(Top Banner Ad)
fitness mat
A2
Noun A2 Thể dục thể thao

fitness mat

UK: /ˈfɪtnəs mæt/ • US: /ˈfɪtnəs mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm tập thể dục thảm yoga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mat used for exercising, typically made of a soft or cushioned material.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm được sử dụng để tập thể dục, thường được làm từ vật liệu mềm hoặc có đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unrolled her fitness mat and began her yoga routine."

    "Cô ấy trải tấm thảm tập thể dục và bắt đầu bài tập yoga của mình."

  • "He always brings his fitness mat to the gym."

    "Anh ấy luôn mang thảm tập thể dục đến phòng tập."

  • "Clean your fitness mat after each use."

    "Hãy làm sạch thảm tập thể dục của bạn sau mỗi lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitness Sức khỏe tốt, sự dẻo dai; sự phù hợp
Adjective fit Khỏe mạnh, vừa vặn, phù hợp
Verb fit Vừa, phù hợp; lắp đặt
Noun mat Tấm thảm, chiếu
Adjective unfit Không khỏe mạnh, không phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt
Old English
mætt
Modern English
fitness mat

Nguồn gốc của 'fitness'

Từ 'fit' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là phù hợp, vừa vặn hoặc có thể làm được. Với hậu tố '-ness' (cũng từ tiếng Anh cổ), nó biến thành danh từ, chỉ trạng thái khỏe mạnh, sự phù hợp về thể chất hoặc khả năng hoàn thành một việc gì đó.

Nguồn gốc của 'mat'

Từ 'mat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'matta', dùng để chỉ một tấm thảm hoặc chiếu đơn giản, thường được làm từ các sợi cây đan xen.

Sự ra đời của 'fitness mat'

Cụm từ ghép 'fitness mat' là một từ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phổ biến của các hình thức tập thể dục tại nhà, yoga và pilates. Nó mô tả rõ ràng chức năng của tấm thảm: dùng để tập luyện thể chất.

Usage Note

Thảm tập thể dục được sử dụng để cung cấp một bề mặt thoải mái và vệ sinh cho việc tập luyện. Nó giúp giảm thiểu tác động lên các khớp và ngăn ngừa trượt. So với các loại thảm khác, thảm tập thể dục thường dày hơn và có độ bám tốt hơn.

Prepositions

on upon

Both 'on' and 'upon' indicate the position of being on the mat. 'On' is more common in everyday usage. Example: 'I do yoga on my fitness mat.' 'Upon' is more formal or literary: 'She knelt upon the fitness mat.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitness mat
  • thick thick fitness mat
    (thảm tập dày)
  • thin thin fitness mat
    (thảm tập mỏng)
  • non-slip non-slip fitness mat
    (thảm tập chống trượt)
  • comfortable comfortable fitness mat
    (thảm tập thoải mái)
Verb + fitness mat
  • use use a fitness mat
    (sử dụng thảm tập)
  • roll out roll out a fitness mat
    (trải thảm tập ra)
  • roll up roll up a fitness mat
    (cuộn thảm tập lại)
  • clean clean a fitness mat
    (vệ sinh thảm tập)
Prepositional Phrase
  • on exercise on a fitness mat
    (tập thể dục trên thảm tập)
  • with yoga with a fitness mat
    (tập yoga với thảm tập)

Idioms

  • Roll out your fitness mat

    Trải thảm tập của bạn ra (chuẩn bị tập). Đây là một cụm từ mô tả hành động chuẩn bị tập luyện.

    "It's time to start our morning workout, so roll out your fitness mat!"

    (Đã đến giờ tập thể dục buổi sáng rồi, vậy nên hãy trải thảm tập của bạn ra đi!)

  • A portable fitness mat

    Một chiếc thảm tập di động/dễ mang theo. Đây là cụm danh từ mô tả tính chất tiện lợi của thảm.

    "I always bring a portable fitness mat when I travel, so I can exercise anywhere."

    (Tôi luôn mang theo một chiếc thảm tập di động khi đi du lịch để có thể tập luyện ở bất cứ đâu.)

  • Do planks on a fitness mat

    Tập plank trên thảm tập. Cụm từ này chỉ một hoạt động cụ thể được thực hiện với thảm tập.

    "Remember to do your planks on a fitness mat for better comfort and stability."

    (Hãy nhớ tập plank trên thảm tập để thoải mái và giữ thăng bằng tốt hơn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitness mat

Noun
Lật mặt

Một tấm thảm được sử dụng để tập thể dục, thường được làm từ vật liệu mềm hoặc có đệm.

"She unrolled her fitness mat and began her yoga routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness mat".

Sự bùng nổ của tập luyện tại nhà

Thảm tập thể dục đã trở thành vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình, đặc biệt là trong và sau đại dịch COVID-19. Nó là biểu tượng của xu hướng tập luyện tại nhà, mang lại sự tiện lợi, riêng tư và tiết kiệm thời gian cho những người bận rộn hoặc muốn duy trì sức khỏe mà không cần đến phòng gym.

Vai trò trong Yoga và Pilates

Trong văn hóa phương Tây, thảm tập là một phần không thể thiếu của các bộ môn như Yoga và Pilates. Nó không chỉ cung cấp bề mặt êm ái, chống trượt mà còn giúp người tập giữ thăng bằng, hỗ trợ các tư thế phức tạp và tạo không gian riêng tư, tập trung vào hơi thở và chuyển động.