stay late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở lại đâu đó muộn hơn thời gian thông thường hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to stay late at the office to finish the report."
"Tôi đã phải ở lại văn phòng muộn để hoàn thành bản báo cáo."
-
"She often stays late to help her colleagues."
"Cô ấy thường ở lại muộn để giúp đỡ đồng nghiệp."
-
"We stayed late at the party and had a great time."
"Chúng tôi đã ở lại bữa tiệc muộn và đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc học tập để chỉ việc ở lại làm việc hoặc học tập sau giờ quy định. Nó nhấn mạnh việc vượt quá thời gian bình thường.
Prepositions
Các giới từ 'at' và 'in' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể mà ai đó ở lại muộn. Ví dụ: 'stay late at the office', 'stay late in the library'. Tuy nhiên, chúng không phải là thành phần bắt buộc của cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay late (luôn luôn ở lại muộn)
-
often often stay late (thường xuyên ở lại muộn)
-
regularly regularly stay late (thường xuyên ở lại muộn)
-
occasionally occasionally stay late (thỉnh thoảng ở lại muộn)
-
intentionally intentionally stay late (cố ý ở lại muộn)
-
have to have to stay late (phải ở lại muộn)
-
need to need to stay late (cần ở lại muộn)
-
decide to decide to stay late (quyết định ở lại muộn)
-
choose to choose to stay late (chọn ở lại muộn)
-
ask to ask to stay late (yêu cầu được ở lại muộn)
-
manage to manage to stay late (xoay sở để ở lại muộn)
Idioms
-
stay late at work/the office
ở lại làm việc/văn phòng muộn
"I often have to stay late at the office to finish reports."
(Tôi thường phải ở lại văn phòng muộn để hoàn thành báo cáo.)
-
stay late to finish something
ở lại muộn để hoàn thành việc gì đó
"She decided to stay late to finish her presentation."
(Cô ấy quyết định ở lại muộn để hoàn thành bài thuyết trình của mình.)
-
have to stay late
phải ở lại muộn
"We might have to stay late tonight if the client calls."
(Chúng ta có thể phải ở lại muộn tối nay nếu khách hàng gọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay late
Cụm động từỞ lại đâu đó muộn hơn thời gian thông thường hoặc dự kiến.
"I had to stay late at the office to finish the report."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had stayed late at the office last night, I would be less tired now. |
Nếu tối qua tôi ở lại văn phòng muộn, bây giờ tôi đã đỡ mệt hơn. |
| Phủ định | If she weren't so dedicated to her work, she wouldn't have stayed late every night last week. |
Nếu cô ấy không quá tận tâm với công việc, cô ấy đã không ở lại muộn mỗi đêm tuần trước. |
| Nghi vấn | If they had offered you more money, would you stay late more often? |
Nếu họ đề nghị bạn nhiều tiền hơn, bạn có ở lại muộn thường xuyên hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will stay late at the office tonight to finish the report. |
Cô ấy sẽ ở lại muộn ở văn phòng tối nay để hoàn thành báo cáo. |
| Phủ định | They are not going to stay late after the party; they have an early flight. |
Họ sẽ không ở lại muộn sau bữa tiệc; họ có một chuyến bay sớm. |
| Nghi vấn | Will you stay late if I need your help? |
Bạn sẽ ở lại muộn nếu tôi cần sự giúp đỡ của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay late".
