expanded form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách viết số để thể hiện giá trị của mỗi chữ số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The expanded form of 456 is 400 + 50 + 6."
"Dạng mở rộng của 456 là 400 + 50 + 6."
-
"Write the number 1234 in expanded form."
"Viết số 1234 ở dạng mở rộng."
-
"Students learn about place value when they write numbers in expanded form."
"Học sinh học về giá trị vị trí khi chúng viết các số ở dạng mở rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expand | Mở rộng, khuếch trương |
| Noun | expansion | Sự mở rộng, sự khuếch trương |
| Adjective | expansive | Có tính mở rộng, bao quát |
| Noun | form | Hình thức, mẫu, dạng |
| Verb | form | Tạo thành, hình thành |
| Noun | formation | Sự hình thành, đội hình |
| Adjective | formal | Trang trọng, chính thức |
| Noun Phrase | expanded form | Dạng khai triển (trong toán học, ngữ pháp) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'expanded form' được sử dụng để biểu diễn một số bằng tổng giá trị của các chữ số của nó. Ví dụ, số 234 có dạng mở rộng là 200 + 30 + 4. Nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị vị trí của các chữ số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a number in expanded form (Viết một số ở dạng khai triển)
-
express express a value in expanded form (Biểu diễn một giá trị ở dạng khai triển)
-
show show the expanded form of a word (Chỉ ra dạng đầy đủ của một từ (ví dụ: từ viết tắt))
-
convert to convert to expanded form (Chuyển đổi sang dạng khai triển)
-
standard standard expanded form (Dạng khai triển chuẩn)
-
decimal decimal expanded form (Dạng khai triển thập phân)
-
polynomial polynomial expanded form (Dạng khai triển đa thức)
-
full full expanded form (Dạng khai triển đầy đủ)
Idioms
-
write a number in expanded form
Viết một số ở dạng khai triển (từng chữ số theo giá trị hàng)
"To understand place value, students learn to write numbers in expanded form, like 345 as 300 + 40 + 5."
(Để hiểu giá trị vị trí, học sinh học cách viết các số ở dạng khai triển, ví dụ như 345 thành 300 + 40 + 5.)
-
the expanded form of an acronym
Dạng đầy đủ của một từ viết tắt/tên viết tắt
"Can you tell me the expanded form of NASA?"
(Bạn có thể cho tôi biết dạng đầy đủ của NASA là gì không?)
-
represent in expanded form
Biểu diễn ở dạng khai triển
"The teacher asked us to represent 1,234 in expanded form."
(Cô giáo yêu cầu chúng tôi biểu diễn số 1.234 ở dạng khai triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expanded form
Danh từMột cách viết số để thể hiện giá trị của mỗi chữ số.
"The expanded form of 456 is 400 + 50 + 6."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expanded form".
