ định | There haven't been many occasions when the executioner has refused an order. |
Không có nhiều dịp mà đao phủ từ chối mệnh lệnh. |
| Nghi vấn | Has the executioner ever shown remorse for his actions? |
Đao phủ đã bao giờ hối hận về hành động của mình chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an executioner. |
Anh ta là một đao phủ. |
| Phủ định | She is not an executioner. |
Cô ấy không phải là một đao phủ. |
| Nghi vấn | Is he an executioner? |
Anh ấy có phải là một đao phủ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The executioner's axe was surprisingly dull. |
Cái rìu của đao phủ thật ngạc nhiên là cùn. |
| Phủ định | That isn't the executioner's responsibility; he just follows orders. |
Đó không phải là trách nhiệm của đao phủ; anh ta chỉ làm theo lệnh. |
| Nghi vấn | Is that the executioner's hood over there? |
Đó có phải là mũ trùm đầu của đao phủ ở đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executioner".
