expend money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend or use up (money, time, energy, etc.). It implies a careful and deliberate allocation of resources.
Vietnamese Meaning
Tiêu tiền, sử dụng tiền bạc. Cụm từ này ngụ ý việc phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận và có chủ đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to expend a large amount of money on research and development."
"Công ty quyết định chi một khoản tiền lớn cho nghiên cứu và phát triển."
-
"The government will expend millions of dollars on improving infrastructure."
"Chính phủ sẽ chi hàng triệu đô la để cải thiện cơ sở hạ tầng."
-
"We need to expend more effort on marketing to increase sales."
"Chúng ta cần nỗ lực hơn nữa vào việc tiếp thị để tăng doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expend | tiêu dùng, sử dụng |
| Noun | expenditure | chi phí, sự tiêu dùng |
| Adjective | expendable | có thể tiêu dùng, có thể bỏ đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'expend money' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'spend money'. Nó nhấn mạnh sự cân nhắc và có kế hoạch khi sử dụng tiền bạc. 'Expend' thường ám chỉ việc chi tiêu cho một mục đích cụ thể, thường là đầu tư hoặc chi phí cần thiết. Nó khác với 'waste money' (lãng phí tiền bạc) hoặc 'squander money' (phung phí tiền bạc) vì nó không mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'Expend money on' được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng được chi tiền cho (ví dụ: expend money on research). 'Expend money in' được sử dụng khi chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà tiền được chi (ví dụ: expend money in developing countries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly expend money (miễn cưỡng tiêu tiền)
-
willingly willingly expend money (sẵn lòng tiêu tiền)
-
wisely wisely expend money (tiêu tiền một cách khôn ngoan)
-
on expend money on something (tiêu tiền vào cái gì)
Idioms
-
Time is money.
Thời gian là tiền bạc.
"We need to finish this quickly, because time is money."
(Chúng ta cần hoàn thành việc này nhanh chóng, bởi vì thời gian là tiền bạc.)
-
Money doesn't grow on trees.
Tiền không tự nhiên mà có.
"You can't just keep buying things; money doesn't grow on trees."
(Bạn không thể cứ mua đồ mãi được; tiền không phải trên trời rơi xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expend money
Động từ (Verb)Tiêu tiền, sử dụng tiền bạc. Cụm từ này ngụ ý việc phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận và có chủ đích.
"The company decided to expend a large amount of money on research and development."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will expend a significant amount of money on research and development next year. |
Công ty sẽ chi một khoản tiền đáng kể cho nghiên cứu và phát triển vào năm tới. |
| Phủ định | They didn't expend much money on advertising this quarter. |
Họ đã không chi nhiều tiền cho quảng cáo trong quý này. |
| Nghi vấn | How much money did the government expend on healthcare last year? |
Chính phủ đã chi bao nhiêu tiền cho y tế vào năm ngoái? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expend money".
