exercise sheet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tờ giấy chứa các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh trả lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher handed out an exercise sheet to each student."
"Giáo viên phát cho mỗi học sinh một tờ bài tập."
-
"Please complete the exercise sheet and hand it in by Friday."
"Vui lòng hoàn thành tờ bài tập và nộp vào thứ Sáu."
-
"The exercise sheet covers topics from the first chapter."
"Tờ bài tập bao gồm các chủ đề từ chương đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ một tờ giấy có in sẵn các bài tập. Nó có thể bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau, từ bài tập trắc nghiệm đến bài tập tự luận.
Prepositions
‘On’ thường dùng khi nói đến việc làm bài tập trên tờ giấy (e.g., 'They are working on the exercise sheet'). 'With' thường dùng khi nói về việc nhận hoặc phát tờ bài tập (e.g., 'The teacher provided them with an exercise sheet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hand out hand out an exercise sheet (phát một tờ bài tập)
-
complete complete an exercise sheet (hoàn thành một tờ bài tập)
-
work on work on an exercise sheet (làm/giải bài tập trên một tờ)
-
mark mark the exercise sheets (chấm điểm các tờ bài tập)
-
collect collect the exercise sheets (thu các tờ bài tập)
-
blank a blank exercise sheet (một tờ bài tập trắng/chưa làm)
-
graded graded exercise sheets (các tờ bài tập đã được chấm điểm)
-
practice a practice exercise sheet (một tờ bài tập thực hành/luyện tập)
-
math a math exercise sheet (một tờ bài tập toán)
-
grammar a grammar exercise sheet (một tờ bài tập ngữ pháp)
-
revision a revision exercise sheet (một tờ bài tập ôn tập)
Idioms
-
work through an exercise sheet
làm/giải hết một tờ bài tập (một cách có hệ thống)
"Students spent the hour working through an exercise sheet on verb tenses."
(Học sinh dành một giờ làm hết tờ bài tập về các thì của động từ.)
-
hand out exercise sheets
phát các tờ bài tập
"The teacher began class by handing out exercise sheets to everyone."
(Giáo viên bắt đầu tiết học bằng cách phát các tờ bài tập cho mọi người.)
-
collect exercise sheets
thu các tờ bài tập
"At the end of the lesson, the teaching assistant collected all the exercise sheets."
(Cuối buổi học, trợ giảng đã thu lại tất cả các tờ bài tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise sheet
Danh từMột tờ giấy chứa các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh trả lời.
"The teacher handed out an exercise sheet to each student."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher handed out an exercise sheet to each student. |
Giáo viên phát một tờ bài tập cho mỗi học sinh. |
| Phủ định | I didn't finish the exercise sheet during class. |
Tôi đã không hoàn thành tờ bài tập trong giờ học. |
| Nghi vấn | Did you remember to bring your exercise sheet to class? |
Bạn có nhớ mang tờ bài tập đến lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise sheet".
