(Top Banner Ad)
exert oneself more
B2
Động từ (phản thân) B2 Chung

exert oneself more

UK: /ɪɡˈzɜːt wʌnˈsɛlf mɔː(r)/ • US: /ɪɡˈzɜːrt wʌnˈsɛlf mɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hơn nỗ lực hơn dốc sức hơn cố gắng hết mình hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a physical or mental effort; to put oneself out.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực, dốc sức (về thể chất hoặc tinh thần); dốc hết sức mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to exert himself more to finish the marathon."

    "Anh ấy đã phải cố gắng hơn nữa để hoàn thành cuộc thi marathon."

  • "If you want to succeed, you need to exert yourself more."

    "Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải nỗ lực hơn nữa."

  • "She had to exert herself more to get the project done on time."

    "Cô ấy đã phải cố gắng hơn nữa để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exert nỗ lực, gắng sức; sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng)
Noun exertion sự nỗ lực, sự gắng sức; sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng)
Adjective exertive đòi hỏi hoặc tạo ra nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exserere
English
exert

Nguồn gốc của 'exert'

Từ 'exert' có gốc từ tiếng Latin 'exserere', mang nghĩa 'đẩy ra, đưa ra' hoặc 'bung ra'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động đưa một cái gì đó ra khỏi vị trí hoặc sử dụng một công cụ. Sau này, ý nghĩa phát triển thành 'sử dụng sức mạnh, năng lượng, ảnh hưởng' để làm điều gì đó. Khi bạn 'exert oneself more', bạn đang 'đẩy' bản thân mình đến giới hạn cao hơn, 'đưa ra' nhiều nỗ lực hơn để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc một người đang cố gắng hơn mức bình thường, vượt qua giới hạn của bản thân. Nó mang sắc thái của sự quyết tâm và có thể là sự khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exert oneself more
  • truly truly exert oneself more
    (thực sự nỗ lực hơn)
  • really really exert oneself more
    (thực sự cố gắng hơn)
  • consistently consistently exert oneself more
    (liên tục nỗ lực hơn)
  • strenuously strenuously exert oneself more
    (nỗ lực hết sức mình, gắng sức hơn)
Verb phrase + exert oneself more
  • need to need to exert oneself more
    (cần phải nỗ lực hơn)
  • have to have to exert oneself more
    (phải nỗ lực hơn)
  • learn to learn to exert oneself more
    (học cách nỗ lực hơn)
  • decide to decide to exert oneself more
    (quyết định nỗ lực hơn)

Idioms

  • It's time to exert oneself more.

    Đã đến lúc cần phải nỗ lực hơn.

    "If you want to achieve your goals, it's time to exert oneself more."

    (Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, đã đến lúc cần phải nỗ lực hơn.)

  • One must exert oneself more.

    Người ta phải nỗ lực nhiều hơn.

    "To overcome challenges, one must exert oneself more."

    (Để vượt qua thử thách, người ta phải nỗ lực nhiều hơn.)

  • Don't be afraid to exert oneself more.

    Đừng ngại nỗ lực nhiều hơn.

    "Success often comes to those who aren't afraid to exert oneself more."

    (Thành công thường đến với những người không ngại nỗ lực nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exert oneself more

Động từ (phản thân)
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực, dốc sức (về thể chất hoặc tinh thần); dốc hết sức mình.

"He had to exert himself more to finish the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the team will have been exerting themselves more to finish the project.
Vào thời điểm người quản lý đến, cả đội sẽ đã và đang nỗ lực hơn để hoàn thành dự án.
Phủ định
She won't have been exerting herself more on this task if she knew it was pointless.
Cô ấy sẽ không nỗ lực hơn vào nhiệm vụ này nếu cô ấy biết nó vô nghĩa.
Nghi vấn
Will he have been exerting himself more in his studies to get a better grade?
Liệu anh ấy đã và đang nỗ lực hơn trong học tập để đạt được điểm số tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exert oneself more".

Tinh thần Tự Lực Cánh Sinh (Self-Reliance)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Hoa Kỳ, có một giá trị mạnh mẽ về việc cá nhân phải tự lực cánh sinh và chịu trách nhiệm cho thành công của mình. Khuyến khích 'exert oneself more' phản ánh niềm tin rằng nỗ lực cá nhân là chìa khóa để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu, thay vì dựa dẫm quá nhiều vào người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài.

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

'Tư duy phát triển' là một khái niệm tâm lý phổ biến được phát triển bởi Carol Dweck, cho rằng khả năng và trí thông minh của mỗi người có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Việc 'exert oneself more' hoàn toàn phù hợp với tư duy này, vì nó nhấn mạnh rằng việc nỗ lực thêm sẽ giúp chúng ta học hỏi, cải thiện và phát triển tối đa tiềm năng của bản thân, thay vì tin rằng khả năng là cố định.