exit early
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the project's success, we were able to exit early and celebrate."
"Do sự thành công của dự án, chúng tôi đã có thể kết thúc sớm và ăn mừng."
-
"The company offered employees the chance to exit early with a severance package."
"Công ty đã đề nghị cho nhân viên cơ hội được nghỉ việc sớm với một gói trợ cấp thôi việc."
-
"We were able to exit early from the investment with a significant profit."
"Chúng tôi đã có thể rút vốn sớm khỏi khoản đầu tư với một khoản lợi nhuận đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, dự án, hoặc các sự kiện có thời gian biểu cụ thể. Nhấn mạnh việc kết thúc sớm hơn dự định, có thể do đã hoàn thành mục tiêu hoặc vì lý do khác. Khác với 'leave' đơn thuần, 'exit early' hàm ý một sự kết thúc hoặc rút lui có ý thức.
Cụm trạng từ này thường đi kèm với một động từ khác để chỉ hành động được thực hiện sớm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với thời điểm dự kiến ban đầu. Ví dụ: 'arrive early', 'begin early', 'finish early', etc. Cần phân biệt với các trạng từ như 'soon' hay 'beforehand' vì 'early' nhấn mạnh vào việc so sánh với một thời điểm cụ thể đã định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to exit early (quyết định rời đi sớm)
-
have to have to exit early (phải rời đi sớm)
-
choose to choose to exit early (chọn rời đi sớm)
-
need to need to exit early (cần rời đi sớm)
-
quietly quietly exit early (lặng lẽ rời đi sớm)
-
abruptly abruptly exit early (đột ngột rời đi sớm)
-
reluctantly reluctantly exit early (miễn cưỡng rời đi sớm)
-
wisely wisely exit early (khôn ngoan rời đi sớm)
-
from exit early from the meeting (rời cuộc họp sớm)
-
before exit early before the rush hour (rời đi sớm trước giờ cao điểm)
Idioms
-
To make an early exit
Rời đi sớm (một cách lịch sự, có kế hoạch hoặc vì lý do bất khả kháng)
"She decided to make an early exit from the party due to feeling unwell."
(Cô ấy quyết định rời bữa tiệc sớm vì cảm thấy không khỏe.)
-
To take an early exit
Rời đi sớm (thường ngụ ý một lựa chọn hoặc sự loại bỏ sớm khỏi một cuộc thi/tình huống)
"The team took an early exit from the competition after losing two matches."
(Đội đã rời khỏi cuộc thi sớm sau khi thua hai trận.)
-
An early exit (from something)
Sự rời đi sớm (dùng như một danh từ, thường trong bối cảnh thể thao, giải đấu, công việc)
"His early exit from the company surprised everyone."
(Việc anh ấy rời công ty sớm đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exit early
VerbRời khỏi một địa điểm hoặc tình huống trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.
"Due to the project's success, we were able to exit early and celebrate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit early".
