(Top Banner Ad)
exemplary practices
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

exemplary practices

UK: /ɪɡˈzempləri/ • US: /ɪɡˈzempləri/

Nghĩa tiếng Việt

thực tiễn mẫu mực phương pháp làm việc gương mẫu chuẩn mực thực hành các giải pháp tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a desirable model; representing the best of its kind.

Vietnamese Meaning

Làm hình mẫu đáng mơ ước; đại diện cho những gì tốt nhất của loại hình đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's environmental policies are exemplary."

    "Các chính sách môi trường của công ty này rất mẫu mực."

  • "The school was recognized for its exemplary practices in inclusive education."

    "Trường học được công nhận vì những thực tiễn mẫu mực trong giáo dục hòa nhập."

  • "The hospital demonstrated exemplary practices in patient care."

    "Bệnh viện đã chứng minh những thực tiễn mẫu mực trong việc chăm sóc bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun example ví dụ, tấm gương
Noun exemplar người/vật mẫu mực, điển hình
Noun exemplification sự minh họa, sự nêu gương, sự làm mẫu
Verb exemplify làm gương, minh họa bằng ví dụ, là ví dụ điển hình cho
Adverb exemplarily một cách mẫu mực, một cách làm gương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
exemplaire
Middle English
exemplary

Nguồn gốc của 'Mẫu mực'

Từ 'exemplary' (mẫu mực) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exemplum', mang nghĩa là 'ví dụ, mẫu hình' hoặc 'một cái gì đó được rút ra'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'exemplaire' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại. Đến nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là hoàn hảo, đáng để noi theo, đặt ra một tiêu chuẩn cao hoặc là một ví dụ điển hình.

Usage Note

Tính từ 'exemplary' mang nghĩa 'gương mẫu', 'mẫu mực', thường dùng để mô tả hành vi, phẩm chất hoặc công việc xuất sắc, đáng để người khác noi theo. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và tính chất đáng ngưỡng mộ. Khác với 'excellent' (xuất sắc) chỉ sự vượt trội nói chung, 'exemplary' hàm ý sự hoàn hảo và khả năng làm hình mẫu.
'Practices' ở đây là danh từ số nhiều, có nghĩa là 'thực tiễn', 'phương pháp làm việc'. 'Exemplary practices' chỉ những phương pháp làm việc, quy trình được coi là tốt nhất, hiệu quả nhất, và được dùng làm chuẩn mực cho những người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exemplary practices
  • excellent excellent exemplary practices
    (các thực hành mẫu mực xuất sắc)
  • best best exemplary practices
    (các thực hành mẫu mực tốt nhất)
  • leading leading exemplary practices
    (các thực hành mẫu mực hàng đầu)
Verb + exemplary practices
  • adopt adopt exemplary practices
    (áp dụng các thực hành mẫu mực)
  • implement implement exemplary practices
    (thực hiện các thực hành mẫu mực)
  • share share exemplary practices
    (chia sẻ các thực hành mẫu mực)
  • demonstrate demonstrate exemplary practices
    (thể hiện/chứng minh các thực hành mẫu mực)
Noun + exemplary practices
  • models of models of exemplary practices
    (các mô hình thực hành mẫu mực)
  • standards for standards for exemplary practices
    (các tiêu chuẩn cho các thực hành mẫu mực)

Idioms

  • set the standard with exemplary practices

    đặt ra tiêu chuẩn bằng các thực hành mẫu mực

    "The company aims to set the standard with exemplary practices in customer service."

    (Công ty đặt mục tiêu đặt ra tiêu chuẩn bằng các thực hành mẫu mực trong dịch vụ khách hàng.)

  • adhere to exemplary practices

    tuân thủ các thực hành mẫu mực

    "All employees are expected to adhere to exemplary practices in data security."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ các thực hành mẫu mực trong bảo mật dữ liệu.)

  • model exemplary practices

    làm gương/noi theo các thực hành mẫu mực

    "Educators should model exemplary practices for their students."

    (Các nhà giáo dục nên làm gương các thực hành mẫu mực cho học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exemplary practices

Tính từ
Lật mặt

Làm hình mẫu đáng mơ ước; đại diện cho những gì tốt nhất của loại hình đó.

"The company's environmental policies are exemplary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplary practices".

Văn hóa 'Thực hành Tốt nhất' (Best Practices)

Trong môi trường kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu ở phương Tây, khái niệm 'exemplary practices' thường được dùng song song với 'best practices' (thực hành tốt nhất). Đây là việc xác định, ghi nhận và chia sẻ những phương pháp, quy trình hoặc chiến lược đã được chứng minh là hiệu quả nhất. Nó thúc đẩy sự học hỏi liên tục, cải tiến chất lượng và tạo ra một văn hóa hướng tới sự xuất sắc trong các tổ chức.

Vai trò của Tấm gương (Role Models)

Khái niệm 'exemplary practices' gắn liền với ý tưởng về các cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò là 'tấm gương' (role models). Những tấm gương này không chỉ nói về tiêu chuẩn cao mà còn thể hiện chúng thông qua hành động và kết quả đạt được. Việc học hỏi và noi theo các thực hành mẫu mực từ những 'role models' là một cách quan trọng để phát triển cá nhân và tổ chức.