(Top Banner Ad)
stay late
A2
Cụm động từ A2 Công việc, Thời gian

stay late

UK: /steɪ leɪt/ • US: /steɪ leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại muộn làm việc muộn nán lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain somewhere beyond the usual or expected time.

Vietnamese Meaning

Ở lại đâu đó muộn hơn thời gian thông thường hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to stay late at the office to finish the report."

    "Tôi đã phải ở lại văn phòng muộn để hoàn thành bản báo cáo."

  • "She often stays late to help her colleagues."

    "Cô ấy thường ở lại muộn để giúp đỡ đồng nghiệp."

  • "We stayed late at the party and had a great time."

    "Chúng tôi đã ở lại bữa tiệc muộn và đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại
Noun stay sự ở lại, sự lưu lại
Noun stayer người/vật kiên trì, người/vật bền bỉ
Adjective late muộn, trễ
Adverb late muộn, trễ
Noun lateness sự muộn, sự trễ
Adverb lately gần đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Old English
læt
Modern English
stay late

Nguồn gốc đơn giản của 'stay late'

Cụm từ 'stay late' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ có từ nguyên rõ ràng. 'Stay' (ở lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng), qua tiếng Pháp cổ 'ester'. 'Late' (muộn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læt' (chậm chạp, trễ). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm động từ mô tả hành động ở lại một nơi (thường là nơi làm việc hoặc trường học) quá thời gian thông thường hoặc dự kiến. Cụm từ này không có một câu chuyện lịch sử phức tạp mà chủ yếu phản ánh việc ghép nối hai khái niệm cơ bản để diễn tả một tình huống phổ biến trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc học tập để chỉ việc ở lại làm việc hoặc học tập sau giờ quy định. Nó nhấn mạnh việc vượt quá thời gian bình thường.

Prepositions

at in

Các giới từ 'at' và 'in' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể mà ai đó ở lại muộn. Ví dụ: 'stay late at the office', 'stay late in the library'. Tuy nhiên, chúng không phải là thành phần bắt buộc của cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay late
  • always always stay late
    (luôn luôn ở lại muộn)
  • often often stay late
    (thường xuyên ở lại muộn)
  • regularly regularly stay late
    (thường xuyên ở lại muộn)
  • occasionally occasionally stay late
    (thỉnh thoảng ở lại muộn)
  • intentionally intentionally stay late
    (cố ý ở lại muộn)
Verb + stay late
  • have to have to stay late
    (phải ở lại muộn)
  • need to need to stay late
    (cần ở lại muộn)
  • decide to decide to stay late
    (quyết định ở lại muộn)
  • choose to choose to stay late
    (chọn ở lại muộn)
  • ask to ask to stay late
    (yêu cầu được ở lại muộn)
  • manage to manage to stay late
    (xoay sở để ở lại muộn)

Idioms

  • stay late at work/the office

    ở lại làm việc/văn phòng muộn

    "I often have to stay late at the office to finish reports."

    (Tôi thường phải ở lại văn phòng muộn để hoàn thành báo cáo.)

  • stay late to finish something

    ở lại muộn để hoàn thành việc gì đó

    "She decided to stay late to finish her presentation."

    (Cô ấy quyết định ở lại muộn để hoàn thành bài thuyết trình của mình.)

  • have to stay late

    phải ở lại muộn

    "We might have to stay late tonight if the client calls."

    (Chúng ta có thể phải ở lại muộn tối nay nếu khách hàng gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay late

Cụm động từ
Lật mặt

Ở lại đâu đó muộn hơn thời gian thông thường hoặc dự kiến.

"I had to stay late at the office to finish the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had stayed late at the office last night, I would be less tired now.
Nếu tối qua tôi ở lại văn phòng muộn, bây giờ tôi đã đỡ mệt hơn.
Phủ định
If she weren't so dedicated to her work, she wouldn't have stayed late every night last week.
Nếu cô ấy không quá tận tâm với công việc, cô ấy đã không ở lại muộn mỗi đêm tuần trước.
Nghi vấn
If they had offered you more money, would you stay late more often?
Nếu họ đề nghị bạn nhiều tiền hơn, bạn có ở lại muộn thường xuyên hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stay late at the office tonight to finish the report.
Cô ấy sẽ ở lại muộn ở văn phòng tối nay để hoàn thành báo cáo.
Phủ định
They are not going to stay late after the party; they have an early flight.
Họ sẽ không ở lại muộn sau bữa tiệc; họ có một chuyến bay sớm.
Nghi vấn
Will you stay late if I need your help?
Bạn sẽ ở lại muộn nếu tôi cần sự giúp đỡ của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay late".

Văn hóa làm việc và sự tận tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'stay late' (ở lại muộn) có thể được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, nó có thể là dấu hiệu của sự tận tâm, chăm chỉ và tinh thần trách nhiệm cao đối với công việc. Mặt khác, việc thường xuyên phải ở lại muộn cũng có thể bị xem là dấu hiệu của việc quản lý thời gian kém hiệu quả, khối lượng công việc quá tải, hoặc thậm chí là văn hóa làm việc không lành mạnh, không cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm 'stay late' thường gắn liền với cuộc tranh luận về 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) trong xã hội hiện đại. Trong khi một số người tin rằng việc dành thêm thời gian cho công việc là cần thiết để thăng tiến hoặc hoàn thành nhiệm vụ, nhiều người khác lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thời gian cho bản thân, gia đình và các sở thích cá nhân. Việc thường xuyên 'stay late' có thể gây căng thẳng, kiệt sức và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và các mối quan hệ xã hội.