(Top Banner Ad)
executioner
C1
noun C1 Luật pháp, Lịch sử

executioner

UK: /ˌeksɪˈkjuːʃənər/ • US: /ˌeksɪˈkjuːʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

đao phủ người hành hình người thi hành án tử hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official who carries out a sentence of death on a condemned person.

Vietnamese Meaning

Người hành hình; đao phủ; người thi hành án tử hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executioner wore a black mask to conceal his identity."

    "Người hành hình đeo một chiếc mặt nạ đen để che giấu danh tính."

  • "In some countries, the executioner is still a government employee."

    "Ở một số quốc gia, người hành hình vẫn là một nhân viên chính phủ."

  • "The role of the executioner is often shrouded in secrecy."

    "Vai trò của người hành hình thường được che đậy trong bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành (án tử hình, kế hoạch)
Noun execution sự thi hành, sự thực hiện; án tử hình
Noun executor người thi hành (di chúc); người thực hiện (nhiệm vụ)
Noun executive người điều hành, giám đốc (người có nhiệm vụ thực hiện các quyết định)
Adjective executive thuộc về điều hành, quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Old French
executer
Middle English
execute
Modern English
executioner

Nguồn gốc của từ "executioner"

Từ "executioner" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exsequi" (có nghĩa là "thực hiện" hoặc "hoàn thành"), sau đó qua tiếng Pháp cổ "executer" để chỉ hành động thực hiện một nhiệm vụ hay một mệnh lệnh. Khi tiếng Anh mượn từ này thành "execute" và thêm hậu tố "-er" để chỉ người làm, nó mang nghĩa cụ thể là người thi hành án tử hình, thực hiện "nhiệm vụ" đáng sợ nhất của luật pháp.

Usage Note

Từ 'executioner' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến việc thi hành án tử hình được thực hiện bởi chính quyền hoặc theo luật pháp. Không giống như 'hangman', thường chỉ người treo cổ, 'executioner' có thể bao gồm nhiều phương pháp hành hình khác nhau tùy theo bối cảnh lịch sử và địa lý (ví dụ: chém đầu, bắn). 'Executioner' nhấn mạnh vai trò chính thức và hợp pháp của người thi hành án.

Prepositions

of for

'- executioner of...' chỉ người hành hình một ai đó. '- executioner for...' chỉ người hành hình cho một tổ chức, quốc gia nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executioner
  • cruel cruel executioner
    (đao phủ độc ác)
  • ruthless ruthless executioner
    (đao phủ tàn nhẫn)
  • skilled skilled executioner
    (đao phủ lành nghề)
  • masked masked executioner
    (đao phủ bịt mặt)
  • public public executioner
    (đao phủ công khai (người thi hành án tử hình cho nhà nước))
Verb + executioner
  • appoint appoint an executioner
    (bổ nhiệm một đao phủ)
  • employ employ an executioner
    (thuê một đao phủ)
  • face face the executioner
    (đối mặt với đao phủ (sắp bị hành hình))
Noun + of + executioner
  • role the role of an executioner
    (vai trò của một đao phủ)
  • task the task of an executioner
    (nhiệm vụ của một đao phủ)

Idioms

  • The executioner's axe

    Biểu tượng của sự trừng phạt cuối cùng, quyết định nghiệt ngã hoặc hành động kết liễu một thứ gì đó.

    "The CEO's decision was the executioner's axe for the struggling department."

    (Quyết định của CEO chính là chiếc rìu của đao phủ đối với bộ phận đang gặp khó khăn.)

  • To face one's executioner

    Đối mặt với người hoặc thế lực sẽ mang lại sự kết thúc, thất bại hoặc trừng phạt cuối cùng cho mình.

    "He knew he had to face his executioner in court, despite the slim chance of acquittal."

    (Anh ta biết mình phải đối mặt với đao phủ (công lý) ở tòa án, mặc dù cơ hội được tha bổng rất mong manh.)

  • To be one's own executioner

    Tự gây ra sự hủy hoại, thất bại hoặc kết thúc cho bản thân mình.

    "By making those bad investments, he became his own executioner financially."

    (Bằng cách thực hiện những khoản đầu tư tồi tệ đó, anh ta đã tự làm đao phủ của chính mình về mặt tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executioner

noun
Lật mặt

Người hành hình; đao phủ; người thi hành án tử hình.

"The executioner wore a black mask to conceal his identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner must follow the king's orders without question.
Người hành hình phải tuân theo lệnh của nhà vua mà không cần thắc mắc.
Phủ định
The executioner shouldn't hesitate when carrying out his duty.
Người hành hình không nên do dự khi thực hiện nhiệm vụ của mình.
Nghi vấn
Could the executioner refuse to perform the execution?
Người hành hình có thể từ chối thực hiện cuộc hành quyết không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner carried out his grim task with chilling precision.
Người hành quyết thực hiện nhiệm vụ khủng khiếp của mình với độ chính xác đến rợn người.
Phủ định
Never before had such a ruthless executioner been seen in the kingdom.
Chưa từng có một đao phủ tàn nhẫn như vậy từng được thấy trong vương quốc.
Nghi vấn
Should the executioner refuse the order, what would happen?
Nếu người hành quyết từ chối mệnh lệnh, điều gì sẽ xảy ra?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner was known for his cold demeanor.
Người đao phủ nổi tiếng với thái độ lạnh lùng của mình.
Phủ định
The executioner doesn't show any remorse for his actions.
Người đao phủ không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình.
Nghi vấn
Is the executioner always masked?
Người đao phủ có luôn đeo mặt nạ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner was ready, wasn't he?
Người đao phủ đã sẵn sàng, phải không?
Phủ định
The executioner didn't hesitate, did he?
Người đao phủ đã không do dự, phải không?
Nghi vấn
The executioner is here, isn't he?
Người đao phủ ở đây, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner will perform his duty tomorrow.
Người hành quyết sẽ thực hiện nhiệm vụ của mình vào ngày mai.
Phủ định
There aren't going to be any executioners in the future; the practice will be abolished.
Sẽ không có bất kỳ người hành quyết nào trong tương lai; hành động này sẽ bị bãi bỏ.
Nghi vấn
Will the executioner be ready at dawn?
Người hành quyết sẽ sẵn sàng vào lúc bình minh chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingdom has always had an executioner to carry out the king's justice.
Vương quốc luôn có một đao phủ để thực thi công lý của nhà vua.
Phủ định
There haven't been many occasions when the executioner has refused an order.
Không có nhiều dịp mà đao phủ từ chối mệnh lệnh.
Nghi vấn
Has the executioner ever shown remorse for his actions?
Đao phủ đã bao giờ hối hận về hành động của mình chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an executioner.
Anh ta là một đao phủ.
Phủ định
She is not an executioner.
Cô ấy không phải là một đao phủ.
Nghi vấn
Is he an executioner?
Anh ấy có phải là một đao phủ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner's axe was surprisingly dull.
Cái rìu của đao phủ thật ngạc nhiên là cùn.
Phủ định
That isn't the executioner's responsibility; he just follows orders.
Đó không phải là trách nhiệm của đao phủ; anh ta chỉ làm theo lệnh.
Nghi vấn
Is that the executioner's hood over there?
Đó có phải là mũ trùm đầu của đao phủ ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executioner".

Đao phủ và chiếc mặt nạ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đao phủ thường đeo mặt nạ hoặc trùm kín mặt khi thi hành án tử hình. Điều này không chỉ nhằm bảo vệ danh tính của họ khỏi sự trả thù, mà còn tạo ra một hình ảnh vô danh, tượng trưng cho sự công bằng lạnh lùng và vô cảm của luật pháp, tách rời hành động cá nhân khỏi trách nhiệm cá nhân.

Án tử hình công khai

Trong lịch sử, việc thi hành án tử hình bởi đao phủ thường diễn ra công khai trước đám đông. Mục đích chính là răn đe, thể hiện quyền lực của nhà nước và luật pháp. Các cuộc hành hình này thường là những sự kiện lớn, thu hút đông đảo người dân đến xem, đóng vai trò như một lời cảnh báo cho bất kỳ ai có ý định phạm tội.