wield control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have and use power, authority, or influence over someone or something.
Vietnamese Meaning
Nắm giữ và sử dụng quyền lực, thẩm quyền hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president wields considerable control over foreign policy."
"Tổng thống nắm quyền kiểm soát đáng kể đối với chính sách đối ngoại."
-
"Powerful nations often wield control over smaller countries."
"Các quốc gia hùng mạnh thường nắm quyền kiểm soát các quốc gia nhỏ hơn."
-
"She wields a lot of control within the organization."
"Cô ấy nắm rất nhiều quyền kiểm soát trong tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wielder | người sử dụng/nắm giữ (quyền lực/vũ khí) |
| Adjective | unwieldy | khó cầm, khó sử dụng; cồng kềnh (thường chỉ vật lớn hoặc hệ thống phức tạp) |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | có tính kiểm soát, hay kiểm soát người khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wield control' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về quyền lực chính thức hoặc khả năng ảnh hưởng đáng kể. 'Wield' mang sắc thái chủ động, cho thấy việc sử dụng quyền lực một cách có ý thức và có mục đích. So với 'have control', 'wield control' mạnh mẽ hơn và nhấn mạnh hành động sử dụng quyền lực.
Prepositions
Giới từ 'over' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà quyền lực được thực thi. Ví dụ: 'wield control over the economy' (nắm quyền kiểm soát nền kinh tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively wield control (kiểm soát một cách hiệu quả)
-
firmly firmly wield control (nắm giữ quyền kiểm soát vững chắc)
-
absolutely absolutely wield control (kiểm soát tuyệt đối)
-
strategically strategically wield control (kiểm soát một cách chiến lược)
-
seek to seek to wield control (tìm cách nắm quyền kiểm soát)
-
try to try to wield control (cố gắng nắm quyền kiểm soát)
-
struggle to struggle to wield control (gặp khó khăn khi nắm quyền kiểm soát)
-
manage to manage to wield control (xoay sở để nắm quyền kiểm soát)
-
over wield control over someone/something (kiểm soát/điều khiển ai đó/cái gì đó)
-
of wield control of something (nắm giữ quyền kiểm soát của cái gì đó)
Idioms
-
wield absolute/total control
kiểm soát tuyệt đối/hoàn toàn
"The dictator wielded absolute control over the country."
(Nhà độc tài nắm quyền kiểm soát tuyệt đối đối với đất nước.)
-
wield control over someone/something
nắm quyền kiểm soát/điều khiển ai đó/cái gì đó
"The manager struggles to wield control over his team."
(Người quản lý gặp khó khăn trong việc kiểm soát đội của mình.)
-
wield significant/considerable control
nắm giữ quyền kiểm soát đáng kể
"Large corporations often wield significant control over market prices."
(Các tập đoàn lớn thường nắm giữ quyền kiểm soát đáng kể đối với giá thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wield control
Động từ (Verb)Nắm giữ và sử dụng quyền lực, thẩm quyền hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc cái gì đó.
"The president wields considerable control over foreign policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wield control".
