(Top Banner Ad)
expanded form
B1
Danh từ B1 Toán học

expanded form

UK: /ɪkˈspændɪd fɔːm/ • US: /ɪkˈspændɪd fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng khai triển dạng mở rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of writing numbers to show the value of each digit.

Vietnamese Meaning

Một cách viết số để thể hiện giá trị của mỗi chữ số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expanded form of 456 is 400 + 50 + 6."

    "Dạng mở rộng của 456 là 400 + 50 + 6."

  • "Write the number 1234 in expanded form."

    "Viết số 1234 ở dạng mở rộng."

  • "Students learn about place value when they write numbers in expanded form."

    "Học sinh học về giá trị vị trí khi chúng viết các số ở dạng mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand Mở rộng, khuếch trương
Noun expansion Sự mở rộng, sự khuếch trương
Adjective expansive Có tính mở rộng, bao quát
Noun form Hình thức, mẫu, dạng
Verb form Tạo thành, hình thành
Noun formation Sự hình thành, đội hình
Adjective formal Trang trọng, chính thức
Noun Phrase expanded form Dạng khai triển (trong toán học, ngữ pháp)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere (to spread out)
Old French
expandre
English
expand (Verb)
Latin
forma (shape, mold)
Old French
forme
English
form (Noun)
English
expanded form (compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'Expanded Form'

Cụm từ 'expanded form' không có một câu chuyện lịch sử kịch tính riêng mà là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu đời. 'Expanded' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expandere' nghĩa là 'trải rộng ra, mở rộng ra'. Còn 'form' cũng từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng, cấu trúc'. Khi ghép lại, 'expanded form' mô tả một hình thức mà ở đó một số hoặc một khái niệm được 'trải rộng' hay 'bung ra' để thể hiện rõ từng thành phần cấu tạo của nó, giúp người học dễ dàng hiểu được cấu trúc bên trong, đặc biệt trong toán học và ngữ pháp.

Usage Note

Trong toán học, 'expanded form' được sử dụng để biểu diễn một số bằng tổng giá trị của các chữ số của nó. Ví dụ, số 234 có dạng mở rộng là 200 + 30 + 4. Nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị vị trí của các chữ số.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expanded form
  • write write a number in expanded form
    (Viết một số ở dạng khai triển)
  • express express a value in expanded form
    (Biểu diễn một giá trị ở dạng khai triển)
  • show show the expanded form of a word
    (Chỉ ra dạng đầy đủ của một từ (ví dụ: từ viết tắt))
  • convert to convert to expanded form
    (Chuyển đổi sang dạng khai triển)
Adjective + expanded form
  • standard standard expanded form
    (Dạng khai triển chuẩn)
  • decimal decimal expanded form
    (Dạng khai triển thập phân)
  • polynomial polynomial expanded form
    (Dạng khai triển đa thức)
  • full full expanded form
    (Dạng khai triển đầy đủ)

Idioms

  • write a number in expanded form

    Viết một số ở dạng khai triển (từng chữ số theo giá trị hàng)

    "To understand place value, students learn to write numbers in expanded form, like 345 as 300 + 40 + 5."

    (Để hiểu giá trị vị trí, học sinh học cách viết các số ở dạng khai triển, ví dụ như 345 thành 300 + 40 + 5.)

  • the expanded form of an acronym

    Dạng đầy đủ của một từ viết tắt/tên viết tắt

    "Can you tell me the expanded form of NASA?"

    (Bạn có thể cho tôi biết dạng đầy đủ của NASA là gì không?)

  • represent in expanded form

    Biểu diễn ở dạng khai triển

    "The teacher asked us to represent 1,234 in expanded form."

    (Cô giáo yêu cầu chúng tôi biểu diễn số 1.234 ở dạng khai triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expanded form

Danh từ
Lật mặt

Một cách viết số để thể hiện giá trị của mỗi chữ số.

"The expanded form of 456 is 400 + 50 + 6."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expanded form".

Tầm quan trọng trong giáo dục Toán học

Trong giáo dục tiểu học ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, việc dạy 'expanded form' là một kỹ năng nền tảng. Nó giúp học sinh hiểu sâu sắc về giá trị vị trí của các chữ số (place value system) trong một số. Bằng cách tách một số (ví dụ: 345 = 300 + 40 + 5), học sinh dễ dàng hình dung và thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia phức tạp hơn. Đây là một khái niệm cốt lõi để xây dựng nền tảng toán học vững chắc.

Ứng dụng trong ngữ pháp và ngôn ngữ học

Ngoài toán học, khái niệm 'expanded form' còn được áp dụng rộng rãi trong ngữ pháp hoặc ngôn ngữ học để chỉ việc khai triển một từ viết tắt (acronym) hoặc một cụm từ rút gọn thành dạng đầy đủ của nó. Ví dụ, việc biết 'expanded form' của các từ viết tắt như UNESCO (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) hay NASA (National Aeronautics and Space Administration) là kiến thức phổ biến, giúp giao tiếp rõ ràng và chính xác hơn, đặc biệt trong các tài liệu học thuật hoặc chuyên ngành.