(Top Banner Ad)
hoard money
B2
Động từ B2 Kinh tế

hoard money

UK: /hɔːd/ • US: /hɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ tiền gom góp tiền của bo bo giữ của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accumulate and hide or store away (money or valuables), often in excessive quantities.

Vietnamese Meaning

Tích trữ và cất giấu (tiền bạc hoặc vật có giá trị), thường là với số lượng quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the recession, many people began to hoard money, fearing economic instability."

    "Trong thời kỳ suy thoái, nhiều người bắt đầu tích trữ tiền bạc vì sợ sự bất ổn kinh tế."

  • "He hoards money under his mattress."

    "Anh ta tích trữ tiền dưới nệm."

  • "She was accused of hoarding money and not paying her taxes."

    "Cô ấy bị buộc tội tích trữ tiền và không nộp thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoarder Người tích trữ, người có thói quen thu gom quá mức
Adjective hoarding Tính tích trữ, liên quan đến việc tích trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hordaz
Old English
hord

Kho Báu Cổ Xưa

Từ 'hoard' bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa về việc chôn giấu của cải để bảo vệ. Những kho báu được cất giấu này thường gắn liền với những câu chuyện phiêu lưu và bí ẩn, gợi nhớ về những tên cướp biển và những vùng đất xa xôi.

Usage Note

Động từ 'hoard' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tích trữ một cách ích kỷ, không sử dụng cho mục đích tốt đẹp, và thường là do lo sợ hoặc tham lam. Khác với 'save' (tiết kiệm) là để dành cho mục đích tương lai, 'hoard' nhấn mạnh việc tích trữ quá mức, không cần thiết. Nó cũng khác với 'collect' (sưu tầm), vốn mang tính chất đam mê và trưng bày hơn là cất giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoard money
  • secretly secretly hoard money
    (bí mật tích trữ tiền bạc)
  • carefully carefully hoard money
    (cẩn thận tích trữ tiền bạc)
Verb + hoard money
  • tend to tend to hoard money
    (có xu hướng tích trữ tiền bạc)
  • begin to begin to hoard money
    (bắt đầu tích trữ tiền bạc)

Idioms

  • sitting on a hoard of money

    có một đống tiền lớn mà không sử dụng

    "She's just sitting on a hoard of money, doing nothing with it."

    (Cô ấy chỉ ngồi trên một đống tiền mà không làm gì cả.)

  • hoard something away

    tích trữ cái gì đó một cách bí mật

    "They hoard food away in case of emergencies."

    (Họ tích trữ thức ăn phòng khi có trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoard money

Động từ
Lật mặt

Tích trữ và cất giấu (tiền bạc hoặc vật có giá trị), thường là với số lượng quá mức.

"During the recession, many people began to hoard money, fearing economic instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoard money".

Tâm lý tích trữ

Việc tích trữ tiền bạc đôi khi bắt nguồn từ cảm giác bất an hoặc lo sợ về tương lai. Trong một số nền văn hóa, tiết kiệm được coi là một đức tính tốt, nhưng tích trữ quá mức có thể dẫn đến những vấn đề tâm lý và xã hội.

Ảnh hưởng của lạm phát

Trong thời kỳ lạm phát, việc tích trữ tiền mặt có thể không phải là một lựa chọn khôn ngoan, vì giá trị của tiền sẽ giảm dần theo thời gian. Thay vào đó, người ta có thể tìm kiếm các hình thức đầu tư khác để bảo vệ tài sản của mình.