exercising prudence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show care and good judgment, especially by thinking carefully about the possible effects of actions.
Vietnamese Meaning
Thực hiện sự thận trọng, thể hiện sự cẩn trọng và phán đoán tốt, đặc biệt bằng cách suy nghĩ cẩn thận về những ảnh hưởng có thể xảy ra của các hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is exercising prudence in its spending plans given the current economic uncertainty."
"Công ty đang thực hiện sự thận trọng trong các kế hoạch chi tiêu của mình do tình hình kinh tế hiện tại không chắc chắn."
-
"Exercising prudence now will save us from potential problems in the future."
"Thực hiện sự thận trọng ngay bây giờ sẽ giúp chúng ta tránh khỏi những vấn đề tiềm ẩn trong tương lai."
-
"It is always wise to exercise prudence when making important decisions."
"Luôn luôn khôn ngoan khi thực hiện sự thận trọng khi đưa ra các quyết định quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exercise | bài tập, sự luyện tập, sự thực hành |
| Verb | exercise | tập thể dục, rèn luyện, sử dụng, thực hành |
| Noun | exerciser | người tập, thiết bị tập luyện |
| Noun | prudence | sự thận trọng, sự khôn ngoan, sự cẩn trọng |
| Adjective | prudent | thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng |
| Adverb | prudently | một cách thận trọng, một cách khôn ngoan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cần đưa ra quyết định quan trọng hoặc có rủi ro tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng các hệ quả trước khi hành động. Khác với 'caution' (cảnh giác) chỉ sự phòng ngừa nguy hiểm, 'prudence' (thận trọng) bao gồm cả việc sử dụng lý trí và sự khôn ngoan để đưa ra quyết định đúng đắn.
Prepositions
'Exercising prudence in' + (một lĩnh vực hoặc hành động cụ thể): Thể hiện sự thận trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Exercising prudence in financial investments.
'Exercising prudence with' + (một nguồn lực hoặc tài sản): Thể hiện sự thận trọng khi sử dụng một nguồn lực hoặc tài sản. Ví dụ: Exercising prudence with company funds.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound exercising prudence (thể hiện sự thận trọng đúng đắn/hợp lý)
-
careful careful exercising prudence (thực hiện sự thận trọng cẩn đáo)
-
due due exercising prudence (áp dụng sự thận trọng cần thiết/đúng mức)
-
show show exercising prudence (thể hiện sự thận trọng)
-
demonstrate demonstrate exercising prudence (chứng tỏ sự thận trọng)
-
require require exercising prudence (đòi hỏi sự thận trọng)
-
advise advise exercising prudence (khuyên nên thận trọng)
Idioms
-
exercise due prudence
Áp dụng sự thận trọng cần thiết/đúng mức, hành động một cách cẩn trọng và khôn ngoan theo tình hình
"Investors are advised to exercise due prudence when making decisions about volatile stocks."
(Các nhà đầu tư được khuyên nên áp dụng sự thận trọng cần thiết khi đưa ra quyết định về các cổ phiếu biến động.)
-
call for exercising prudence
Kêu gọi hoặc đòi hỏi sự thận trọng, nhấn mạnh rằng sự thận trọng là cần thiết
"The uncertain economic outlook calls for exercising prudence in all financial dealings."
(Triển vọng kinh tế không chắc chắn đòi hỏi sự thận trọng trong mọi giao dịch tài chính.)
-
the importance of exercising prudence
Tầm quan trọng của việc thể hiện/áp dụng sự thận trọng
"The board discussed the importance of exercising prudence in managing company resources during the crisis."
(Hội đồng đã thảo luận về tầm quan trọng của việc thể hiện sự thận trọng trong quản lý tài nguyên công ty trong thời kỳ khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercising prudence
cụm động từThực hiện sự thận trọng, thể hiện sự cẩn trọng và phán đoán tốt, đặc biệt bằng cách suy nghĩ cẩn thận về những ảnh hưởng có thể xảy ra của các hành động.
"The company is exercising prudence in its spending plans given the current economic uncertainty."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exercising prudence in financial matters is essential for long-term stability. |
Thận trọng trong các vấn đề tài chính là điều cần thiết để ổn định lâu dài. |
| Phủ định | Not exercising prudence when making decisions can lead to regret. |
Không thận trọng khi đưa ra quyết định có thể dẫn đến hối tiếc. |
| Nghi vấn | Is exercising prudence always the best approach, or are there times when taking risks is justified? |
Liệu thận trọng luôn là cách tiếp cận tốt nhất, hay có những lúc chấp nhận rủi ro là chính đáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercising prudence".
