(Top Banner Ad)
executive secretary
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản trị văn phòng

executive secretary

UK: /ɪɡˈzekjʊtɪv ˈsekrətri/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv ˈsekrəteri/

Nghĩa tiếng Việt

thư ký điều hành trợ lý hành chính cấp cao thư ký cho giám đốc điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An administrative assistant with advanced skills who supports a high-level executive.

Vietnamese Meaning

Một trợ lý hành chính có kỹ năng cao, hỗ trợ cho một nhà quản lý cấp cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive secretary skillfully managed the CEO's busy schedule."

    "Thư ký điều hành đã khéo léo quản lý lịch trình bận rộn của Giám đốc điều hành."

  • "Her role as executive secretary requires excellent communication skills."

    "Vai trò thư ký điều hành của cô ấy đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc."

  • "The executive secretary is responsible for preparing board meeting minutes."

    "Thư ký điều hành chịu trách nhiệm chuẩn bị biên bản cuộc họp hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành
Noun executive nhà điều hành, giám đốc điều hành
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Adjective executive thuộc về điều hành
Noun secretary thư ký
Adjective secretarial thuộc về thư ký
Noun secretariat ban thư ký, văn phòng tổng thư ký
Noun secrecy sự bí mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi (to follow out, perform)
Latin
exsecutus (past participle)
Old French
executif
English
executive
Latin
secretarius (a notary, private clerk, one entrusted with secrets)
Middle French
secrétaire
English
secretary
English (20th Century)
executive secretary (compound term)

Nguồn gốc chức danh

Cụm từ 'executive secretary' ghép từ 'executive' (điều hành) và 'secretary' (thư ký). 'Executive' có gốc từ tiếng Latin 'exsequi' mang nghĩa 'thực hiện, hoàn thành', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ người có quyền lực đưa ra quyết định hoặc thực hiện kế hoạch. 'Secretary' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretarius', ban đầu là 'người giữ bí mật' hoặc 'thư lại riêng tư', người phụ trách các công việc giấy tờ bí mật. Khi ghép lại, 'executive secretary' mô tả một thư ký cấp cao, có trách nhiệm hỗ trợ trực tiếp cho các nhà điều hành cấp cao, quản lý lịch trình, thông tin và đôi khi cả các dự án quan trọng.

Usage Note

Khác với 'secretary' thông thường, 'executive secretary' thường có trách nhiệm cao hơn, độc lập hơn và yêu cầu kỹ năng giao tiếp, tổ chức, giải quyết vấn đề tốt hơn. Cụm từ này nhấn mạnh đến vai trò hỗ trợ cho các lãnh đạo cấp cao trong việc quản lý thông tin, sắp xếp lịch trình, chuẩn bị tài liệu và thực hiện các công việc hành chính quan trọng khác.

Prepositions

to for

‘to’ thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà thư ký điều hành trực thuộc (e.g., ‘the executive secretary to the CEO’). ‘for’ dùng để chỉ mục đích hoặc người mà công việc thư ký điều hành hướng đến (e.g., ‘the executive secretary for the sales department’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive secretary
  • efficient an efficient executive secretary
    (một thư ký điều hành hiệu quả)
  • experienced an experienced executive secretary
    (một thư ký điều hành giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated executive secretary
    (một thư ký điều hành tận tâm)
  • personal a personal executive secretary
    (một thư ký điều hành riêng)
Verb + executive secretary
  • hire to hire an executive secretary
    (thuê một thư ký điều hành)
  • assist to assist the executive secretary
    (hỗ trợ thư ký điều hành)
  • delegate to to delegate tasks to the executive secretary
    (giao phó nhiệm vụ cho thư ký điều hành)
Executive secretary + Verb
  • manages The executive secretary manages schedules.
    (Thư ký điều hành quản lý lịch trình.)
  • coordinates The executive secretary coordinates meetings.
    (Thư ký điều hành điều phối các cuộc họp.)
  • reports to The executive secretary reports to the CEO.
    (Thư ký điều hành báo cáo cho Giám đốc điều hành.)

Idioms

  • to act as an executive secretary

    đảm nhiệm vai trò thư ký điều hành

    "She was asked to act as an executive secretary while her boss was on leave."

    (Cô ấy được yêu cầu đảm nhiệm vai trò thư ký điều hành trong khi sếp đi nghỉ phép.)

  • the role of an executive secretary

    vai trò của một thư ký điều hành

    "The role of an executive secretary has evolved significantly over the years."

    (Vai trò của một thư ký điều hành đã phát triển đáng kể trong những năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive secretary

noun
Lật mặt

Một trợ lý hành chính có kỹ năng cao, hỗ trợ cho một nhà quản lý cấp cao.

"The executive secretary skillfully managed the CEO's busy schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as an executive secretary for the CEO next year.
Cô ấy sẽ làm việc như một thư ký điều hành cho CEO vào năm tới.
Phủ định
He won't be working as an executive secretary after his retirement.
Ông ấy sẽ không làm việc với tư cách là thư ký điều hành sau khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will she be training to be an executive secretary this time next month?
Liệu cô ấy có đang được đào tạo để trở thành thư ký điều hành vào thời điểm này tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executive secretary's office is located on the top floor.
Văn phòng của thư ký điều hành nằm trên tầng cao nhất.
Phủ định
That isn't the executive secretary's responsibility; it falls under the manager's.
Đó không phải là trách nhiệm của thư ký điều hành; nó thuộc về người quản lý.
Nghi vấn
Is this report the executive secretary's?
Báo cáo này có phải của thư ký điều hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive secretary".

Sự phát triển của vai trò

Trong quá khứ, 'thư ký' thường được xem là một vị trí hành chính đơn thuần. Tuy nhiên, 'executive secretary' đã phát triển thành một vai trò chiến lược hơn, thường được gọi là 'executive assistant' (trợ lý điều hành). Vai trò này đòi hỏi kỹ năng tổ chức cao, khả năng ra quyết định, giải quyết vấn đề và đôi khi là quản lý dự án, không chỉ đơn thuần là gõ máy và sắp xếp lịch.

Định kiến giới và sự thay đổi

Trong lịch sử, vị trí thư ký, đặc biệt là thư ký điều hành, thường gắn liền với phụ nữ. Điều này đôi khi tạo ra định kiến về giới tính trong môi trường công sở. Tuy nhiên, ngày nay, ngày càng có nhiều nam giới đảm nhận vai trò này, và các công ty đang tập trung vào kỹ năng và trình độ chuyên môn hơn là giới tính khi tuyển dụng.