(Top Banner Ad)
exhibit arrogance
C1
Verb C1 Tâm lý học, Xã hội học

exhibit arrogance

UK: /ɪɡˈzɪbɪt/, /ˈærəɡəns/ • US: /ɪɡˈzɪbɪt/, /ˈærəɡəns/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự kiêu ngạo bộc lộ sự ngạo mạn trưng bày sự tự cao tự đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To display or show (a quality or feeling) openly.

Vietnamese Meaning

Trưng ra, thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) một cách công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to exhibit arrogance when he's around people he considers less intelligent."

    "Anh ta có xu hướng thể hiện sự kiêu ngạo khi ở gần những người mà anh ta cho là kém thông minh hơn."

  • "The CEO's speech seemed to exhibit arrogance rather than confidence."

    "Bài phát biểu của CEO có vẻ thể hiện sự kiêu ngạo hơn là sự tự tin."

  • "It's important not to exhibit arrogance, even when you are successful."

    "Điều quan trọng là không được thể hiện sự kiêu ngạo, ngay cả khi bạn thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhibit trưng bày, thể hiện, phô bày
Noun exhibition cuộc triển lãm, sự thể hiện
Noun exhibitor người trưng bày, người triển lãm
Noun arrogance sự kiêu ngạo, tính ngạo mạn
Adjective arrogant kiêu ngạo, ngạo mạn
Adverb arrogantly một cách kiêu ngạo, ngạo mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habere
Latin
exhibere
English
exhibit
Latin
rogare
Latin
arrogare
Latin
arrogantia
Old French
arrogance
English
arrogance

Nguồn gốc của 'Exhibit'

Từ 'exhibit' (thể hiện, trưng bày) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exhibere', nghĩa là 'cầm ra, trình bày, cho xem'. Nó được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'habere' (nghĩa là 'nắm giữ, có'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc đưa ra bằng chứng hoặc trưng bày vật phẩm.

Nguồn gốc của 'Arrogance'

'Arrogance' (sự kiêu ngạo) xuất phát từ tiếng Latinh 'arrogantia', mang nghĩa 'tính tự cao, sự ngạo mạn'. Gốc của nó là động từ 'arrogare', nghĩa là 'tự cho mình, đòi hỏi'. Nó được hình thành từ 'ad-' (nghĩa là 'đến') và 'rogare' (nghĩa là 'hỏi, đề nghị'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực của việc tự ý đòi hỏi quyền lợi hay địa vị không xứng đáng.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi 'exhibit' và 'arrogance' kết hợp, 'exhibit arrogance' có nghĩa là công khai thể hiện, phô bày những hành vi hoặc thái độ tự cao tự đại, khinh thường người khác một cách rõ ràng và dễ nhận thấy.

Usage Note

"Exhibit" ở đây mang nghĩa thể hiện một cách rõ ràng, dễ thấy. Khác với "show" có thể chỉ đơn giản là bày ra, "exhibit" nhấn mạnh hành động phô trương, biểu lộ ra bên ngoài. Khi đi với "arrogance", nó mang ý nghĩa khoe khoang sự kiêu ngạo, thường theo cách tiêu cực.
"Arrogance" là một danh từ chỉ tính kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác. Nó khác với "pride" (niềm tự hào) ở chỗ "arrogance" mang tính tiêu cực, thể hiện sự coi thường người khác, trong khi "pride" có thể là một cảm xúc tích cực khi tự hào về thành tựu của bản thân.

Prepositions

with in

"exhibit with" dùng để chỉ việc thể hiện cùng với cái gì khác. "exhibit in" chỉ việc thể hiện trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He exhibits confidence in his abilities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs mô tả cách 'arrogance' được thể hiện
  • openly openly exhibit arrogance
    (công khai thể hiện sự kiêu ngạo)
  • clearly clearly exhibit arrogance
    (rõ ràng thể hiện sự kiêu ngạo)
  • blatantly blatantly exhibit arrogance
    (trắng trợn thể hiện sự kiêu ngạo)
  • visibly visibly exhibit arrogance
    (hiển nhiên thể hiện sự kiêu ngạo)
Adjectives mô tả 'arrogance' được thể hiện
  • blatant exhibit blatant arrogance
    (thể hiện sự kiêu ngạo trắng trợn)
  • sheer exhibit sheer arrogance
    (thể hiện sự kiêu ngạo tuyệt đối/hoàn toàn)
  • unmistakable exhibit unmistakable arrogance
    (thể hiện sự kiêu ngạo không thể nhầm lẫn)
Động từ thường đi trước 'exhibit arrogance'
  • start to start to exhibit arrogance
    (bắt đầu thể hiện sự kiêu ngạo)
  • tend to tend to exhibit arrogance
    (có xu hướng thể hiện sự kiêu ngạo)
  • continue to continue to exhibit arrogance
    (tiếp tục thể hiện sự kiêu ngạo)

Idioms

  • exhibit an air of arrogance

    thể hiện vẻ/thái độ kiêu ngạo (ý nói sự kiêu ngạo không rõ ràng bằng hành động mà là qua phong thái, cử chỉ)

    "He often exhibits an air of arrogance that makes others uncomfortable."

    (Anh ấy thường thể hiện một vẻ kiêu ngạo khiến người khác khó chịu.)

  • exhibit a noticeable degree of arrogance

    thể hiện một mức độ kiêu ngạo đáng chú ý

    "Despite his talent, he began to exhibit a noticeable degree of arrogance in his interactions."

    (Mặc dù có tài năng, anh ấy bắt đầu thể hiện một mức độ kiêu ngạo đáng chú ý trong các tương tác của mình.)

  • exhibit signs of arrogance

    thể hiện những dấu hiệu/biểu hiện của sự kiêu ngạo

    "As he gained more power, he started to exhibit signs of arrogance towards his subordinates."

    (Khi có được nhiều quyền lực hơn, anh ta bắt đầu thể hiện những dấu hiệu của sự kiêu ngạo đối với cấp dưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibit arrogance

Verb
Lật mặt

Trưng ra, thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) một cách công khai.

"He tends to exhibit arrogance when he's around people he considers less intelligent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibit arrogance".

Kiêu ngạo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'arrogance' (sự kiêu ngạo) thường được coi là một đặc điểm tính cách tiêu cực. Nó được đối lập với sự khiêm tốn (humility) và thường bị nhìn nhận là cản trở các mối quan hệ xã hội, hợp tác và phát triển cá nhân. Thể hiện sự kiêu ngạo có thể dẫn đến việc bị cô lập hoặc đánh mất sự tôn trọng từ người khác.

Sự khác biệt giữa Tự tin và Kiêu ngạo

Trong văn hóa phương Tây, có một ranh giới rõ ràng giữa 'confidence' (sự tự tin) và 'arrogance' (sự kiêu ngạo). Tự tin là tin vào năng lực của bản thân một cách lành mạnh, trong khi kiêu ngạo là niềm tin thái quá, thường đi kèm với việc hạ thấp người khác hoặc cho rằng mình vượt trội hơn. Thể hiện sự kiêu ngạo có thể bị coi là thiếu tôn trọng và thiếu nhận thức về bản thân.