allocate funds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To distribute resources or duties for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Phân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government will allocate funds to support small businesses."
"Chính phủ sẽ phân bổ tiền để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ."
-
"We need to allocate more funds to education."
"Chúng ta cần phân bổ thêm tiền cho giáo dục."
-
"The company allocated a large budget for marketing."
"Công ty đã phân bổ một ngân sách lớn cho marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | allocate | phân bổ, chỉ định, cấp cho |
| Noun | allocation | sự phân bổ; khoản tiền được phân bổ |
| Adjective | allocable / allocatable | có thể phân bổ được |
| Noun (person) | allocator | người hoặc đơn vị chịu trách nhiệm phân bổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'allocate' mang nghĩa phân chia, chỉ định một khoản tiền, tài sản, thời gian hoặc nguồn lực khác cho một mục đích cụ thể. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, tài chính, quản lý dự án và chính phủ. Khác với 'distribute' (phân phối) mang nghĩa chia đều hoặc rộng rãi hơn, 'allocate' nhấn mạnh việc gán cho một mục đích đã định.
Prepositions
'allocate to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc người nhận nguồn lực. Ví dụ: 'Allocate resources to the marketing department.' ('allocate for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của nguồn lực. Ví dụ: 'Allocate funds for research and development.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to allocate funds (quyết định phân bổ ngân quỹ)
-
agree to allocate funds (đồng ý phân bổ ngân quỹ)
-
fail to allocate funds (không phân bổ được ngân quỹ)
-
refuse to allocate funds (từ chối phân bổ ngân quỹ)
-
properly allocate funds (phân bổ ngân quỹ một cách hợp lý)
-
wisely allocate funds (phân bổ ngân quỹ một cách khôn ngoan)
-
equitably allocate funds (phân bổ ngân quỹ một cách công bằng)
-
strategically allocate funds (phân bổ ngân quỹ một cách có chiến lược)
-
for allocate funds for a project (phân bổ ngân quỹ cho một dự án)
-
to allocate funds to a department (phân bổ ngân quỹ đến một phòng ban)
-
among allocate funds among various initiatives (phân bổ ngân quỹ giữa nhiều sáng kiến khác nhau)
Idioms
-
allocate funds on a shoestring budget
Phân bổ quỹ với một ngân sách cực kỳ eo hẹp, thắt lưng buộc bụng.
"The startup had to allocate funds on a shoestring budget for its marketing campaign."
(Công ty khởi nghiệp phải phân bổ quỹ với ngân sách eo hẹp cho chiến dịch marketing của mình.)
-
allocate funds for a rainy day
Phân bổ, dành ra một khoản tiền để dự phòng cho những lúc khó khăn, bất trắc trong tương lai.
"It's financially wise for any family to allocate funds for a rainy day."
(Việc phân bổ một khoản quỹ phòng cho những lúc khó khăn là một quyết định tài chính khôn ngoan cho bất kỳ gia đình nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allocate funds
Động từPhân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.
"The government will allocate funds to support small businesses."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will allocate funds for education. |
Chính phủ sẽ phân bổ ngân sách cho giáo dục. |
| Phủ định | The committee did not allocate enough funds to the project. |
Ủy ban đã không phân bổ đủ ngân sách cho dự án. |
| Nghi vấn | Will the company allocate funds to research and development? |
Công ty có phân bổ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocate funds".
