(Top Banner Ad)
worksheet
A2
danh từ A2 Giáo dục

worksheet

UK: /ˈwɜːrkʃiːt/ • US: /ˈwɜːrkʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu bài tập bài tập in sẵn tờ bài tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A page of paper on which problems for students to solve are written or printed; intended for short-answer practice.

Vietnamese Meaning

Một trang giấy in sẵn các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh giải quyết, thường được sử dụng để luyện tập trả lời ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher gave us a worksheet to practice our math skills."

    "Giáo viên phát cho chúng tôi một phiếu bài tập để luyện tập kỹ năng toán học."

  • "The students completed the worksheet during class."

    "Học sinh đã hoàn thành phiếu bài tập trong giờ học."

  • "The worksheet covers topics from the last chapter."

    "Phiếu bài tập bao gồm các chủ đề từ chương cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
sheet
English
worksheet

Nguồn Gốc của 'Worksheet'

Từ 'worksheet' xuất phát từ việc ghép hai từ 'work' (công việc) và 'sheet' (tờ giấy) lại với nhau. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tờ giấy chứa các bài tập hoặc câu hỏi được giao cho học sinh hoặc nhân viên để hoàn thành. Ý tưởng là cung cấp một cách có cấu trúc để thực hành và củng cố kiến thức.

Usage Note

Worksheet thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để củng cố kiến thức và kiểm tra sự hiểu biết của học sinh. Nó khác với 'test' ở chỗ worksheet thường tập trung vào luyện tập và không mang tính đánh giá cao bằng test. Nó cũng khác với 'handout' vì handout có thể chứa thông tin, ghi chú, hoặc tài liệu tham khảo, còn worksheet tập trung vào các bài tập.

Prepositions

on

Thường dùng với 'on' để chỉ việc làm bài tập trên worksheet (e.g., 'work on a worksheet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worksheet
  • simple simple worksheet
    (bài tập đơn giản)
  • complex complex worksheet
    (bài tập phức tạp)
  • interactive interactive worksheet
    (bài tập tương tác)
Verb + worksheet
  • complete complete a worksheet
    (hoàn thành một bài tập)
  • design design a worksheet
    (thiết kế một bài tập)
  • distribute distribute worksheets
    (phát bài tập)

Idioms

  • to be swamped with worksheets

    bị ngập đầu trong bài tập

    "The students are swamped with worksheets this week because of the upcoming exams."

    (Học sinh bị ngập đầu trong bài tập tuần này vì các kỳ thi sắp tới.)

  • churn out worksheets

    sản xuất hàng loạt bài tập

    "The teacher can churn out worksheets quickly using online tools."

    (Giáo viên có thể sản xuất hàng loạt bài tập một cách nhanh chóng bằng cách sử dụng các công cụ trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worksheet

danh từ
Lật mặt

Một trang giấy in sẵn các bài tập hoặc câu hỏi để học sinh giải quyết, thường được sử dụng để luyện tập trả lời ngắn.

"The teacher gave us a worksheet to practice our math skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher gave us a challenging worksheet: it tested our knowledge of grammar.
Giáo viên đã cho chúng tôi một bài tập đầy thử thách: nó kiểm tra kiến thức ngữ pháp của chúng tôi.
Phủ định
He didn't complete the worksheet: he said it was too difficult.
Anh ấy đã không hoàn thành bài tập: anh ấy nói nó quá khó.
Nghi vấn
Did you finish the worksheet: the one about quadratic equations?
Bạn đã hoàn thành bài tập chưa: bài về phương trình bậc hai?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students finish the worksheet early, they usually ask for another activity.
Nếu học sinh hoàn thành bài tập sớm, họ thường yêu cầu một hoạt động khác.
Phủ định
When the worksheet is too difficult, students don't finish it on time.
Khi bài tập quá khó, học sinh không hoàn thành nó đúng thời hạn.
Nghi vấn
If a student doesn't understand a question, does he ask for help with the worksheet?
Nếu một học sinh không hiểu một câu hỏi, liệu cậu ấy có hỏi xin giúp đỡ với bài tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worksheet".

Vai Trò của Worksheet trong Giáo Dục

Worksheet đóng vai trò quan trọng trong giáo dục phương Tây, đặc biệt ở bậc tiểu học và trung học. Chúng được sử dụng để củng cố kiến thức, đánh giá sự hiểu biết của học sinh và cung cấp cơ hội thực hành. Worksheet thường được thiết kế để phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau.