hoard money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accumulate and hide or store away (money or valuables), often in excessive quantities.
Vietnamese Meaning
Tích trữ và cất giấu (tiền bạc hoặc vật có giá trị), thường là với số lượng quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the recession, many people began to hoard money, fearing economic instability."
"Trong thời kỳ suy thoái, nhiều người bắt đầu tích trữ tiền bạc vì sợ sự bất ổn kinh tế."
-
"He hoards money under his mattress."
"Anh ta tích trữ tiền dưới nệm."
-
"She was accused of hoarding money and not paying her taxes."
"Cô ấy bị buộc tội tích trữ tiền và không nộp thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'hoard' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tích trữ một cách ích kỷ, không sử dụng cho mục đích tốt đẹp, và thường là do lo sợ hoặc tham lam. Khác với 'save' (tiết kiệm) là để dành cho mục đích tương lai, 'hoard' nhấn mạnh việc tích trữ quá mức, không cần thiết. Nó cũng khác với 'collect' (sưu tầm), vốn mang tính chất đam mê và trưng bày hơn là cất giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secretly secretly hoard money (bí mật tích trữ tiền bạc)
-
carefully carefully hoard money (cẩn thận tích trữ tiền bạc)
-
tend to tend to hoard money (có xu hướng tích trữ tiền bạc)
-
begin to begin to hoard money (bắt đầu tích trữ tiền bạc)
Idioms
-
sitting on a hoard of money
có một đống tiền lớn mà không sử dụng
"She's just sitting on a hoard of money, doing nothing with it."
(Cô ấy chỉ ngồi trên một đống tiền mà không làm gì cả.)
-
hoard something away
tích trữ cái gì đó một cách bí mật
"They hoard food away in case of emergencies."
(Họ tích trữ thức ăn phòng khi có trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoard money
Động từTích trữ và cất giấu (tiền bạc hoặc vật có giá trị), thường là với số lượng quá mức.
"During the recession, many people began to hoard money, fearing economic instability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoard money".
