(Top Banner Ad)
exit early
B1
Verb B1 General

exit early

UK: /ˈeksɪt ˈɜːli/ • US: /ˈeksɪt ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui sớm kết thúc sớm về sớm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place or situation before the expected or usual time.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the project's success, we were able to exit early and celebrate."

    "Do sự thành công của dự án, chúng tôi đã có thể kết thúc sớm và ăn mừng."

  • "The company offered employees the chance to exit early with a severance package."

    "Công ty đã đề nghị cho nhân viên cơ hội được nghỉ việc sớm với một gói trợ cấp thôi việc."

  • "We were able to exit early from the investment with a significant profit."

    "Chúng tôi đã có thể rút vốn sớm khỏi khoản đầu tư với một khoản lợi nhuận đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exit thoát ra, rời đi
Noun exit lối ra, sự rời đi
Adverb early sớm, trước thời gian dự định
Adjective early sớm, ban đầu
Adjective/Adverb earlier sớm hơn
Adjective/Adverb earliest sớm nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire (nguồn gốc của 'exit' - đi ra ngoài)
Old English
ǣr (nguồn gốc của 'early' - trước, sớm)
English
exit early (sự kết hợp của động từ và trạng từ)

Nguồn gốc của 'Rời đi sớm'

Cụm từ 'exit early' là sự kết hợp của động từ 'exit' (rời đi) và trạng từ 'early' (sớm). 'Exit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire', nghĩa là 'đi ra ngoài' hoặc 'khởi hành'. Còn 'early' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ǣr', có nghĩa là 'trước đó' hoặc 'sớm'. Khi ghép lại, 'exit early' mang ý nghĩa hành động rời khỏi một nơi, một sự kiện hoặc một tình huống nào đó trước thời điểm dự kiến, thông thường hoặc mong đợi. Đây là một cụm từ đơn giản nhưng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, dự án, hoặc các sự kiện có thời gian biểu cụ thể. Nhấn mạnh việc kết thúc sớm hơn dự định, có thể do đã hoàn thành mục tiêu hoặc vì lý do khác. Khác với 'leave' đơn thuần, 'exit early' hàm ý một sự kết thúc hoặc rút lui có ý thức.
Cụm trạng từ này thường đi kèm với một động từ khác để chỉ hành động được thực hiện sớm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với thời điểm dự kiến ban đầu. Ví dụ: 'arrive early', 'begin early', 'finish early', etc. Cần phân biệt với các trạng từ như 'soon' hay 'beforehand' vì 'early' nhấn mạnh vào việc so sánh với một thời điểm cụ thể đã định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exit early
  • decide to decide to exit early
    (quyết định rời đi sớm)
  • have to have to exit early
    (phải rời đi sớm)
  • choose to choose to exit early
    (chọn rời đi sớm)
  • need to need to exit early
    (cần rời đi sớm)
Adverb + exit early
  • quietly quietly exit early
    (lặng lẽ rời đi sớm)
  • abruptly abruptly exit early
    (đột ngột rời đi sớm)
  • reluctantly reluctantly exit early
    (miễn cưỡng rời đi sớm)
  • wisely wisely exit early
    (khôn ngoan rời đi sớm)
exit early + Prepositional Phrase
  • from exit early from the meeting
    (rời cuộc họp sớm)
  • before exit early before the rush hour
    (rời đi sớm trước giờ cao điểm)

Idioms

  • To make an early exit

    Rời đi sớm (một cách lịch sự, có kế hoạch hoặc vì lý do bất khả kháng)

    "She decided to make an early exit from the party due to feeling unwell."

    (Cô ấy quyết định rời bữa tiệc sớm vì cảm thấy không khỏe.)

  • To take an early exit

    Rời đi sớm (thường ngụ ý một lựa chọn hoặc sự loại bỏ sớm khỏi một cuộc thi/tình huống)

    "The team took an early exit from the competition after losing two matches."

    (Đội đã rời khỏi cuộc thi sớm sau khi thua hai trận.)

  • An early exit (from something)

    Sự rời đi sớm (dùng như một danh từ, thường trong bối cảnh thể thao, giải đấu, công việc)

    "His early exit from the company surprised everyone."

    (Việc anh ấy rời công ty sớm đã làm mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit early

Verb
Lật mặt

Rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.

"Due to the project's success, we were able to exit early and celebrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit early".

Nghỉ hưu sớm (Early Retirement)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các quốc gia phát triển, 'early retirement' (nghỉ hưu sớm) là một mục tiêu được nhiều người mong muốn. Nó đề cập đến việc rời bỏ công việc trước tuổi nghỉ hưu chính thức, thường là do đã tích lũy đủ tài chính, có kế hoạch cuộc sống khác hoặc để tận hưởng cuộc sống tự do. Khái niệm này thể hiện mong muốn được tự do về thời gian và tài chính ở tuổi tương đối trẻ, thoát khỏi áp lực công việc.

Rời đi 'kiểu Pháp' hay 'kiểu Ireland'

Trong tiếng Anh, có các cụm từ như 'French exit' hoặc 'Irish goodbye' để chỉ hành động rời khỏi một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không chào tạm biệt bất kỳ ai, thường là để tránh gây chú ý, làm phiền chủ nhà hoặc khách mời. Mặc dù cụm từ 'exit early' chỉ đơn thuần là rời đi sớm, nhưng hành động 'French exit' hoặc 'Irish goodbye' thường là một cách 'exit early' trong một bối cảnh xã hội cụ thể, ngụ ý một chút thiếu lịch sự hoặc tinh tế tùy vào tình huống.