worksheet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A page of paper on which problems for students to solve are written or printed; intended for short-answer practice.
Vietnamese Meaning
Một trang giấy in sẵn các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh giải quyết, thường được sử dụng để luyện tập trả lời ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher gave us a worksheet to practice our math skills."
"Giáo viên phát cho chúng tôi một phiếu bài tập để luyện tập kỹ năng toán học."
-
"The students completed the worksheet during class."
"Học sinh đã hoàn thành phiếu bài tập trong giờ học."
-
"The worksheet covers topics from the last chapter."
"Phiếu bài tập bao gồm các chủ đề từ chương cuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Worksheet thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để củng cố kiến thức và kiểm tra sự hiểu biết của học sinh. Nó khác với 'test' ở chỗ worksheet thường tập trung vào luyện tập và không mang tính đánh giá cao bằng test. Nó cũng khác với 'handout' vì handout có thể chứa thông tin, ghi chú, hoặc tài liệu tham khảo, còn worksheet tập trung vào các bài tập.
Prepositions
Thường dùng với 'on' để chỉ việc làm bài tập trên worksheet (e.g., 'work on a worksheet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple worksheet (bài tập đơn giản)
-
complex complex worksheet (bài tập phức tạp)
-
interactive interactive worksheet (bài tập tương tác)
-
complete complete a worksheet (hoàn thành một bài tập)
-
design design a worksheet (thiết kế một bài tập)
-
distribute distribute worksheets (phát bài tập)
Idioms
-
to be swamped with worksheets
bị ngập đầu trong bài tập
"The students are swamped with worksheets this week because of the upcoming exams."
(Học sinh bị ngập đầu trong bài tập tuần này vì các kỳ thi sắp tới.)
-
churn out worksheets
sản xuất hàng loạt bài tập
"The teacher can churn out worksheets quickly using online tools."
(Giáo viên có thể sản xuất hàng loạt bài tập một cách nhanh chóng bằng cách sử dụng các công cụ trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worksheet
danh từMột trang giấy in sẵn các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh giải quyết, thường được sử dụng để luyện tập trả lời ngắn.
"The teacher gave us a worksheet to practice our math skills."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher gave us a challenging worksheet: it tested our knowledge of grammar. |
Giáo viên đã cho chúng tôi một bài tập đầy thử thách: nó kiểm tra kiến thức ngữ pháp của chúng tôi. |
| Phủ định | He didn't complete the worksheet: he said it was too difficult. |
Anh ấy đã không hoàn thành bài tập: anh ấy nói nó quá khó. |
| Nghi vấn | Did you finish the worksheet: the one about quadratic equations? |
Bạn đã hoàn thành bài tập chưa: bài về phương trình bậc hai? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students finish the worksheet early, they usually ask for another activity. |
Nếu học sinh hoàn thành bài tập sớm, họ thường yêu cầu một hoạt động khác. |
| Phủ định | When the worksheet is too difficult, students don't finish it on time. |
Khi bài tập quá khó, học sinh không hoàn thành nó đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | If a student doesn't understand a question, does he ask for help with the worksheet? |
Nếu một học sinh không hiểu một câu hỏi, liệu cậu ấy có hỏi xin giúp đỡ với bài tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worksheet".
