(Top Banner Ad)
invest money
B1
Động từ B1 Kinh tế

invest money

UK: /ɪnˈvɛst ˈmʌni/ • US: /ɪnˈvɛst ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư tiền bỏ vốn đầu tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allocate money with the expectation of generating income or profit.

Vietnamese Meaning

Đầu tư tiền với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose to invest money in real estate."

    "Nhiều người chọn đầu tư tiền vào bất động sản."

  • "It's wise to invest money for the future."

    "Việc đầu tư tiền cho tương lai là khôn ngoan."

  • "She decided to invest her money in a startup company."

    "Cô ấy quyết định đầu tư tiền của mình vào một công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền, thời gian, công sức)
Noun investment Sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Adjective investable Có thể đầu tư được
Verb reinvest Tái đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest (16th C: to clothe)
English
invest (18th C: to commit capital)

Nguồn Gốc Của 'Invest'

Từ 'invest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire', nghĩa là 'mặc áo cho ai đó' hoặc 'bao quanh'. Qua tiếng Pháp cổ, 'investir' còn mang nghĩa 'trao quyền lực' hoặc 'ban cho'. Đến thế kỷ 18, trong tiếng Anh, nghĩa tài chính của 'invest' xuất hiện, chỉ việc 'đặt tiền vào một thứ gì đó với kỳ vọng sinh lời', như thể 'mặc cho tiền một vai trò mới' để nó có thể phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'invest money' thường được dùng để chỉ hành động bỏ tiền vào một dự án, công ty, hoặc tài sản với mục đích sinh lời. Nó khác với 'spend money' (tiêu tiền), vốn mang nghĩa sử dụng tiền cho mục đích tiêu dùng hoặc chi trả cho dịch vụ. 'Invest' mang tính chiến lược và dài hạn hơn.

Prepositions

in into

'Invest in' thường được dùng khi nói về việc đầu tư vào một loại tài sản cụ thể, ví dụ: 'invest in stocks' (đầu tư vào cổ phiếu). 'Invest into' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường nhấn mạnh vào quá trình đầu tư, ví dụ: 'invest money into a new business' (đầu tư tiền vào một doanh nghiệp mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + invest money (Cách thức đầu tư)
  • wisely wisely invest money
    (đầu tư tiền một cách khôn ngoan)
  • heavily heavily invest money
    (đầu tư một khoản tiền lớn)
  • cautiously cautiously invest money
    (đầu tư tiền một cách thận trọng)
  • strategically strategically invest money
    (đầu tư tiền một cách chiến lược)
Cụm giới từ + invest money (Mục đích/Nơi đầu tư)
  • in real estate invest money in real estate
    (đầu tư tiền vào bất động sản)
  • for retirement invest money for retirement
    (đầu tư tiền cho hưu trí)
  • into a business invest money into a business
    (đầu tư tiền vào một doanh nghiệp)

Idioms

  • Invest money in something/someone

    Đầu tư tiền vào một cái gì đó hoặc cho ai đó (có thể là tài chính hoặc nghĩa bóng như đầu tư vào tương lai của con cái).

    "You should invest money in your education; it's always worth it."

    (Bạn nên đầu tư tiền vào giáo dục của mình; điều đó luôn đáng giá.)

  • Invest money wisely

    Đầu tư tiền một cách khôn ngoan (ám chỉ việc nghiên cứu, lập kế hoạch để đạt hiệu quả tốt nhất).

    "My financial advisor told me to invest money wisely for long-term growth."

    (Cố vấn tài chính của tôi khuyên tôi nên đầu tư tiền một cách khôn ngoan để tăng trưởng dài hạn.)

  • Learn to invest money

    Học cách đầu tư tiền (ám chỉ việc tiếp thu kiến thức và kỹ năng về đầu tư).

    "Many young people are now keen to learn to invest money."

    (Nhiều người trẻ hiện đang muốn học cách đầu tư tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invest money

Động từ
Lật mặt

Đầu tư tiền với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.

"Many people choose to invest money in real estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people invest money: they hope to gain profit in the long run.
Nhiều người đầu tư tiền: họ hy vọng sẽ thu được lợi nhuận về lâu dài.
Phủ định
He doesn't invest money in risky ventures: he prefers safer options.
Anh ấy không đầu tư tiền vào những dự án mạo hiểm: anh ấy thích những lựa chọn an toàn hơn.
Nghi vấn
Does she invest money in stocks: is she looking for high returns?
Cô ấy có đầu tư tiền vào cổ phiếu không: cô ấy đang tìm kiếm lợi nhuận cao phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She invested all her savings in the stock market last year.
Cô ấy đã đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán năm ngoái.
Phủ định
They didn't invest money in that company because it seemed risky.
Họ đã không đầu tư tiền vào công ty đó vì nó có vẻ rủi ro.
Nghi vấn
Did you invest money in cryptocurrency when it was low?
Bạn có đầu tư tiền vào tiền điện tử khi nó còn thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invest money".

Sức Mạnh Của Lãi Kép

Trong văn hóa tài chính phương Tây, khái niệm 'Lãi Kép' (Compound Interest) được tôn vinh là 'kỳ quan thứ tám của thế giới'. Đó là khi lãi suất được tính không chỉ trên số tiền gốc mà còn trên cả số tiền lãi đã tích lũy trước đó. Điều này giúp các khoản đầu tư nhỏ có thể phát triển thành những số tiền lớn theo thời gian, đặc biệt quan trọng cho việc lập kế hoạch hưu trí dài hạn.

Nguyên Tắc Đa Dạng Hóa Đầu Tư

Một nguyên tắc vàng trong đầu tư phương Tây là 'Đa Dạng Hóa' (Diversification) hay còn gọi là 'đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ'. Điều này có nghĩa là phân bổ tiền đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, vàng...) để giảm thiểu rủi ro. Nếu một loại tài sản suy giảm, các loại khác có thể bù đắp, giúp bảo vệ danh mục đầu tư.