(Top Banner Ad)
exercise sheet
A2
Danh từ A2 Giáo dục

exercise sheet

UK: /ˈeksəsaɪz ʃiːt/ • US: /ˈeksərsaɪs ʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

tờ bài tập phiếu bài tập bài tập in sẵn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper containing exercises or questions for students to answer.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy chứa các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh trả lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher handed out an exercise sheet to each student."

    "Giáo viên phát cho mỗi học sinh một tờ bài tập."

  • "Please complete the exercise sheet and hand it in by Friday."

    "Vui lòng hoàn thành tờ bài tập và nộp vào thứ Sáu."

  • "The exercise sheet covers topics from the first chapter."

    "Tờ bài tập bao gồm các chủ đề từ chương đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise bài tập, sự luyện tập, sự thực hành
Verb exercise tập thể dục, luyện tập, thực hiện, sử dụng
Noun exerciser người/thiết bị tập thể dục
Adjective exercisable có thể thực hiện được, có thể sử dụng được
Noun sheet tờ, tấm, ga trải giường
Verb sheet phủ/trải bằng một tấm/tờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
exercise
English
sheet
English
exercise sheet

Nguồn gốc của 'Exercise Sheet'

Cụm từ 'exercise sheet' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'exercise' và 'sheet'. Từ 'exercise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium' (nghĩa là 'huấn luyện, luyện tập'), qua tiếng Pháp cổ 'exercice'. Từ 'sheet' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scēat' (nghĩa là 'một mảnh vải, một tờ giấy'). Khi ghép lại, 'exercise sheet' trở thành 'một tờ giấy dùng để làm bài tập' hoặc 'tài liệu luyện tập'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ một tờ giấy có in sẵn các bài tập. Nó có thể bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau, từ bài tập trắc nghiệm đến bài tập tự luận.

Prepositions

on with

‘On’ thường dùng khi nói đến việc làm bài tập trên tờ giấy (e.g., 'They are working on the exercise sheet'). 'With' thường dùng khi nói về việc nhận hoặc phát tờ bài tập (e.g., 'The teacher provided them with an exercise sheet').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exercise sheet
  • hand out hand out an exercise sheet
    (phát một tờ bài tập)
  • complete complete an exercise sheet
    (hoàn thành một tờ bài tập)
  • work on work on an exercise sheet
    (làm/giải bài tập trên một tờ)
  • mark mark the exercise sheets
    (chấm điểm các tờ bài tập)
  • collect collect the exercise sheets
    (thu các tờ bài tập)
Adjective + exercise sheet
  • blank a blank exercise sheet
    (một tờ bài tập trắng/chưa làm)
  • graded graded exercise sheets
    (các tờ bài tập đã được chấm điểm)
  • practice a practice exercise sheet
    (một tờ bài tập thực hành/luyện tập)
Noun + exercise sheet (compound subject)
  • math a math exercise sheet
    (một tờ bài tập toán)
  • grammar a grammar exercise sheet
    (một tờ bài tập ngữ pháp)
  • revision a revision exercise sheet
    (một tờ bài tập ôn tập)

Idioms

  • work through an exercise sheet

    làm/giải hết một tờ bài tập (một cách có hệ thống)

    "Students spent the hour working through an exercise sheet on verb tenses."

    (Học sinh dành một giờ làm hết tờ bài tập về các thì của động từ.)

  • hand out exercise sheets

    phát các tờ bài tập

    "The teacher began class by handing out exercise sheets to everyone."

    (Giáo viên bắt đầu tiết học bằng cách phát các tờ bài tập cho mọi người.)

  • collect exercise sheets

    thu các tờ bài tập

    "At the end of the lesson, the teaching assistant collected all the exercise sheets."

    (Cuối buổi học, trợ giảng đã thu lại tất cả các tờ bài tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise sheet

Danh từ
Lật mặt

Một tờ giấy chứa các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh trả lời.

"The teacher handed out an exercise sheet to each student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher handed out an exercise sheet to each student.
Giáo viên phát một tờ bài tập cho mỗi học sinh.
Phủ định
I didn't finish the exercise sheet during class.
Tôi đã không hoàn thành tờ bài tập trong giờ học.
Nghi vấn
Did you remember to bring your exercise sheet to class?
Bạn có nhớ mang tờ bài tập đến lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise sheet".

Vai trò trong Giáo dục Phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, 'exercise sheets' (hay còn gọi là 'worksheets' ở Bắc Mỹ) là một công cụ học tập và đánh giá cơ bản. Chúng được sử dụng rộng rãi từ cấp mẫu giáo đến đại học để củng cố kiến thức, luyện tập kỹ năng mới, kiểm tra sự hiểu bài và chuẩn bị cho các kỳ thi. Việc làm bài tập trên các tờ giấy này giúp học sinh rèn luyện tính tự giác và khả năng giải quyết vấn đề.

Chuyển đổi số và Bài tập Trực tuyến

Với sự phát triển của công nghệ, 'exercise sheets' truyền thống bằng giấy đang dần được bổ sung hoặc thay thế bằng các phiên bản kỹ thuật số. Nhiều trường học và nền tảng giáo dục trực tuyến sử dụng các 'exercise sheets' điện tử, cho phép học sinh hoàn thành bài tập trên máy tính, máy tính bảng và nhận phản hồi tức thì. Điều này thể hiện sự thích nghi của phương pháp giảng dạy với kỷ nguyên số, tuy nhiên, mục đích cốt lõi của việc luyện tập và đánh giá vẫn được giữ nguyên.