(Top Banner Ad)
exercise control
B2
Động từ + Danh từ B2 Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

exercise control

UK: /ˈeksəsaɪz kənˈtrəʊl/ • US: /ˈeksərsaɪz kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thực thi kiểm soát nắm quyền kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use or exert influence, power, or authority over someone or something; to put control into effect.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc thực thi ảnh hưởng, quyền lực hoặc thẩm quyền đối với ai đó hoặc điều gì đó; đưa sự kiểm soát vào thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to exercise control over inflation."

    "Chính phủ cần kiểm soát lạm phát."

  • "The manager exercised strict control over the project's budget."

    "Người quản lý kiểm soát chặt chẽ ngân sách của dự án."

  • "The teacher needs to exercise more control over the students in the classroom."

    "Giáo viên cần kiểm soát học sinh trong lớp học tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise Bài tập, sự vận động, việc sử dụng (quyền lực)
Verb exercise Tập thể dục, rèn luyện, sử dụng (quyền lực, quyền lợi)
Adjective exercised Đã được rèn luyện, đã được sử dụng
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled Không kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercer
English
exercise
Medieval Latin
contrārotulum
Old French
controle
English
control

Nguồn gốc của 'exercise'

Từ 'exercise' xuất phát từ động từ Latin 'exercere', có nghĩa là 'đẩy ra ngoài, giữ bận rộn, giám sát, luyện tập'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc 'đẩy gia súc ra khỏi chuồng' để chúng hoạt động. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'rèn luyện thể chất hoặc tinh thần', và sau này là 'sử dụng hoặc áp dụng' một quyền lực hay phẩm chất nào đó.

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin Trung cổ 'contrārotulum' (cuộn đối chiếu). Đó là một bản sao chép của sổ sách kế toán được dùng để kiểm tra và xác minh tính chính xác. Từ này sau đó vào tiếng Pháp cổ 'controle', mang ý nghĩa 'sổ đăng ký, kiểm tra'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'quyền lực điều khiển hoặc quản lý', ám chỉ hành động kiểm tra để đảm bảo mọi thứ đúng đắn và trật tự.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động và có tính chất thực thi. Nó khác với việc 'have control' (có sự kiểm soát) ở chỗ 'exercise control' nhấn mạnh hành động sử dụng sự kiểm soát đó. Nó thường liên quan đến việc đưa ra quyết định và đảm bảo tuân thủ.

Prepositions

over

Giới từ 'over' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người chịu sự kiểm soát. Ví dụ: 'exercise control over the budget' (kiểm soát ngân sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise control
  • tight tight exercise control
    (kiểm soát chặt chẽ)
  • strict strict exercise control
    (kiểm soát nghiêm ngặt)
  • effective effective exercise control
    (kiểm soát hiệu quả)
  • full full exercise control
    (kiểm soát hoàn toàn)
  • firm firm exercise control
    (kiểm soát vững chắc, kiên quyết)
  • absolute absolute exercise control
    (kiểm soát tuyệt đối)
Verb + exercise control
  • try to try to exercise control
    (cố gắng kiểm soát)
  • struggle to struggle to exercise control
    (vật lộn để kiểm soát)
  • fail to fail to exercise control
    (thất bại trong việc kiểm soát)
  • manage to manage to exercise control
    (xoay sở để kiểm soát)
  • seek to seek to exercise control
    (tìm cách kiểm soát)
exercise control + Prepositional Phrase
  • over exercise control over something/someone
    (kiểm soát cái gì đó/ai đó)
  • of exercise control of resources
    (kiểm soát các nguồn lực)

Idioms

  • exercise self-control

    Kiềm chế bản thân, tự chủ, tự kiểm soát cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của mình.

    "It's important to exercise self-control when you're on a strict diet."

    (Điều quan trọng là phải kiềm chế bản thân khi bạn đang ăn kiêng nghiêm ngặt.)

  • exercise fiscal control

    Kiểm soát tài chính, quản lý ngân sách hoặc chi tiêu công một cách cẩn thận và có trách nhiệm.

    "The government promised to exercise fiscal control to reduce the national debt."

    (Chính phủ cam kết kiểm soát tài chính để giảm nợ quốc gia.)

  • exercise control over one's destiny

    Tự quyết định vận mệnh của mình, kiểm soát tương lai và các lựa chọn cá nhân.

    "Many people believe that you have the power to exercise control over your own destiny."

    (Nhiều người tin rằng bạn có quyền tự quyết định vận mệnh của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise control

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Sử dụng hoặc thực thi ảnh hưởng, quyền lực hoặc thẩm quyền đối với ai đó hoặc điều gì đó; đưa sự kiểm soát vào thực tế.

"The government needs to exercise control over inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise control".

Tầm quan trọng của Tự kỷ luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tự kỷ luật' (self-discipline) được đề cao như một yếu tố then chốt dẫn đến thành công và hạnh phúc cá nhân. 'Exercise control' ở đây thường ám chỉ khả năng kiểm soát bản thân, cảm xúc và ham muốn của mình để đạt được mục tiêu dài hạn. Đây là một giá trị cốt lõi trong các triết lý phát triển bản thân và giáo dục.

Hệ thống Kiểm soát và Đối trọng

Trong chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) là một nguyên tắc cơ bản nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các nhánh khác nhau của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp) 'exercise control' lẫn nhau, đảm bảo không có nhánh nào trở nên quá mạnh. Điều này phản ánh niềm tin vào sự cần thiết của việc phân chia quyền lực để duy trì tự do và công bằng.