(Top Banner Ad)
expend money
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh tế

expend money

UK: /ɪkˈspend ˈmʌni/ • US: /ɪkˈspend ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiền dành tiền bỏ tiền ra tiêu tiền cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend or use up (money, time, energy, etc.). It implies a careful and deliberate allocation of resources.

Vietnamese Meaning

Tiêu tiền, sử dụng tiền bạc. Cụm từ này ngụ ý việc phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận và có chủ đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to expend a large amount of money on research and development."

    "Công ty quyết định chi một khoản tiền lớn cho nghiên cứu và phát triển."

  • "The government will expend millions of dollars on improving infrastructure."

    "Chính phủ sẽ chi hàng triệu đô la để cải thiện cơ sở hạ tầng."

  • "We need to expend more effort on marketing to increase sales."

    "Chúng ta cần nỗ lực hơn nữa vào việc tiếp thị để tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expend tiêu dùng, sử dụng
Noun expenditure chi phí, sự tiêu dùng
Adjective expendable có thể tiêu dùng, có thể bỏ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere

Nguồn gốc của 'expend'

Từ 'expend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra', 'trả tiền'. Nó ám chỉ việc cân nhắc giá trị trước khi chi tiêu, một hành động có suy nghĩ và tính toán.

Usage Note

Cụm từ 'expend money' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'spend money'. Nó nhấn mạnh sự cân nhắc và có kế hoạch khi sử dụng tiền bạc. 'Expend' thường ám chỉ việc chi tiêu cho một mục đích cụ thể, thường là đầu tư hoặc chi phí cần thiết. Nó khác với 'waste money' (lãng phí tiền bạc) hoặc 'squander money' (phung phí tiền bạc) vì nó không mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

on in

'Expend money on' được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng được chi tiền cho (ví dụ: expend money on research). 'Expend money in' được sử dụng khi chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà tiền được chi (ví dụ: expend money in developing countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expend money
  • reluctantly reluctantly expend money
    (miễn cưỡng tiêu tiền)
  • willingly willingly expend money
    (sẵn lòng tiêu tiền)
  • wisely wisely expend money
    (tiêu tiền một cách khôn ngoan)
Preposition + expend money
  • on expend money on something
    (tiêu tiền vào cái gì)

Idioms

  • Time is money.

    Thời gian là tiền bạc.

    "We need to finish this quickly, because time is money."

    (Chúng ta cần hoàn thành việc này nhanh chóng, bởi vì thời gian là tiền bạc.)

  • Money doesn't grow on trees.

    Tiền không tự nhiên mà có.

    "You can't just keep buying things; money doesn't grow on trees."

    (Bạn không thể cứ mua đồ mãi được; tiền không phải trên trời rơi xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expend money

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tiêu tiền, sử dụng tiền bạc. Cụm từ này ngụ ý việc phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận và có chủ đích.

"The company decided to expend a large amount of money on research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will expend a significant amount of money on research and development next year.
Công ty sẽ chi một khoản tiền đáng kể cho nghiên cứu và phát triển vào năm tới.
Phủ định
They didn't expend much money on advertising this quarter.
Họ đã không chi nhiều tiền cho quảng cáo trong quý này.
Nghi vấn
How much money did the government expend on healthcare last year?
Chính phủ đã chi bao nhiêu tiền cho y tế vào năm ngoái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expend money".

Chi tiêu trong dịp lễ Tết

Trong văn hóa phương Tây, việc chi tiêu nhiều tiền vào các dịp lễ như Giáng Sinh là một truyền thống phổ biến. Mọi người thường mua quà tặng, trang trí nhà cửa và tổ chức các bữa tiệc lớn.

Văn hóa tiêu dùng

Xã hội hiện đại thường khuyến khích việc tiêu dùng để thúc đẩy nền kinh tế. Tuy nhiên, việc chi tiêu cần cân nhắc và có kế hoạch để tránh lãng phí và nợ nần.