(Top Banner Ad)
exit gradually
B2
Verb B2 General

exit gradually

UK: /ˈeksɪt ˈɡrædʒuəli/ • US: /ˈeksɪt ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui từ từ thoái lui dần dần rời đi một cách chậm rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave slowly or in stages.

Vietnamese Meaning

Rời đi một cách chậm rãi hoặc theo từng giai đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to exit the market gradually over the next three years."

    "Công ty quyết định rút khỏi thị trường một cách từ từ trong vòng ba năm tới."

  • "They are planning to exit the business gradually."

    "Họ đang lên kế hoạch rút khỏi công việc kinh doanh một cách từ từ."

  • "The audience exited the theatre gradually after the performance."

    "Khán giả rời khỏi rạp hát từ từ sau buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exit rời đi, thoát ra khỏi
Noun exit lối ra, sự rời đi
Noun (Gerund) exiting hành động rời đi, việc thoát ra
Adjective gradual dần dần, từ từ, từng bước
Adverb gradually một cách dần dần, từ từ
Noun graduality tính chất dần dần, sự từng bước (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ei-
Latin
ire (to go)
Latin
exire (to go out)
Latin
exitus (a going out)
English
exit
Latin
gradus (step)
Latin
gradualis (step by step)
Old French
graduel
English
gradual
English
gradually

Nguồn gốc 'exit' và 'gradually'

'Exit gradually' là một cụm động từ kết hợp 'exit' (rời đi) và 'gradually' (dần dần). 'Exit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus' (sự đi ra), bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'exire' (đi ra), được ghép từ 'ex-' (ra khỏi) và 'ire' (đi). Từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một lối ra hoặc hành động rời đi. 'Gradually' thì lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradus' (bước đi), qua từ 'gradualis' (từng bước) và tiếng Pháp cổ 'graduel'. Sự kết hợp này mô tả một hành động rời đi không đột ngột mà diễn ra từng bước một, từ từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc rút lui khỏi một tình huống, một vị trí, hoặc một trạng thái một cách từ từ để tránh gây ra sự chú ý hoặc phản ứng tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính chất diễn ra từ từ và có kế hoạch. Khác với 'leave quickly' (rời đi nhanh chóng) hoặc 'suddenly disappear' (đột ngột biến mất), 'exit gradually' mang ý nghĩa về một quá trình có kiểm soát.
'Gradually' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra theo từng bước nhỏ, thường là trong một khoảng thời gian dài. Nó thường được dùng để mô tả những quá trình tiến triển chậm rãi, không có sự thay đổi đột ngột. Ví dụ, so sánh với 'suddenly' (đột ngột), 'quickly' (nhanh chóng), 'immediately' (ngay lập tức). 'Gradually' đối lập với những trạng thái này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exit gradually
  • plan to plan to exit gradually
    (lên kế hoạch rút lui/rời đi dần dần)
  • decide to decide to exit gradually
    (quyết định rút lui/rời đi dần dần)
  • begin to begin to exit gradually
    (bắt đầu rút lui/rời đi dần dần)
  • help (someone/something) help the company exit gradually
    (giúp công ty rút lui dần dần)
Noun (Subject) + exit gradually
  • The company will The company will exit gradually from the market.
    (Công ty sẽ rút lui dần dần khỏi thị trường.)
  • Investors Investors exit gradually to avoid panic.
    (Các nhà đầu tư rút vốn dần dần để tránh hoảng loạn.)
exit gradually + Prepositional Phrase
  • from the market exit gradually from the market
    (rút lui dần dần khỏi thị trường)
  • from a relationship exit gradually from a relationship
    (rút lui dần dần khỏi một mối quan hệ)

Idioms

  • to plan to exit gradually (from something)

    Lên kế hoạch rút lui/rời đi một cách từ từ (khỏi cái gì đó). Cụm này nhấn mạnh việc thực hiện một sự rút lui có chiến lược, không đột ngột.

    "The government plans to exit gradually from the coal industry over the next decade."

    (Chính phủ lên kế hoạch rút lui dần dần khỏi ngành công nghiệp than trong thập kỷ tới.)

  • to manage one's exit gradually

    Quản lý việc rời đi/rút lui của mình một cách từ từ. Diễn tả hành động kiểm soát quá trình rút lui để đảm bảo sự suôn sẻ hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực.

    "She managed her exit gradually from the project, ensuring a smooth handover."

    (Cô ấy đã quản lý việc rút lui dần dần của mình khỏi dự án, đảm bảo quá trình bàn giao diễn ra suôn sẻ.)

  • to allow something/someone to exit gradually

    Cho phép cái gì/ai đó rút lui/rời đi một cách từ từ. Thường ám chỉ việc tạo điều kiện để quá trình rút lui diễn ra mà không gặp cản trở hay áp lực, tránh gây sốc.

    "The company decided to allow employees to exit gradually through an early retirement scheme."

    (Công ty quyết định cho phép nhân viên nghỉ việc dần dần thông qua chương trình nghỉ hưu sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit gradually

Verb
Lật mặt

Rời đi một cách chậm rãi hoặc theo từng giai đoạn.

"The company decided to exit the market gradually over the next three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which was struggling financially, exited the market gradually.
Công ty, vốn đang gặp khó khăn về tài chính, đã rút khỏi thị trường một cách từ từ.
Phủ định
The process, which should have allowed users to exit gradually, did not function as intended.
Quá trình, lẽ ra phải cho phép người dùng thoát ra từ từ, đã không hoạt động như dự định.
Nghi vấn
Was it the old system, which allowed employees to exit the building gradually, that you preferred?
Có phải hệ thống cũ, cho phép nhân viên rời khỏi tòa nhà một cách từ từ, mà bạn thích hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit gradually".

Sự chuyển đổi và rút lui có kế hoạch

Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hay quân sự, việc 'rút lui dần dần' (exit gradually) là một chiến lược quan trọng. Rút lui đột ngột có thể gây ra hỗn loạn, thiệt hại kinh tế, hoặc bất ổn xã hội. Một quá trình chuyển đổi hay rút lui từ từ cho phép các bên liên quan thích nghi, giảm thiểu rủi ro và duy trì sự ổn định. Ví dụ, một công ty rút khỏi thị trường nước ngoài sẽ làm từng bước để không gây mất niềm tin hay lãng phí nguồn lực.

Nghệ thuật rời đi một cách duyên dáng

Khái niệm 'exit gradually' cũng liên quan đến 'rời đi một cách duyên dáng' (graceful exit) trong các mối quan hệ cá nhân hay chuyên nghiệp. Dù là rời bỏ một công việc, một nhóm, hay một mối quan hệ, việc làm điều đó một cách từ tốn, có cân nhắc và tôn trọng sẽ giúp duy trì danh tiếng, thiện chí và tránh gây tổn thương. Nó thể hiện sự trưởng thành và tinh tế trong cách ứng xử.