exhibit arrogance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To display or show (a quality or feeling) openly.
Vietnamese Meaning
Trưng ra, thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) một cách công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to exhibit arrogance when he's around people he considers less intelligent."
"Anh ta có xu hướng thể hiện sự kiêu ngạo khi ở gần những người mà anh ta cho là kém thông minh hơn."
-
"The CEO's speech seemed to exhibit arrogance rather than confidence."
"Bài phát biểu của CEO có vẻ thể hiện sự kiêu ngạo hơn là sự tự tin."
-
"It's important not to exhibit arrogance, even when you are successful."
"Điều quan trọng là không được thể hiện sự kiêu ngạo, ngay cả khi bạn thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhibit | trưng bày, thể hiện, phô bày |
| Noun | exhibition | cuộc triển lãm, sự thể hiện |
| Noun | exhibitor | người trưng bày, người triển lãm |
| Noun | arrogance | sự kiêu ngạo, tính ngạo mạn |
| Adjective | arrogant | kiêu ngạo, ngạo mạn |
| Adverb | arrogantly | một cách kiêu ngạo, ngạo mạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Exhibit" ở đây mang nghĩa thể hiện một cách rõ ràng, dễ thấy. Khác với "show" có thể chỉ đơn giản là bày ra, "exhibit" nhấn mạnh hành động phô trương, biểu lộ ra bên ngoài. Khi đi với "arrogance", nó mang ý nghĩa khoe khoang sự kiêu ngạo, thường theo cách tiêu cực.
"Arrogance" là một danh từ chỉ tính kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác. Nó khác với "pride" (niềm tự hào) ở chỗ "arrogance" mang tính tiêu cực, thể hiện sự coi thường người khác, trong khi "pride" có thể là một cảm xúc tích cực khi tự hào về thành tựu của bản thân.
Prepositions
"exhibit with" dùng để chỉ việc thể hiện cùng với cái gì khác. "exhibit in" chỉ việc thể hiện trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He exhibits confidence in his abilities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly exhibit arrogance (công khai thể hiện sự kiêu ngạo)
-
clearly clearly exhibit arrogance (rõ ràng thể hiện sự kiêu ngạo)
-
blatantly blatantly exhibit arrogance (trắng trợn thể hiện sự kiêu ngạo)
-
visibly visibly exhibit arrogance (hiển nhiên thể hiện sự kiêu ngạo)
-
blatant exhibit blatant arrogance (thể hiện sự kiêu ngạo trắng trợn)
-
sheer exhibit sheer arrogance (thể hiện sự kiêu ngạo tuyệt đối/hoàn toàn)
-
unmistakable exhibit unmistakable arrogance (thể hiện sự kiêu ngạo không thể nhầm lẫn)
-
start to start to exhibit arrogance (bắt đầu thể hiện sự kiêu ngạo)
-
tend to tend to exhibit arrogance (có xu hướng thể hiện sự kiêu ngạo)
-
continue to continue to exhibit arrogance (tiếp tục thể hiện sự kiêu ngạo)
Idioms
-
exhibit an air of arrogance
thể hiện vẻ/thái độ kiêu ngạo (ý nói sự kiêu ngạo không rõ ràng bằng hành động mà là qua phong thái, cử chỉ)
"He often exhibits an air of arrogance that makes others uncomfortable."
(Anh ấy thường thể hiện một vẻ kiêu ngạo khiến người khác khó chịu.)
-
exhibit a noticeable degree of arrogance
thể hiện một mức độ kiêu ngạo đáng chú ý
"Despite his talent, he began to exhibit a noticeable degree of arrogance in his interactions."
(Mặc dù có tài năng, anh ấy bắt đầu thể hiện một mức độ kiêu ngạo đáng chú ý trong các tương tác của mình.)
-
exhibit signs of arrogance
thể hiện những dấu hiệu/biểu hiện của sự kiêu ngạo
"As he gained more power, he started to exhibit signs of arrogance towards his subordinates."
(Khi có được nhiều quyền lực hơn, anh ta bắt đầu thể hiện những dấu hiệu của sự kiêu ngạo đối với cấp dưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhibit arrogance
VerbTrưng ra, thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) một cách công khai.
"He tends to exhibit arrogance when he's around people he considers less intelligent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibit arrogance".
