(Top Banner Ad)
exempt from
B2
Adjective B2 Pháp luật, Hành chính, Thuế

exempt from

UK: /ɪɡˈzempt frɒm/ • US: /ɪɡˈzempt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

được miễn được loại trừ không phải chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from an obligation or liability imposed on others.

Vietnamese Meaning

Được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm áp đặt lên những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small businesses are often exempt from certain regulations."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường được miễn một số quy định nhất định."

  • "Certain income is exempt from tax."

    "Một số thu nhập nhất định được miễn thuế."

  • "Students with disabilities may be exempt from certain requirements."

    "Học sinh khuyết tật có thể được miễn một số yêu cầu nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exempt miễn trừ, miễn cho (ai đó khỏi nghĩa vụ, quy tắc)
Adjective exempt được miễn trừ, được miễn (khỏi nghĩa vụ, quy tắc)
Noun exemption sự miễn trừ; khoản miễn thuế/phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Thuế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eximere
Latin
exemptus
Old French
exempt
Middle English
exempt
English
exempt

Miễn Trừ: Từ việc 'Được Lấy Ra'

Từ 'exempt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eximere', có nghĩa là 'lấy ra', 'loại bỏ' hoặc 'giải thoát'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc được giải thoát khỏi một gánh nặng, nghĩa vụ, hoặc một sự ép buộc. Dần dần, nghĩa này phát triển thành việc được miễn trừ khỏi một quy tắc, luật lệ, hoặc nghĩa vụ cụ thể. Vì vậy, khi bạn 'exempt from' một điều gì đó, tức là bạn được 'rút ra' khỏi, không phải tuân theo hoặc chịu đựng nó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, thuế, hoặc các quy định hành chính. Nó nhấn mạnh sự loại trừ khỏi một yêu cầu chung. Khác với 'immune' có nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (thường là bệnh tật), 'exempt' có nghĩa là không phải tuân theo một quy tắc, luật lệ nào đó.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ rõ cái gì mà đối tượng được miễn trừ. Ví dụ: 'exempt from taxes' (miễn thuế), 'exempt from military service' (miễn nghĩa vụ quân sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exempt from
  • fully fully exempt from
    (được miễn trừ hoàn toàn khỏi)
  • partially partially exempt from
    (được miễn trừ một phần khỏi)
  • legally legally exempt from
    (được miễn trừ hợp pháp khỏi)
  • temporarily temporarily exempt from
    (được miễn trừ tạm thời khỏi)
  • permanently permanently exempt from
    (được miễn trừ vĩnh viễn khỏi)
Verb + exempt from
  • be be exempt from
    (được miễn trừ khỏi)
  • become become exempt from
    (trở nên được miễn trừ khỏi)
  • make make someone exempt from
    (khiến ai đó được miễn trừ khỏi)
  • declare declare someone exempt from
    (tuyên bố ai đó được miễn trừ khỏi)
  • remain remain exempt from
    (vẫn được miễn trừ khỏi)
Subject Noun + exempt from
  • organization an organization exempt from tax
    (một tổ chức được miễn thuế)
  • student a student exempt from fees
    (một sinh viên được miễn học phí)
  • goods goods exempt from import duty
    (hàng hóa được miễn thuế nhập khẩu)
  • property property exempt from rates
    (tài sản được miễn thuế bất động sản)
  • citizen a citizen exempt from military service
    (một công dân được miễn nghĩa vụ quân sự)

Idioms

  • exempt from tax

    miễn thuế

    "Charitable organizations are often exempt from tax."

    (Các tổ chức từ thiện thường được miễn thuế.)

  • exempt from military service

    miễn nghĩa vụ quân sự

    "Some individuals may be exempt from military service due to health reasons."

    (Một số cá nhân có thể được miễn nghĩa vụ quân sự vì lý do sức khỏe.)

  • exempt from liability

    miễn trách nhiệm pháp lý

    "The clause states that the company is exempt from liability for unforeseen damages."

    (Điều khoản ghi rõ công ty được miễn trách nhiệm pháp lý đối với những thiệt hại không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exempt from

Adjective
Lật mặt

Được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm áp đặt lên những người khác.

"Small businesses are often exempt from certain regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been considering exempting small businesses from the new tax regulations.
Chính phủ đã và đang xem xét việc miễn cho các doanh nghiệp nhỏ khỏi các quy định thuế mới.
Phủ định
The company hasn't been exempting its employees from mandatory overtime for long.
Công ty đã không miễn cho nhân viên của mình khỏi việc làm thêm giờ bắt buộc trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has the school been exempting students with disabilities from standardized testing?
Trường học có đang miễn cho học sinh khuyết tật khỏi các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exempt from".

Miễn Thuế và Tổ Chức Từ Thiện

Ở nhiều nước phương Tây, các tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận thường được chính phủ miễn một số loại thuế nhất định (như thuế thu nhập, thuế tài sản). Điều này nhằm khuyến khích họ thực hiện các hoạt động xã hội, nhân đạo, giáo dục mà không bị gánh nặng tài chính quá lớn, giúp ích cho cộng đồng và xã hội.

Miễn Trừ Nghĩa Vụ Quân Sự

Trong lịch sử và hiện đại, việc miễn trừ nghĩa vụ quân sự là một khái niệm quan trọng ở các quốc gia có chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc. Các lý do miễn trừ có thể bao gồm tình trạng sức khỏe không đủ tiêu chuẩn, vai trò là người hỗ trợ chính cho gia đình, lý do tôn giáo, hoặc đang theo học các ngành nghề thiết yếu. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu quốc phòng và quyền cá nhân của công dân.