(Top Banner Ad)
existential vacuum
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

existential vacuum

UK: /ˌeɡzɪˈstenʃəl ˈvækjuːm/ • US: /ˌeɡzɪˈstenʃəl ˈvækjuːm/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng hiện sinh khoảng trống hiện sinh sự trống rỗng hiện sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of emptiness and lack of purpose in life, often arising from a perceived absence of meaning or values.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác trống rỗng và thiếu mục đích sống, thường phát sinh từ việc nhận thấy sự vắng bóng của ý nghĩa hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people experience an existential vacuum after achieving their long-term goals."

    "Nhiều người trải qua khủng hoảng hiện sinh sau khi đạt được những mục tiêu dài hạn của họ."

  • "The novel explores the protagonist's journey through an existential vacuum after the loss of his family."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá hành trình của nhân vật chính qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh sau sự mất mát của gia đình."

  • "Many psychologists believe that filling the existential vacuum is crucial for mental well-being."

    "Nhiều nhà tâm lý học tin rằng lấp đầy khoảng trống hiện sinh là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent hiện hữu, đang tồn tại
Noun vacuum chân không, khoảng trống
Verb vacuum hút bụi
Adjective vacuous trống rỗng, vô nghĩa
Noun vacuity sự trống rỗng, sự vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

purposefulness (sự có mục đích)meaningful existence (sự tồn tại ý nghĩa)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
existere
Latin
existentia
Old French
existence
Middle English
existence
English
existential
Latin
vacuus
English
vacuum

Nguồn gốc khái niệm 'Khoảng trống hiện sinh'

Cụm từ 'existential vacuum' (khoảng trống hiện sinh) được phổ biến rộng rãi bởi nhà thần kinh học và tâm thần học người Áo Viktor Frankl vào thế kỷ 20, đặc biệt trong cuốn sách kinh điển 'Man's Search for Meaning'. Ông dùng nó để mô tả cảm giác vô nghĩa, chán nản, và thiếu mục đích sâu sắc trong cuộc sống mà nhiều người hiện đại trải qua khi không tìm thấy ý nghĩa cho sự tồn tại của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong tâm lý học hiện sinh và triết học để mô tả trạng thái mà một người cảm thấy cuộc sống của họ thiếu ý nghĩa nội tại. Nó không chỉ là sự buồn chán thông thường, mà là một sự suy sụp sâu sắc hơn về mặt hiện sinh, một sự mất mát về động lực và phương hướng. Phân biệt với 'anomie' (sự vô chuẩn), trong khi 'anomie' đề cập đến sự phá vỡ các chuẩn mực xã hội, 'existential vacuum' đề cập đến sự thiếu vắng ý nghĩa cá nhân.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc ai đó 'falling into' hoặc 'being in' an existential vacuum. Ví dụ: 'He found himself in an existential vacuum after retirement.' (Ông ấy thấy mình rơi vào trạng thái khủng hoảng hiện sinh sau khi nghỉ hưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + existential vacuum
  • fill fill an existential vacuum
    (lấp đầy khoảng trống hiện sinh)
  • experience experience an existential vacuum
    (trải nghiệm khoảng trống hiện sinh)
  • suffer from suffer from an existential vacuum
    (mắc phải, chịu đựng khoảng trống hiện sinh)
  • grapple with grapple with an existential vacuum
    (vật lộn với khoảng trống hiện sinh)
Adjective + existential vacuum
  • profound a profound existential vacuum
    (một khoảng trống hiện sinh sâu sắc)
  • deep a deep existential vacuum
    (một khoảng trống hiện sinh sâu thẳm)

Idioms

  • struggle with an existential vacuum

    vật lộn/đấu tranh với một khoảng trống hiện sinh

    "Many young people today struggle with an existential vacuum, feeling lost and unsure of their purpose."

    (Nhiều người trẻ ngày nay vật lộn với khoảng trống hiện sinh, cảm thấy lạc lõng và không chắc về mục đích sống của mình.)

  • fill the existential vacuum

    lấp đầy khoảng trống hiện sinh

    "People often try to fill the existential vacuum with material possessions or fleeting pleasures, but true fulfillment comes from meaning."

    (Con người thường cố gắng lấp đầy khoảng trống hiện sinh bằng của cải vật chất hoặc những thú vui phù phiếm, nhưng sự viên mãn thực sự đến từ ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existential vacuum

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác trống rỗng và thiếu mục đích sống, thường phát sinh từ việc nhận thấy sự vắng bóng của ý nghĩa hoặc giá trị.

"Many people experience an existential vacuum after achieving their long-term goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt an existential vacuum after retirement; it made him question his purpose.
Ông ấy cảm thấy một sự trống rỗng hiện sinh sau khi nghỉ hưu; điều đó khiến ông ấy đặt câu hỏi về mục đích sống của mình.
Phủ định
She didn't experience an existential vacuum because she filled her life with meaningful activities; they kept her engaged.
Cô ấy không trải qua sự trống rỗng hiện sinh vì cô ấy lấp đầy cuộc sống của mình bằng những hoạt động ý nghĩa; chúng giúp cô ấy luôn bận rộn.
Nghi vấn
Does anyone truly understand the existential vacuum, and how do they cope with it?
Có ai thực sự hiểu sự trống rỗng hiện sinh không, và họ đối phó với nó như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existential vacuum".

Khái niệm trong Logotherapy của Viktor Frankl

Khoảng trống hiện sinh là một khái niệm trung tâm trong Logotherapy (Liệu pháp ý nghĩa) do Viktor Frankl phát triển. Frankl tin rằng nguyên nhân chính của nhiều vấn đề tâm lý hiện đại không phải là sự thiếu hụt niềm vui hay quyền lực, mà là sự thiếu vắng ý nghĩa và mục đích sống. Để vượt qua 'khoảng trống' này, ông khuyến khích mỗi cá nhân tìm kiếm và nhận ra ý nghĩa riêng của mình qua công việc, tình yêu thương, và thái độ đối với những đau khổ không thể tránh khỏi.

Phản ánh trăn trở xã hội hiện đại

Khái niệm khoảng trống hiện sinh phản ánh một trăn trở sâu sắc trong xã hội phương Tây hiện đại, nơi mà sự phát triển vật chất đôi khi đi kèm với sự mất mát về phương hướng tinh thần và giá trị. Nó thúc đẩy cá nhân tự đặt câu hỏi về giá trị, mục đích, và bản chất sự tồn tại của mình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự định hướng ý nghĩa cuộc đời trong bối cảnh cuộc sống hiện đại đầy biến động.